vehicle leasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement where an individual or business pays to use a vehicle for a fixed period of time, with the vehicle remaining the property of the leasing company.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận trong đó một cá nhân hoặc doanh nghiệp trả tiền để sử dụng một chiếc xe trong một khoảng thời gian cố định, trong đó chiếc xe vẫn là tài sản của công ty cho thuê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vehicle leasing has become increasingly popular due to its flexibility and lower upfront costs."
"Thuê xe ngày càng trở nên phổ biến do tính linh hoạt và chi phí trả trước thấp hơn."
-
"Our company offers competitive vehicle leasing options for businesses of all sizes."
"Công ty chúng tôi cung cấp các lựa chọn cho thuê xe cạnh tranh cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."
-
"He decided to go for vehicle leasing instead of buying a new car."
"Anh ấy quyết định thuê xe thay vì mua một chiếc xe mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Nó khác với việc mua xe, trong đó người mua sở hữu xe hoàn toàn. Leasing thường có chi phí trả trước thấp hơn nhưng có thể đắt hơn về lâu dài.
Prepositions
- "leasing for a period": chỉ khoảng thời gian thuê.
- "leasing on terms": chỉ các điều khoản của hợp đồng thuê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable vehicle leasing (thuê xe với giá cả phải chăng)
-
commercial commercial vehicle leasing (cho thuê xe thương mại)
-
offer offer vehicle leasing (cung cấp dịch vụ cho thuê xe)
-
consider consider vehicle leasing (cân nhắc việc thuê xe)
-
arrange arrange vehicle leasing (sắp xếp việc thuê xe)
Idioms
-
get from A to B
đi từ điểm A đến điểm B (di chuyển)
"Vehicle leasing can help you get from A to B without a large upfront cost."
(Thuê xe có thể giúp bạn đi từ điểm A đến điểm B mà không cần chi trả một khoản tiền lớn ban đầu.)
-
behind the wheel
ngồi sau tay lái
"Many people prefer vehicle leasing to always be behind the wheel of a new car."
(Nhiều người thích thuê xe hơn để luôn được ngồi sau tay lái của một chiếc xe mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vehicle leasing
Danh từMột thỏa thuận trong đó một cá nhân hoặc doanh nghiệp trả tiền để sử dụng một chiếc xe trong một khoảng thời gian cố định, trong đó chiếc xe vẫn là tài sản của công ty cho thuê.
"Vehicle leasing has become increasingly popular due to its flexibility and lower upfront costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle leasing".
