(Top Banner Ad)
small vein
B2
Danh từ B2 Y học

small vein

UK: /smɔːl veɪn/ • US: /smɔl veɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tĩnh mạch nhỏ mạch máu nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow blood vessel that carries blood from the capillaries towards the heart.

Vietnamese Meaning

Một mạch máu nhỏ mang máu từ các mao mạch về tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor located a small vein in the patient's arm to draw blood."

    "Bác sĩ đã xác định vị trí một tĩnh mạch nhỏ ở cánh tay của bệnh nhân để lấy máu."

  • "The nurse struggled to find a small vein for the IV."

    "Y tá loay hoay tìm một tĩnh mạch nhỏ để truyền dịch."

  • "Damage to a small vein can cause bruising."

    "Tổn thương một tĩnh mạch nhỏ có thể gây ra vết bầm tím."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vein Tĩnh mạch, mạch máu
Adjective venous Thuộc tĩnh mạch
Noun venule Tiểu tĩnh mạch (một tĩnh mạch rất nhỏ)
Adjective small Nhỏ, bé
Noun smallness Sự nhỏ bé, kích thước nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wen-
Latin
vena
Old French
veine
Middle English
veine
English
vein

Nguồn gốc của 'vein'

Từ 'vein' (tĩnh mạch) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'vena' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mạch máu' hoặc 'kênh'. 'Vena' lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*wen-', mang ý nghĩa liên quan đến sự 'tìm kiếm, mong muốn' hoặc 'vận chuyển', hàm ý những kênh dẫn truyền chất lỏng trong cơ thể.

Sự kết hợp của 'small' và 'vein'

Từ 'small' (nhỏ) xuất phát từ 'smæl' trong tiếng Anh cổ và có gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy '*smel-' (nghĩa là nhỏ, hẹp). Khi 'small' kết hợp với 'vein', nó tạo thành cụm từ mô tả chính xác kích thước của mạch máu. Đây là một sự kết hợp trực tiếp giữa một tính từ và một danh từ để tạo ra một thuật ngữ y học cụ thể, không qua quá trình biến đổi nghĩa phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để mô tả các tĩnh mạch có kích thước nhỏ. 'Small' chỉ đơn giản là đề cập đến kích thước của tĩnh mạch so với các tĩnh mạch lớn hơn trong cơ thể. Nó có thể được sử dụng để phân biệt các mạch máu nhỏ hơn như tĩnh mạch tiểu quản (venules) với các tĩnh mạch lớn hơn như tĩnh mạch chủ (vena cava).

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí của tĩnh mạch nhỏ trong một bộ phận cơ thể hoặc cơ quan. Ví dụ: 'a small vein in the hand'. ‘Of’ thường được dùng để mô tả một loại hoặc đặc điểm của tĩnh mạch. Ví dụ: 'a vein of small caliber'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small vein
  • superficial superficial small vein
    (tĩnh mạch nhỏ nông (gần bề mặt da))
  • damaged damaged small vein
    (tĩnh mạch nhỏ bị tổn thương)
  • collapsed collapsed small vein
    (tĩnh mạch nhỏ bị xẹp)
Verb + small vein
  • puncture puncture a small vein
    (chọc (kim) vào tĩnh mạch nhỏ)
  • access access a small vein
    (tiếp cận (để lấy máu hoặc tiêm) tĩnh mạch nhỏ)
  • locate locate a small vein
    (xác định vị trí tĩnh mạch nhỏ)
  • injure injure a small vein
    (làm tổn thương tĩnh mạch nhỏ)
Noun + small vein
  • wall wall of a small vein
    (thành của tĩnh mạch nhỏ)
  • clot clot in a small vein
    (cục máu đông trong tĩnh mạch nhỏ)

Idioms

  • Accessing a small vein

    Đây là một cụm từ thông dụng trong y học, dùng để chỉ hành động tìm và đưa kim vào một tĩnh mạch nhỏ để lấy mẫu máu, tiêm thuốc hoặc đặt catheter.

    "Nurses sometimes find it challenging to access a small vein in infants."

    (Các y tá đôi khi gặp khó khăn khi tiếp cận một tĩnh mạch nhỏ ở trẻ sơ sinh.)

  • Superficial small veins

    Cụm từ mô tả các tĩnh mạch nhỏ nằm gần bề mặt da, thường dễ nhìn thấy hoặc sờ thấy.

    "The doctor examined the patient's superficial small veins for any signs of inflammation."

    (Bác sĩ kiểm tra các tĩnh mạch nhỏ nông của bệnh nhân để tìm dấu hiệu viêm.)

  • Damage to a small vein

    Đây là một cụm từ y học chỉ sự tổn thương, chấn thương hoặc biến chứng xảy ra với một tĩnh mạch nhỏ, có thể do va đập, kim tiêm không đúng cách, hoặc bệnh lý.

    "Excessive force during injection can cause damage to a small vein."

    (Lực quá mạnh khi tiêm có thể gây tổn thương cho một tĩnh mạch nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small vein

Danh từ
Lật mặt

Một mạch máu nhỏ mang máu từ các mao mạch về tim.

"The doctor located a small vein in the patient's arm to draw blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient developed a small vein after surgery was a surprise.
Việc bệnh nhân phát triển một tĩnh mạch nhỏ sau phẫu thuật là một bất ngờ.
Phủ định
Whether the doctor noticed the small vein is not clear.
Liệu bác sĩ có nhận thấy tĩnh mạch nhỏ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why that small vein appeared remains a mystery to the medical team.
Tại sao tĩnh mạch nhỏ đó xuất hiện vẫn là một bí ẩn đối với đội ngũ y tế.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor can see the small vein clearly with the new device.
Bác sĩ có thể nhìn thấy tĩnh mạch nhỏ rõ ràng bằng thiết bị mới.
Phủ định
You should not ignore a painful small vein.
Bạn không nên bỏ qua một tĩnh mạch nhỏ gây đau đớn.
Nghi vấn
Could a small vein cause this much discomfort?
Liệu một tĩnh mạch nhỏ có thể gây ra nhiều khó chịu như vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a doctor, I would carefully examine the small vein.
Nếu tôi là bác sĩ, tôi sẽ cẩn thận kiểm tra tĩnh mạch nhỏ.
Phủ định
If she didn't have such prominent veins, she wouldn't worry about the small vein appearing.
Nếu cô ấy không có những tĩnh mạch nổi rõ như vậy, cô ấy sẽ không lo lắng về sự xuất hiện của tĩnh mạch nhỏ.
Nghi vấn
Would you be concerned if you noticed a small vein on your leg?
Bạn có lo lắng không nếu bạn nhận thấy một tĩnh mạch nhỏ trên chân của bạn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's small vein was difficult to locate.
Tĩnh mạch nhỏ của bệnh nhân rất khó xác định vị trí.
Phủ định
The doctor's assistant couldn't find the patient's small vein.
Trợ lý của bác sĩ không thể tìm thấy tĩnh mạch nhỏ của bệnh nhân.
Nghi vấn
Is that the patient's small vein that's causing the issue?
Có phải tĩnh mạch nhỏ của bệnh nhân gây ra vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small vein".

Sợ kim tiêm và các tĩnh mạch nhỏ

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, việc sợ kim tiêm (trypanophobia) là khá phổ biến. Đối với nhiều người, việc lấy máu hoặc tiêm thuốc trở nên đáng sợ hơn khi y tá gặp khó khăn trong việc tìm hoặc chọc trúng các tĩnh mạch nhỏ, đặc biệt là ở trẻ em hoặc những người có tĩnh mạch mỏng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng y tế và sự đồng cảm với bệnh nhân.

Vai trò của tĩnh mạch nhỏ trong y học hiện đại

Mặc dù có kích thước khiêm tốn, các tĩnh mạch nhỏ (bao gồm cả mao mạch và tiểu tĩnh mạch) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học chẩn đoán và điều trị. Chúng là nơi diễn ra quá trình trao đổi chất ở cấp độ tế bào và thường được sử dụng để lấy các mẫu máu nhỏ (như từ ngón tay) cho các xét nghiệm nhanh hoặc ở bệnh nhân nhi, phản ánh sự tinh vi của các kỹ thuật y tế hiện đại.