leasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The granting of a lease; the action of renting something out or letting it to someone.
Vietnamese Meaning
Sự cho thuê; hành động cho thuê một cái gì đó hoặc cho phép ai đó sử dụng nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leasing of the office space allowed the company to expand its operations."
"Việc cho thuê không gian văn phòng đã cho phép công ty mở rộng hoạt động."
-
"The company specializes in the leasing of heavy machinery."
"Công ty chuyên về cho thuê máy móc hạng nặng."
-
"Leasing a car can be a good option if you don't want to worry about maintenance costs."
"Thuê một chiếc xe hơi có thể là một lựa chọn tốt nếu bạn không muốn lo lắng về chi phí bảo trì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hoạt động cho thuê tài sản, thiết bị hoặc bất động sản. Khác với 'renting' ở chỗ 'leasing' thường liên quan đến các hợp đồng dài hạn hơn và các điều khoản phức tạp hơn.
Prepositions
'leasing of' thường được dùng để chỉ việc cho thuê cái gì đó (ví dụ: leasing of equipment). 'leasing for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc thuê (ví dụ: leasing for business purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
finance finance leasing (cho thuê tài chính)
-
operating operating leasing (cho thuê hoạt động)
-
equipment equipment leasing (cho thuê thiết bị)
-
offer offer leasing (cung cấp dịch vụ cho thuê)
-
arrange arrange leasing (sắp xếp việc cho thuê)
-
consider consider leasing (cân nhắc việc thuê)
Idioms
-
lease of life
một sự khởi đầu mới, một cuộc sống mới
"The treatment gave him a new lease of life."
(Việc điều trị đã mang lại cho anh ấy một cuộc sống mới.)
-
a new lease on life
một cơ hội mới để sống tốt hơn, một động lực mới
"After recovering from his illness, he felt like he had a new lease on life."
(Sau khi khỏi bệnh, anh ấy cảm thấy như mình có một cơ hội mới để sống tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leasing
Danh từSự cho thuê; hành động cho thuê một cái gì đó hoặc cho phép ai đó sử dụng nó.
"The leasing of the office space allowed the company to expand its operations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leasing".
