(Top Banner Ad)
venus flytrap
B2
danh từ B2 Thực vật học

venus flytrap

UK: /ˈviːnəs ˈflaɪˌtræp/ • US: /ˈviːnəs ˈflaɪˌtræp/

Nghĩa tiếng Việt

cây bắt ruồi cây nắp ấm Venus
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carnivorous plant with hinged leaves that snap shut to trap insects.

Vietnamese Meaning

Một loài cây ăn thịt có lá bản lề có thể đóng sập lại để bẫy côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The venus flytrap closed its leaves on the unsuspecting fly."

    "Cây nắp ấm Venus khép lá lại tóm lấy con ruồi không nghi ngờ."

  • "The venus flytrap is a fascinating example of adaptation in the plant kingdom."

    "Cây nắp ấm Venus là một ví dụ hấp dẫn về sự thích nghi trong giới thực vật."

  • "My son is studying the venus flytrap in his biology class."

    "Con trai tôi đang nghiên cứu cây nắp ấm Venus trong lớp sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trap bẫy, cạm bẫy

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'venus flytrap' kết hợp giữa 'Venus' (tên nữ thần tình yêu và sắc đẹp La Mã) và 'flytrap' (bẫy ruồi). Có lẽ người ta liên tưởng đến vẻ đẹp kỳ lạ và cách thức săn mồi tàn nhẫn của loài cây này, giống như sự quyến rũ chết người của nữ thần Venus.

Usage Note

Cây nắp ấm Venus (venus flytrap) là một loài cây ăn thịt nổi tiếng vì cơ chế bẫy mồi độc đáo của nó. Tên gọi 'venus' có lẽ ám chỉ vẻ đẹp hoặc sự quyến rũ của loài cây này, trong khi 'flytrap' chỉ rõ chức năng bẫy côn trùng của nó. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể so sánh với các loài cây ăn thịt khác như 'pitcher plant' (cây nắp bình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venus flytrap
  • rare rare venus flytrap
    (cây bắt ruồi Venus quý hiếm)
  • large large venus flytrap
    (cây bắt ruồi Venus lớn)
Verb + venus flytrap
  • grow grow venus flytraps
    (trồng cây bắt ruồi Venus)
  • feed feed venus flytraps
    (cho cây bắt ruồi Venus ăn)
  • buy buy a venus flytrap
    (mua một cây bắt ruồi Venus)

Idioms

  • to be caught in a venus flytrap

    bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, nguy hiểm mà khó thoát ra được

    "He was caught in a venus flytrap of debt."

    (Anh ta bị mắc kẹt trong một cái bẫy nợ nần khó gỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venus flytrap

danh từ
Lật mặt

Một loài cây ăn thịt có lá bản lề có thể đóng sập lại để bẫy côn trùng.

"The venus flytrap closed its leaves on the unsuspecting fly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venus flytrap".

Biểu tượng

Cây bắt ruồi Venus thường được xem là biểu tượng của sự hấp dẫn nguy hiểm hoặc sự trả thù ngọt ngào trong văn hóa phương Tây. Nó cũng tượng trưng cho sự thích nghi và khả năng sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt.