(Top Banner Ad)
cavity
B1
danh từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày

cavity

UK: /ˈkæv.ə.ti/ • US: /ˈkæv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ sâu răng khoang hốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole in a tooth caused by decay; a hollow space.

Vietnamese Meaning

Một lỗ trên răng do sâu răng gây ra; một khoảng trống rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to get a filling for a cavity in his tooth."

    "Anh ấy phải trám một lỗ sâu răng."

  • "The dentist found several cavities during the checkup."

    "Nha sĩ phát hiện ra vài lỗ sâu răng trong buổi kiểm tra."

  • "The cavity in the wall was used for storage."

    "Khoảng trống trong bức tường được dùng để chứa đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave hang động
Noun cavern hang lớn, động lớn
Adjective concave lõm, có hình lòng chảo
Verb excavate khai quật, đào bới
Noun excavation sự khai quật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keue-
Latin
cavus
Latin
cavitas
Middle French
cavité
English
cavity

Từ 'Rỗng' đến 'Hố'

Từ 'cavity' có nguồn gốc từ gốc từ Latin 'cavus', nghĩa là 'rỗng'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả bất kỳ không gian rỗng nào, từ một cái hang lớn cho đến một cái lỗ nhỏ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường gợi nhắc ngay đến nha khoa (sâu răng), nhưng trong giải phẫu học, nó vẫn giữ nghĩa gốc là các khoang chứa cơ quan nội tạng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sâu răng. Ngoài ra, có thể chỉ bất kỳ khoảng trống nào bên trong một vật thể.

Prepositions

in within

'In' được dùng để chỉ sự tồn tại của cavity trong một vật thể lớn hơn (ví dụ: a cavity in a tooth). 'Within' có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự nằm sâu bên trong (ví dụ: a cavity within the body).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cavity
  • dental dental cavity
    (lỗ sâu răng)
  • nasal nasal cavity
    (khoang mũi)
  • abdominal abdominal cavity
    (khoang bụng)
  • thoracic thoracic cavity
    (khoang ngực)
Verb + Cavity
  • fill fill a cavity
    (trám răng sâu)
  • prevent prevent cavities
    (ngừa sâu răng)
  • detect detect a cavity
    (phát hiện lỗ sâu răng)

Idioms

  • Oral cavity

    Khoang miệng (thuật ngữ chuyên môn nha khoa/y tế)

    "Bacteria in the oral cavity can lead to gum disease."

    (Vi khuẩn trong khoang miệng có thể dẫn đến bệnh nướu răng.)

  • Resonant cavity

    Hộp cộng hưởng / Khoang cộng hưởng (âm nhạc/vật lý)

    "The violin's body acts as a resonant cavity to amplify sound."

    (Thân đàn violin đóng vai trò như một hộp cộng hưởng để khuếch đại âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cavity

danh từ
Lật mặt

Một lỗ trên răng do sâu răng gây ra; một khoảng trống rỗng.

"He had to get a filling for a cavity in his tooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavity".

Văn hóa Nha khoa tại phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra răng định kỳ để phát hiện 'cavities' là một thói quen xã hội quan trọng. Trẻ em thường được dạy về 'Tooth Fairy' (Tiên răng), nhưng đi kèm là nỗi sợ về 'cavities' do ăn quá nhiều kẹo, tạo nên một ý thức chăm sóc sức khỏe răng miệng rất sớm.

Tên gọi các khoang cơ thể

Trong giáo dục y tế phương Tây, việc phân loại các 'body cavities' (như cranial, thoracic, abdominal) là kiến thức nền tảng để hiểu về cấu trúc bảo vệ các cơ quan quan trọng của con người.