(Top Banner Ad)
swerve
B2
Động từ B2 Giao thông, Hành vi

swerve

UK: /swɜːv/ • US: /swɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

đánh lái lách bẻ lái đột ngột đổi hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to change direction suddenly, especially to avoid hitting someone or something

Vietnamese Meaning

đột ngột đổi hướng, đặc biệt để tránh va vào ai đó hoặc cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car swerved to avoid hitting the cyclist."

    "Chiếc xe đột ngột đổi hướng để tránh va vào người đi xe đạp."

  • "The truck swerved wildly across the road."

    "Chiếc xe tải đột ngột đổi hướng điên cuồng trên đường."

  • "A last-minute swerve saved him from a serious accident."

    "Một cú đổi hướng vào phút cuối đã cứu anh ấy khỏi một tai nạn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swerve Đánh lái đột ngột, ngoặt xe; chệch hướng, tránh.
Noun swerve Hành động đánh lái, sự ngoặt xe; sự chệch hướng đột ngột.
Adjective unswerving Kiên định, không lay chuyển; không chệch hướng, thẳng thắn.
Adverb unswervingly Một cách kiên định, không lay chuyển.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swerbaną
Old English
sweorfan
Middle English
swerven
Modern English
swerve

Nguồn Gốc Từ 'Cọ Xát' Đến 'Né Tránh'

Từ 'swerve' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*swerbaną' và tiếng Anh cổ 'sweorfan', ban đầu mang nghĩa là 'cọ xát', 'lau chùi' hoặc 'mài giũa'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'lệch hướng', 'quay ngoắt sang một bên' hoặc 'né tránh đột ngột', đặc biệt là trong bối cảnh di chuyển hoặc lái xe. Một sự thay đổi ý nghĩa thú vị từ hành động làm sạch sang hành động né tránh!

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động lái xe hoặc di chuyển đột ngột để tránh tai nạn. Khác với 'veer' ở chỗ 'swerve' mang tính đột ngột và thường là để tránh một vật cản.

Prepositions

from to away from

'swerve from': Chuyển hướng khỏi một cái gì đó (ví dụ: đường thẳng). 'swerve to': Chuyển hướng đến một hướng cụ thể. 'swerve away from': Tránh xa khỏi một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swerve
  • sudden a sudden swerve
    (một cú đánh lái/chệch hướng đột ngột)
  • sharp a sharp swerve
    (một cú đánh lái/chệch hướng gấp)
  • violent a violent swerve
    (một cú đánh lái/chệch hướng mạnh bạo)
Verb + swerve
  • make make a swerve
    (thực hiện một cú đánh lái)
  • take take a swerve
    (thực hiện một cú đánh lái)
  • cause cause a swerve
    (gây ra một cú đánh lái/chệch hướng)
Swerve + Preposition
  • swerve off swerve off the road
    (đánh lái văng ra khỏi đường)
  • swerve into swerve into the next lane
    (đánh lái sang làn đường kế bên)
  • swerve to avoid swerve to avoid an obstacle
    (đánh lái để tránh chướng ngại vật)
  • swerve around swerve around a pothole
    (đánh lái để tránh một ổ gà)

Idioms

  • never swerve from one's principles/beliefs/duties

    Không bao giờ chệch khỏi nguyên tắc/niềm tin/nhiệm vụ của mình; giữ vững lập trường/lời hứa.

    "Despite immense pressure, he never swerved from his commitment to justice."

    (Dù chịu áp lực rất lớn, anh ấy không bao giờ lay chuyển khỏi cam kết của mình với công lý.)

  • swerve from the truth

    Nói dối, che giấu sự thật; chệch khỏi sự thật.

    "A good journalist must never swerve from the truth, no matter how unpopular it is."

    (Một nhà báo giỏi không bao giờ được chệch khỏi sự thật, dù sự thật đó có không được lòng người đến đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swerve

Động từ
Lật mặt

đột ngột đổi hướng, đặc biệt để tránh va vào ai đó hoặc cái gì đó

"The car swerved to avoid hitting the cyclist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to swerve to avoid hitting the dog.
Anh ấy đã phải đánh lái để tránh đâm vào con chó.
Phủ định
They didn't swerve, and that's why the accident happened.
Họ đã không đánh lái, và đó là lý do tại sao tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Did you see her swerve to miss the pothole?
Bạn có thấy cô ấy đánh lái để tránh ổ gà không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the driver had been paying attention, he wouldn't swerve so dangerously now.
Nếu người lái xe đã chú ý, anh ấy đã không lạng lách nguy hiểm như bây giờ.
Phủ định
If she weren't such a cautious person, she might have swerved into the oncoming traffic last night.
Nếu cô ấy không phải là một người thận trọng, cô ấy có lẽ đã lạng vào dòng xe cộ ngược chiều tối qua.
Nghi vấn
If the road had been icy, would the car swerve out of control?
Nếu con đường bị đóng băng, xe có bị lạng mất kiểm soát không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car swerved unexpectedly, I would apply the brakes immediately.
Nếu chiếc xe bất ngờ đánh lái, tôi sẽ phanh ngay lập tức.
Phủ định
If the driver didn't swerve to avoid the pothole, he wouldn't maintain control of the vehicle.
Nếu người lái xe không đánh lái để tránh ổ gà, anh ta sẽ không giữ được kiểm soát xe.
Nghi vấn
Would the accident have been avoided if the cyclist hadn't swerved into the road?
Liệu tai nạn có thể tránh được nếu người đi xe đạp không lạng vào đường?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Swerve the car to avoid the pedestrian!
Đánh lái xe để tránh người đi bộ!
Phủ định
Don't swerve suddenly on the highway!
Đừng đánh lái đột ngột trên đường cao tốc!
Nghi vấn
Do swerve away from danger!
Hãy đánh lái tránh xa nguy hiểm!

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus driver will be swerving to avoid the accident.
Người lái xe buýt sẽ lạng để tránh tai nạn.
Phủ định
I won't be swerving on the road; I will drive carefully.
Tôi sẽ không lạng lách trên đường; tôi sẽ lái xe cẩn thận.
Nghi vấn
Will the car be swerving like that again during the race?
Chiếc xe có còn lạng lách như vậy trong cuộc đua nữa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car swerves dangerously on the icy road.
Chiếc xe lạng lách nguy hiểm trên đường đóng băng.
Phủ định
He does not swerve to avoid the pothole.
Anh ấy không đánh lái để tránh ổ gà.
Nghi vấn
Does the bus swerve when it goes around the corner?
Xe buýt có lạng lách khi nó đi quanh góc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus driver used to swerve to avoid potholes on this road.
Người lái xe buýt đã từng đánh lái để tránh ổ gà trên con đường này.
Phủ định
He didn't use to swerve so violently when he first started driving.
Anh ấy đã không từng đánh lái mạnh bạo như vậy khi mới bắt đầu lái xe.
Nghi vấn
Did they use to swerve around the construction site?
Họ đã từng đánh lái vòng quanh công trường xây dựng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swerve".

Sự Phản Xạ Trong Giao Thông

Từ 'swerve' thường gợi lên hình ảnh trong giao thông, đặc biệt là khi một phương tiện phải đổi hướng đột ngột để tránh va chạm. Khả năng đánh lái nhanh (to swerve quickly) là một kỹ năng quan trọng để giữ an toàn trên đường, cho thấy sự tỉnh táo và phản xạ của người lái để tránh tai nạn.

Kiên Định Với Nguyên Tắc

Theo nghĩa bóng, việc không 'swerve' (unswerving) khỏi mục tiêu, lý tưởng hoặc nguyên tắc cho thấy sự kiên định, quyết tâm cao độ. Trong văn hóa phương Tây, đây là một phẩm chất được đánh giá cao, biểu thị sự đáng tin cậy, chính trực và ý chí sắt đá trong việc theo đuổi mục đích.