(Top Banner Ad)
trap
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Hình sự

trap

UK: /træp/ • US: /træp/

Nghĩa tiếng Việt

bẫy cạm bẫy mắc kẹt vùi lấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or enclosure designed to catch and retain animals, typically by allowing entry but not exit.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc khu vực được thiết kế để bắt và giữ động vật, thường bằng cách cho phép vào nhưng không cho ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter set a trap for the fox."

    "Người thợ săn đặt bẫy để bắt con cáo."

  • "He felt trapped in his job."

    "Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc của mình."

  • "The avalanche trapped several skiers."

    "Trận tuyết lở đã vùi lấp vài người trượt tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trap Cái bẫy, cạm bẫy
Verb trap Đánh bẫy, bẫy, nhốt, giữ lại
Noun trapper Người săn bẫy (động vật)
Noun trapping Hành động đánh bẫy, việc bị mắc kẹt
Verb untrap Giải thoát khỏi bẫy, tháo bẫy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Hình sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trep-
Old English
træppe

Nguồn Gốc Của 'Trap'

Từ 'trap' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*trep-', mang nghĩa 'bước, dẫm lên'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một công cụ hay cơ chế dùng để bắt giữ động vật, liên quan đến hành động chúng 'bước vào' hay 'dẫm phải' cái bẫy. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra để mô tả bất kỳ tình huống hay kế hoạch nào nhằm lừa gạt hoặc giam giữ ai đó một cách ẩn dụ.

Usage Note

Từ 'trap' với nghĩa danh từ chỉ một cái bẫy vật lý, được dùng để bắt động vật hoặc người. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ một tình huống khó khăn mà người ta khó thoát ra được.

Prepositions

in into

'In' chỉ vị trí bên trong bẫy (e.g., 'The mouse is in the trap.'). 'Into' chỉ sự di chuyển vào bẫy (e.g., 'The mouse went into the trap.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trap
  • booby a booby trap
    (một cái bẫy ngầm, bẫy cài (để gây bất ngờ hoặc tổn hại))
  • mouse a mouse trap
    (bẫy chuột)
  • speed a speed trap
    (bẫy tốc độ (điểm cảnh sát giao thông dùng để phạt xe chạy quá tốc độ))
  • common a common trap
    (một cái bẫy phổ biến, lỗi thường gặp (trong tư duy, hành động))
Verb + trap
  • set set a trap
    (đặt bẫy, giăng bẫy)
  • fall into fall into a trap
    (rơi vào bẫy, mắc bẫy)
  • escape escape a trap
    (thoát khỏi bẫy)
  • lay lay a trap
    (giăng bẫy (thường ám chỉ mưu mẹo, sự lừa gạt))

Idioms

  • fall into the trap of doing something

    mắc vào cái bẫy (thường là một thói quen xấu, một lối suy nghĩ sai lầm hoặc một tình huống khó xử dễ mắc phải)

    "Many young entrepreneurs fall into the trap of spending too much money too soon."

    (Nhiều doanh nhân trẻ dễ mắc phải sai lầm chi tiêu quá nhiều tiền quá sớm.)

  • a death trap

    một cái bẫy chết người, nơi cực kỳ nguy hiểm (thường là một tòa nhà, phương tiện hoặc tình huống có thể gây chết người)

    "That abandoned building is a death trap; no one should go inside."

    (Tòa nhà bỏ hoang đó là một cái bẫy chết người; không ai nên vào bên trong.)

  • shut your trap

    im đi, câm mồm lại (một cách nói rất thô lỗ và thiếu lịch sự)

    "Just shut your trap and let me finish my story!"

    (Im mồm lại và để tôi kể hết chuyện đã!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trap

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc khu vực được thiết kế để bắt và giữ động vật, thường bằng cách cho phép vào nhưng không cho ra.

"The hunter set a trap for the fox."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trap".

Bẫy Chuột: Một Phát Minh Mang Tính Biểu Tượng

Bẫy chuột (mousetrap) là một trong những phát minh đơn giản nhưng mang tính biểu tượng, đã được cải tiến không ngừng qua nhiều thế kỷ. Từ những chiếc bẫy lồng thô sơ cho đến bẫy lò xo phức tạp, sự tồn tại và phát triển của chúng không chỉ thể hiện khả năng sáng tạo của con người trong việc giải quyết vấn đề mà còn là một hình ảnh ẩn dụ cho những nỗ lực tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Cụm từ 'build a better mousetrap' thậm chí còn trở thành một thành ngữ tiếng Anh, ý nói việc tạo ra một cải tiến vượt trội cho một sản phẩm hay ý tưởng hiện có.

Các 'Cạm Bẫy' Trong Xã Hội

Trong các cuộc thảo luận về xã hội và kinh tế, từ 'trap' thường được dùng để chỉ những tình huống khó khăn mà con người hoặc cả một cộng đồng khó thoát ra được. Ví dụ, 'poverty trap' (bẫy nghèo đói) là tình trạng một người hoặc một cộng đồng khó có thể thoát khỏi sự nghèo đói do các yếu tố hệ thống (như thiếu giáo dục, cơ hội việc làm hạn chế). Tương tự, 'debt trap' (bẫy nợ) mô tả tình trạng nợ nần chồng chất mà một cá nhân hay quốc gia không thể trả được.