trap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or enclosure designed to catch and retain animals, typically by allowing entry but not exit.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc khu vực được thiết kế để bắt và giữ động vật, thường bằng cách cho phép vào nhưng không cho ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter set a trap for the fox."
"Người thợ săn đặt bẫy để bắt con cáo."
-
"He felt trapped in his job."
"Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc của mình."
-
"The avalanche trapped several skiers."
"Trận tuyết lở đã vùi lấp vài người trượt tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trap' với nghĩa danh từ chỉ một cái bẫy vật lý, được dùng để bắt động vật hoặc người. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ một tình huống khó khăn mà người ta khó thoát ra được.
Prepositions
'In' chỉ vị trí bên trong bẫy (e.g., 'The mouse is in the trap.'). 'Into' chỉ sự di chuyển vào bẫy (e.g., 'The mouse went into the trap.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
booby a booby trap (một cái bẫy ngầm, bẫy cài (để gây bất ngờ hoặc tổn hại))
-
mouse a mouse trap (bẫy chuột)
-
speed a speed trap (bẫy tốc độ (điểm cảnh sát giao thông dùng để phạt xe chạy quá tốc độ))
-
common a common trap (một cái bẫy phổ biến, lỗi thường gặp (trong tư duy, hành động))
-
set set a trap (đặt bẫy, giăng bẫy)
-
fall into fall into a trap (rơi vào bẫy, mắc bẫy)
-
escape escape a trap (thoát khỏi bẫy)
-
lay lay a trap (giăng bẫy (thường ám chỉ mưu mẹo, sự lừa gạt))
Idioms
-
fall into the trap of doing something
mắc vào cái bẫy (thường là một thói quen xấu, một lối suy nghĩ sai lầm hoặc một tình huống khó xử dễ mắc phải)
"Many young entrepreneurs fall into the trap of spending too much money too soon."
(Nhiều doanh nhân trẻ dễ mắc phải sai lầm chi tiêu quá nhiều tiền quá sớm.)
-
a death trap
một cái bẫy chết người, nơi cực kỳ nguy hiểm (thường là một tòa nhà, phương tiện hoặc tình huống có thể gây chết người)
"That abandoned building is a death trap; no one should go inside."
(Tòa nhà bỏ hoang đó là một cái bẫy chết người; không ai nên vào bên trong.)
-
shut your trap
im đi, câm mồm lại (một cách nói rất thô lỗ và thiếu lịch sự)
"Just shut your trap and let me finish my story!"
(Im mồm lại và để tôi kể hết chuyện đã!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trap
Danh từMột thiết bị hoặc khu vực được thiết kế để bắt và giữ động vật, thường bằng cách cho phép vào nhưng không cho ra.
"The hunter set a trap for the fox."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trap".
