(Top Banner Ad)
venesection
C2
noun C2 Y học

venesection

UK: /ˌviːnɪˈsekʃən/ • US: /ˌviːnɪˈsekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trích máu rạch tĩnh mạch
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical puncture of a vein, especially for the purpose of withdrawing blood.

Vietnamese Meaning

Sự chọc tĩnh mạch bằng phẫu thuật, đặc biệt là để rút máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Venesection is a therapeutic procedure used to reduce the number of red blood cells in patients with polycythemia vera."

    "Trích máu là một thủ thuật điều trị được sử dụng để giảm số lượng hồng cầu ở bệnh nhân mắc bệnh đa hồng cầu."

  • "The doctor recommended venesection to lower the patient's iron levels."

    "Bác sĩ đã đề nghị trích máu để giảm mức độ sắt của bệnh nhân."

  • "Historically, venesection was a common treatment for a wide range of ailments."

    "Trong lịch sử, trích máu là một phương pháp điều trị phổ biến cho nhiều loại bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venesectionist Người thực hiện việc trích máu tĩnh mạch (trong lịch sử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vena (vein) + sectio (cutting)
English
venesection

Nguồn gốc của Venesection

Từ 'venesection' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'vena' (tĩnh mạch) và 'sectio' (sự cắt). Trong lịch sử, venesection là một phương pháp điều trị y học phổ biến, người ta tin rằng việc trích máu giúp loại bỏ 'những chất xấu' ra khỏi cơ thể. Phương pháp này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thế kỷ, mặc dù hiệu quả của nó thường không được chứng minh bằng khoa học hiện đại.

Usage Note

Venesection, còn được gọi là phlebotomy (rạch tĩnh mạch) hoặc bloodletting (trích máu), là một thủ thuật y tế cổ xưa liên quan đến việc mở một tĩnh mạch để loại bỏ máu. Trong lịch sử, nó được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau, dựa trên lý thuyết rằng bệnh tật là do sự mất cân bằng các chất lỏng trong cơ thể. Ngày nay, venesection vẫn được sử dụng trong một số điều kiện y tế cụ thể, chẳng hạn như bệnh đa hồng cầu (polycythemia vera) và bệnh nhiễm sắc tố sắt (hemochromatosis), để giảm số lượng tế bào máu hoặc mức độ sắt trong cơ thể.

Prepositions

for in

*for: dùng để chỉ mục đích của việc trích máu. Ví dụ: venesection for polycythemia vera.
* in: dùng để chỉ việc sử dụng phương pháp này để điều trị bệnh gì. Ví dụ: venesection in the treatment of hemochromatosis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venesection
  • therapeutic therapeutic venesection
    (trích máu tĩnh mạch trị liệu)
  • historical historical venesection
    (trích máu tĩnh mạch trong lịch sử)
Verb + venesection
  • perform perform a venesection
    (thực hiện trích máu tĩnh mạch)
  • undergo undergo venesection
    (trải qua quá trình trích máu tĩnh mạch)

Idioms

  • Figurative venesection

    Sự loại bỏ hoặc giảm bớt điều gì đó được coi là tiêu cực hoặc không mong muốn, tương tự như việc trích máu để loại bỏ 'chất xấu' trong cơ thể.

    "The company underwent a figurative venesection, cutting unprofitable projects to improve its financial health."

    (Công ty đã trải qua một cuộc 'trích máu' theo nghĩa bóng, cắt giảm các dự án không sinh lời để cải thiện tình hình tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venesection

noun
Lật mặt

Sự chọc tĩnh mạch bằng phẫu thuật, đặc biệt là để rút máu.

"Venesection is a therapeutic procedure used to reduce the number of red blood cells in patients with polycythemia vera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venesection".

Venesection trong lịch sử y học

Trong lịch sử, venesection đã được sử dụng rộng rãi như một phương pháp điều trị cho nhiều bệnh tật khác nhau, từ cảm lạnh thông thường đến các bệnh nghiêm trọng hơn. Người ta tin rằng việc loại bỏ máu 'xấu' có thể khôi phục sự cân bằng trong cơ thể. Tuy nhiên, thực tế là phương pháp này thường gây hại nhiều hơn lợi.