(Top Banner Ad)
leasing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

leasing

UK: /ˈliːsɪŋ/ • US: /ˈliːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cho thuê hoạt động cho thuê việc thuê (tài sản, thiết bị...)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The granting of a lease; the action of renting something out or letting it to someone.

Vietnamese Meaning

Sự cho thuê; hành động cho thuê một cái gì đó hoặc cho phép ai đó sử dụng nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leasing of the office space allowed the company to expand its operations."

    "Việc cho thuê không gian văn phòng đã cho phép công ty mở rộng hoạt động."

  • "The company specializes in the leasing of heavy machinery."

    "Công ty chuyên về cho thuê máy móc hạng nặng."

  • "Leasing a car can be a good option if you don't want to worry about maintenance costs."

    "Thuê một chiếc xe hơi có thể là một lựa chọn tốt nếu bạn không muốn lo lắng về chi phí bảo trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lease cho thuê, thuê
Noun lease hợp đồng cho thuê
Noun lessor bên cho thuê
Noun lessee bên thuê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
laissier
English
lease
English
leasing

Nguồn Gốc Của 'Leasing'

Từ 'leasing' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'laissier', có nghĩa là 'cho phép, để cho'. Ban đầu, nó liên quan đến việc cho phép ai đó sử dụng đất đai hoặc tài sản trong một khoảng thời gian nhất định. Ý tưởng này sau đó du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành hình thức cho thuê tài sản mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hoạt động cho thuê tài sản, thiết bị hoặc bất động sản. Khác với 'renting' ở chỗ 'leasing' thường liên quan đến các hợp đồng dài hạn hơn và các điều khoản phức tạp hơn.

Prepositions

of for

'leasing of' thường được dùng để chỉ việc cho thuê cái gì đó (ví dụ: leasing of equipment). 'leasing for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc thuê (ví dụ: leasing for business purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leasing
  • finance finance leasing
    (cho thuê tài chính)
  • operating operating leasing
    (cho thuê hoạt động)
  • equipment equipment leasing
    (cho thuê thiết bị)
Verb + leasing
  • offer offer leasing
    (cung cấp dịch vụ cho thuê)
  • arrange arrange leasing
    (sắp xếp việc cho thuê)
  • consider consider leasing
    (cân nhắc việc thuê)

Idioms

  • lease of life

    một sự khởi đầu mới, một cuộc sống mới

    "The treatment gave him a new lease of life."

    (Việc điều trị đã mang lại cho anh ấy một cuộc sống mới.)

  • a new lease on life

    một cơ hội mới để sống tốt hơn, một động lực mới

    "After recovering from his illness, he felt like he had a new lease on life."

    (Sau khi khỏi bệnh, anh ấy cảm thấy như mình có một cơ hội mới để sống tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leasing

Danh từ
Lật mặt

Sự cho thuê; hành động cho thuê một cái gì đó hoặc cho phép ai đó sử dụng nó.

"The leasing of the office space allowed the company to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leasing".

Văn Hóa Thuê Xe Ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê xe (car leasing) rất phổ biến. Thay vì mua một chiếc xe mới, nhiều người chọn thuê xe trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 2-3 năm) và sau đó trả lại xe. Điều này giúp họ có thể lái một chiếc xe mới thường xuyên hơn mà không cần phải lo lắng về việc bảo trì hoặc bán lại xe.

Leasing trong Kinh Doanh

Leasing là một phương pháp phổ biến để các công ty có được thiết bị và tài sản mà không cần phải chi một lượng lớn vốn ban đầu. Thay vì mua, họ có thể thuê thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định, giúp họ quản lý dòng tiền hiệu quả hơn.