(Top Banner Ad)
carnivorous plant
B2
noun B2 Thực vật học

carnivorous plant

UK: /kɑːˈnɪvərəs plɑːnt/ • US: /kɑːrˈnɪvərəs plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây ăn thịt thực vật ăn thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that derives some or most of its nutrients from trapping and consuming animals or protozoans, typically insects and other arthropods.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật lấy được một phần hoặc hầu hết các chất dinh dưỡng từ việc bẫy và tiêu thụ động vật hoặc động vật nguyên sinh, thường là côn trùng và các loài chân đốt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Venus flytrap is a well-known carnivorous plant."

    "Cây bắt ruồi Venus là một loài cây ăn thịt nổi tiếng."

  • "Carnivorous plants thrive in nutrient-poor soils."

    "Cây ăn thịt phát triển mạnh ở những vùng đất nghèo dinh dưỡng."

  • "The study focused on the trapping mechanisms of carnivorous plants."

    "Nghiên cứu tập trung vào cơ chế bẫy của cây ăn thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carnivore Động vật ăn thịt.
Adjective herbivorous (Thuộc về) ăn cỏ, ăn thực vật.
Noun herbivore Động vật ăn cỏ.
Adjective omnivorous (Thuộc về) ăn tạp.
Noun omnivore Động vật ăn tạp.
Adjective voracious Tham ăn, ngấu nghiến, hay ăn.

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carnis ('flesh') + vorāre ('to devour')
Latin
carnivorus ('flesh-devouring')
English
carnivorous
Latin
planta ('sprout, shoot')
Old English
plante
English
plant

Kẻ Ăn Thịt và Mầm Sống

Từ 'carnivorous' là sự kết hợp của hai từ Latin: 'carnis' có nghĩa là 'thịt' và 'vorāre' có nghĩa là 'ăn, nuốt chửng'. Vì vậy, 'carnivorous' có nghĩa đen là 'ăn thịt'. Khi kết hợp với 'plant' (cây cối), chúng ta có một cụm từ mô tả chính xác một loài thực vật đáng kinh ngạc có khả năng bẫy và tiêu hóa động vật nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các loài thực vật đặc biệt, có khả năng thu hút, bẫy và tiêu hóa con mồi (thường là côn trùng). Sự khác biệt lớn nhất với các loài cây thông thường là cách thức chúng thu nhận dinh dưỡng, không chỉ thông qua quang hợp và hấp thụ từ đất mà còn từ con mồi.

Prepositions

of like

Ví dụ: 'a collection of carnivorous plants' (một bộ sưu tập các loài cây ăn thịt); 'plants like carnivorous plants have specialized structures' (các loài cây như cây ăn thịt có cấu trúc chuyên biệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carnivorous plant
  • exotic carnivorous plant
    (cây ăn thịt độc lạ / ngoại lai)
  • tropical carnivorous plant
    (cây ăn thịt nhiệt đới)
  • rare carnivorous plant
    (cây ăn thịt quý hiếm)
Verb + carnivorous plant
  • grow carnivorous plants
    (trồng cây ăn thịt)
  • feed a carnivorous plant
    (cho cây ăn thịt ăn)
  • study carnivorous plants
    (nghiên cứu cây ăn thịt)
Noun + of + carnivorous plants
  • species of carnivorous plants
    (loài/các loài cây ăn thịt)
  • collection of carnivorous plants
    (bộ sưu tập cây ăn thịt)
  • habitat of carnivorous plants
    (môi trường sống của cây ăn thịt)

Idioms

  • To be a Venus flytrap

    Dùng để chỉ một tình huống hoặc một người có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng thực chất lại nguy hiểm, một cái bẫy ngọt ngào.

    "Be careful with that job offer. It sounds perfect, but it might be a Venus flytrap that will trap you in a toxic work environment."

    (Hãy cẩn thận với lời mời làm việc đó. Nghe thì có vẻ hoàn hảo, nhưng nó có thể là một cái bẫy ngọt ngào sẽ giữ chân bạn trong một môi trường làm việc độc hại.)

  • Little shop of horrors

    Ám chỉ một tình huống ban đầu có vẻ nhỏ bé và vô hại nhưng nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát và trở nên nguy hiểm, đáng sợ.

    "My small credit card debt turned into a little shop of horrors when the interest rates skyrocketed."

    (Khoản nợ thẻ tín dụng nhỏ của tôi đã biến thành một 'thảm họa kinh hoàng' khi lãi suất tăng vọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carnivorous plant

noun
Lật mặt

Một loài thực vật lấy được một phần hoặc hầu hết các chất dinh dưỡng từ việc bẫy và tiêu thụ động vật hoặc động vật nguyên sinh, thường là côn trùng và các loài chân đốt khác.

"The Venus flytrap is a well-known carnivorous plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you put your hand near a carnivorous plant, it will try to catch it.
Nếu bạn đưa tay gần một cây ăn thịt, nó sẽ cố gắng bắt lấy nó.
Phủ định
If you don't provide enough humidity, the carnivorous plant won't thrive.
Nếu bạn không cung cấp đủ độ ẩm, cây ăn thịt sẽ không phát triển mạnh.
Nghi vấn
Will the carnivorous plant grow faster if I give it fertilizer?
Cây ăn thịt có phát triển nhanh hơn không nếu tôi bón phân cho nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carnivorous plant".

Cây Ăn Thịt trong Văn hóa Đại chúng

Cây ăn thịt thường xuất hiện trong phim ảnh và trò chơi như những sinh vật đáng sợ. Nổi tiếng nhất là vở nhạc kịch 'Little Shop of Horrors' với cây ăn thịt người tên Audrey II. Trong trò chơi Pokémon, các nhân vật như Victreebel cũng được lấy cảm hứng từ cây nắp ấm. Điều này tạo ra hình ảnh cây ăn thịt trong văn hóa đại chúng thường to lớn và nguy hiểm hơn nhiều so với thực tế.

Niềm Đam Mê từ Thời Victoria

Sự quan tâm đến cây ăn thịt đã bùng nổ ở phương Tây vào thời nữ hoàng Victoria, khi các nhà thám hiểm mang về những loài thực vật kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới. Ngay cả nhà bác học Charles Darwin cũng bị mê hoặc, ông đã dành nhiều năm nghiên cứu và gọi chúng là 'những loài cây tuyệt vời nhất trên thế giới'. Ngày nay, trồng cây ăn thịt đã trở thành một thú vui phổ biến trên toàn cầu.