(Top Banner Ad)
vehicle leasing
B2
Danh từ B2 Tài chính, Kinh doanh, Ô tô

vehicle leasing

UK: /ˈviːɪkəl ˈliːsɪŋ/ • US: /ˈviːɪkəl ˈliːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thuê xe cho thuê xe thuê tài chính xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement where an individual or business pays to use a vehicle for a fixed period of time, with the vehicle remaining the property of the leasing company.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó một cá nhân hoặc doanh nghiệp trả tiền để sử dụng một chiếc xe trong một khoảng thời gian cố định, trong đó chiếc xe vẫn là tài sản của công ty cho thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vehicle leasing has become increasingly popular due to its flexibility and lower upfront costs."

    "Thuê xe ngày càng trở nên phổ biến do tính linh hoạt và chi phí trả trước thấp hơn."

  • "Our company offers competitive vehicle leasing options for businesses of all sizes."

    "Công ty chúng tôi cung cấp các lựa chọn cho thuê xe cạnh tranh cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "He decided to go for vehicle leasing instead of buying a new car."

    "Anh ấy quyết định thuê xe thay vì mua một chiếc xe mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle phương tiện giao thông
Verb lease cho thuê
Noun lease hợp đồng cho thuê
Adjective leasable có thể cho thuê được

Synonyms

car leasing (thuê xe ô tô)auto leasing (thuê xe hơi)

Antonyms

vehicle purchasing (mua xe)

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kinh doanh, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum
English
vehicle
English
leasing
English
vehicle leasing

Sự hình thành của 'Vehicle Leasing'

Thuật ngữ 'vehicle leasing' xuất phát từ việc kết hợp từ 'vehicle' (xe cộ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vehiculum' có nghĩa là 'phương tiện chuyên chở', và 'leasing' (cho thuê) là hành động cho phép ai đó sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian nhất định với một khoản phí. Ban đầu, việc thuê xe cộ chủ yếu dành cho các doanh nghiệp, nhưng ngày nay, nó đã trở nên phổ biến với cả cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Nó khác với việc mua xe, trong đó người mua sở hữu xe hoàn toàn. Leasing thường có chi phí trả trước thấp hơn nhưng có thể đắt hơn về lâu dài.

Prepositions

for on

- "leasing for a period": chỉ khoảng thời gian thuê.
- "leasing on terms": chỉ các điều khoản của hợp đồng thuê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicle leasing
  • affordable affordable vehicle leasing
    (thuê xe với giá cả phải chăng)
  • commercial commercial vehicle leasing
    (cho thuê xe thương mại)
Verb + vehicle leasing
  • offer offer vehicle leasing
    (cung cấp dịch vụ cho thuê xe)
  • consider consider vehicle leasing
    (cân nhắc việc thuê xe)
  • arrange arrange vehicle leasing
    (sắp xếp việc thuê xe)

Idioms

  • get from A to B

    đi từ điểm A đến điểm B (di chuyển)

    "Vehicle leasing can help you get from A to B without a large upfront cost."

    (Thuê xe có thể giúp bạn đi từ điểm A đến điểm B mà không cần chi trả một khoản tiền lớn ban đầu.)

  • behind the wheel

    ngồi sau tay lái

    "Many people prefer vehicle leasing to always be behind the wheel of a new car."

    (Nhiều người thích thuê xe hơn để luôn được ngồi sau tay lái của một chiếc xe mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicle leasing

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó một cá nhân hoặc doanh nghiệp trả tiền để sử dụng một chiếc xe trong một khoảng thời gian cố định, trong đó chiếc xe vẫn là tài sản của công ty cho thuê.

"Vehicle leasing has become increasingly popular due to its flexibility and lower upfront costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle leasing".

Văn hóa thuê xe ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc thuê xe (vehicle leasing) rất phổ biến, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu. Nhiều người chọn thuê xe thay vì mua vì tính linh hoạt và khả năng sử dụng xe mới thường xuyên hơn. Các công ty cho thuê xe thường cung cấp các gói bảo trì, bảo hiểm, giúp người thuê giảm bớt gánh nặng tài chính và quản lý xe.