(Top Banner Ad)
pitcher plant
B1
noun B1 Botany

pitcher plant

UK: /ˈpɪtʃər plɑːnt/ • US: /ˈpɪtʃər plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây nắp ấm cây bình nước cây trút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carnivorous plant with modified leaves in the form of pitchers, which contain a digestive fluid.

Vietnamese Meaning

Cây nắp ấm, một loại cây ăn thịt có lá biến đổi thành hình bình hoặc ấm, chứa chất lỏng tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pitcher plant attracts insects with its sweet nectar and traps them inside its slippery pitcher."

    "Cây nắp ấm thu hút côn trùng bằng mật ngọt của nó và bẫy chúng bên trong cái bình trơn trượt."

  • "Pitcher plants are often found in nutrient-poor soils."

    "Cây nắp ấm thường được tìm thấy ở những vùng đất nghèo dinh dưỡng."

  • "Some species of pitcher plant are endangered due to habitat loss."

    "Một số loài cây nắp ấm đang bị đe dọa do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật
Verb plant trồng cây, gieo hạt
Noun planter người trồng cây, chậu cây
Noun plantation đồn điền, rừng trồng
Noun pitcher cái bình, ấm nước (dùng để đựng chất lỏng)

Synonyms

Related Words

sundew (cây gọng vó)venus flytrap (cây bắt ruồi)nepenthes (chi Nắp ấm (tên khoa học))

Subject Area

Botany

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*po(i)-
Latin
poculum (cup)
Old French
pichier (a jug, pitcher)
Middle English
picher
Proto-Indo-European
*plat- (to spread, flat)
Latin
planta (sprout, shoot, cutting)
Old English
plante (young tree, herb)
English (Compound)
pitcher plant

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'pitcher plant' là một sự kết hợp mô tả. Từ 'pitcher' (cái bình, ấm nước) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poculum' (cốc uống) qua tiếng Pháp cổ 'pichier', chỉ hình dạng đặc trưng của lá cây đã biến đổi thành một cái bẫy giống như bình đựng nước. Từ 'plant' (thực vật) xuất phát từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là cây non hoặc phần thân cây. Do đó, 'pitcher plant' miêu tả một loại thực vật có lá hình cái bình.

Usage Note

Cây nắp ấm là một ví dụ điển hình về sự thích nghi của thực vật để tồn tại trong môi trường nghèo dinh dưỡng. Chúng thu hút côn trùng vào các bình chứa đầy chất lỏng tiêu hóa, từ đó hấp thụ các chất dinh dưỡng từ con mồi. Không nên nhầm lẫn với các loại cây ăn thịt khác như cây gọng vó (sundew) hay cây bẫy kẹp (venus flytrap), vốn có cơ chế bắt mồi khác biệt.

Prepositions

in of

"in the pitcher plant": chỉ vị trí bên trong cây nắp ấm. Ví dụ: "In the pitcher plant, insects are digested." (Trong cây nắp ấm, côn trùng bị tiêu hóa). "of the pitcher plant": chỉ thuộc tính hoặc bộ phận của cây nắp ấm. Ví dụ: "The lid of the pitcher plant prevents rainwater from diluting the digestive fluids." (Nắp của cây nắp ấm ngăn nước mưa pha loãng dịch tiêu hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pitcher plant
  • carnivorous carnivorous pitcher plant
    (cây nắp ấm ăn thịt)
  • tropical tropical pitcher plant
    (cây nắp ấm nhiệt đới)
  • rare rare pitcher plant
    (cây nắp ấm quý hiếm)
Verb + pitcher plant
  • grow grow pitcher plants
    (trồng cây nắp ấm)
  • cultivate cultivate pitcher plants
    (nuôi trồng cây nắp ấm)
  • find find pitcher plants
    (tìm thấy cây nắp ấm)
Noun + pitcher plant
  • species of species of pitcher plant
    (loài cây nắp ấm)
  • trap of the trap of the pitcher plant
    (cái bẫy của cây nắp ấm)

Idioms

  • The pitcher plant's unique trap

    Cái bẫy độc đáo của cây nắp ấm

    "The pitcher plant's unique trap is a marvel of evolution, attracting insects with nectar."

    (Cái bẫy độc đáo của cây nắp ấm là một kỳ quan của sự tiến hóa, thu hút côn trùng bằng mật hoa.)

  • Growing pitcher plants

    Trồng cây nắp ấm

    "Growing pitcher plants requires specific humidity and light conditions to thrive."

    (Việc trồng cây nắp ấm đòi hỏi điều kiện độ ẩm và ánh sáng cụ thể để phát triển tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitcher plant

noun
Lật mặt

Cây nắp ấm, một loại cây ăn thịt có lá biến đổi thành hình bình hoặc ấm, chứa chất lỏng tiêu hóa.

"The pitcher plant attracts insects with its sweet nectar and traps them inside its slippery pitcher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitcher plant".

Cơ chế bắt mồi độc đáo

Cây nắp ấm nổi tiếng với khả năng bắt côn trùng để bổ sung dinh dưỡng, đặc biệt là nitơ, trong môi trường đất nghèo dinh dưỡng. Lá của chúng biến đổi thành hình cái bình chứa chất lỏng tiêu hóa, thu hút côn trùng bằng mật ngọt, màu sắc và mùi hương, sau đó giữ chúng lại và tiêu hóa. Điều này làm cho chúng trở thành một trong những loài thực vật ăn thịt được biết đến nhiều nhất.

Bảo tồn và đa dạng sinh học

Nhiều loài cây nắp ấm đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và khai thác quá mức. Chúng là loài cây quý hiếm và độc đáo, góp phần quan trọng vào đa dạng sinh học của các hệ sinh thái đất ngập nước và rừng nhiệt đới. Việc bảo tồn chúng là một nỗ lực quan trọng trong việc bảo vệ các loài thực vật quý giá trên thế giới.