(Top Banner Ad)
lease
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật

lease

UK: /liːs/ • US: /liːs/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng cho thuê thuê (đất, nhà, tài sản) cho thuê (đất, nhà, tài sản)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contract by which one party conveys land, property, services, etc., to another for a specified time, usually in return for a periodic payment.

Vietnamese Meaning

Hợp đồng cho thuê, theo đó một bên chuyển giao đất đai, tài sản, dịch vụ, v.v., cho bên kia trong một khoảng thời gian quy định, thường đổi lại một khoản thanh toán định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company signed a five-year lease for the office space."

    "Công ty đã ký hợp đồng thuê văn phòng trong năm năm."

  • "The lease expires at the end of the year."

    "Hợp đồng thuê hết hạn vào cuối năm."

  • "The company is looking to lease new office space."

    "Công ty đang tìm kiếm để thuê không gian văn phòng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaseholder Người thuê (người giữ hợp đồng thuê)
Verb re-lease Cho thuê lại
Adjective leasable Có thể cho thuê được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laxare
Old French
laissier
Anglo-French
les
English
lease

Nguồn gốc của 'Lease'

Từ 'lease' xuất phát từ tiếng Latin 'laxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'cho phép'. Qua tiếng Pháp cổ 'laissier' và tiếng Anglo-French 'les', nó dần mang ý nghĩa 'cho thuê', ám chỉ việc người chủ 'nới lỏng' quyền sử dụng tài sản cho người khác trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Lease thường đề cập đến việc cho thuê dài hạn các tài sản có giá trị như bất động sản hoặc thiết bị lớn. Nó khác với 'rent' (thuê) ở chỗ 'rent' thường ám chỉ việc thuê ngắn hạn hơn, và có thể bao gồm các thỏa thuận ít chính thức hơn.

Prepositions

on under

‘On a lease’ thường dùng để chỉ các điều khoản và điều kiện cụ thể được nêu trong hợp đồng cho thuê. Ví dụ: ‘The tenant is required to maintain the property on the lease.’ ‘Under a lease’ thường được sử dụng để mô tả các quyền và nghĩa vụ mà người thuê và người cho thuê có theo hợp đồng. Ví dụ: ‘Under the lease, the landlord is responsible for repairs.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lease
  • long-term a long-term lease
    (hợp đồng thuê dài hạn)
  • short-term a short-term lease
    (hợp đồng thuê ngắn hạn)
  • commercial a commercial lease
    (hợp đồng thuê thương mại)
Verb + lease
  • sign sign a lease
    (ký hợp đồng thuê)
  • break break a lease
    (phá vỡ hợp đồng thuê)
  • renew renew a lease
    (gia hạn hợp đồng thuê)

Idioms

  • a new lease on life

    một cơ hội mới để sống, một cuộc đời mới

    "After recovering from his illness, he felt like he had a new lease on life."

    (Sau khi khỏi bệnh, anh ấy cảm thấy như mình có một cuộc đời mới.)

  • on lease

    thuê

    "The company has several vehicles on lease."

    (Công ty có một vài xe đang thuê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lease

Danh từ
Lật mặt

Hợp đồng cho thuê, theo đó một bên chuyển giao đất đai, tài sản, dịch vụ, v.v., cho bên kia trong một khoảng thời gian quy định, thường đổi lại một khoản thanh toán định kỳ.

"The company signed a five-year lease for the office space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lease".

Thuê nhà ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê nhà là phổ biến, đặc biệt đối với người trẻ hoặc những người mới chuyển đến một thành phố. Hợp đồng thuê (lease) quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cả người thuê và người cho thuê để đảm bảo sự công bằng và minh bạch.