roofed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a roof; covered with a roof.
Vietnamese Meaning
Có mái; được che phủ bằng mái nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newly roofed building was ready for occupancy."
"Tòa nhà mới lợp mái đã sẵn sàng để đưa vào sử dụng."
-
"The partially roofed house was damaged by the storm."
"Ngôi nhà lợp mái chưa xong đã bị hư hại do bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một công trình xây dựng đã hoàn thiện phần mái. Nó nhấn mạnh việc một cấu trúc đã được bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết bằng một mái nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat- flat-roofed house (nhà mái bằng)
-
gabled- gabled-roofed barn (chuồng trại mái dốc)
-
thatched- thatched-roofed cottage (ngôi nhà tranh mái lá)
-
red- red-roofed church (nhà thờ mái đỏ)
-
tiled- tiled-roofed house (nhà mái ngói)
-
well- well-roofed building (tòa nhà được lợp mái cẩn thận/chắc chắn)
-
badly- badly-roofed shed (nhà kho được lợp mái sơ sài/kém chất lượng)
-
securely- securely-roofed structure (công trình được lợp mái kiên cố/an toàn)
Idioms
-
low-roofed room
phòng có trần thấp
"The old cottage had a charming low-roofed room."
(Ngôi nhà tranh cũ có một căn phòng trần thấp duyên dáng.)
-
high-roofed hall
sảnh có trần cao
"The reception was held in a magnificent high-roofed hall."
(Tiệc chiêu đãi được tổ chức trong một sảnh trần cao tráng lệ.)
-
steeply-roofed building
tòa nhà có mái dốc đứng
"Many chalets in the Alps are steeply-roofed to cope with heavy snow."
(Nhiều nhà gỗ ở dãy Alps có mái dốc đứng để đối phó với tuyết dày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roofed
Tính từCó mái; được che phủ bằng mái nhà.
"The newly roofed building was ready for occupancy."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the stadium was roofed before winter saved many matches. |
Việc sân vận động được lợp mái trước mùa đông đã cứu vãn nhiều trận đấu. |
| Phủ định | Whether the house was roofed properly is not what the inspector questioned. |
Việc ngôi nhà có được lợp mái đúng cách hay không không phải là điều mà thanh tra viên đặt câu hỏi. |
| Nghi vấn | Why the building was roofed in that particular style remains a mystery. |
Tại sao tòa nhà được lợp mái theo phong cách đặc biệt đó vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newly built houses were roofed with durable tiles. |
Những ngôi nhà mới xây được lợp bằng ngói bền. |
| Phủ định | The old shed wasn't roofed properly, so it leaked during the rain. |
Nhà kho cũ không được lợp đúng cách nên bị dột khi trời mưa. |
| Nghi vấn | Was the entire building roofed before the storm arrived? |
Toàn bộ tòa nhà đã được lợp trước khi cơn bão ập đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofed".
