(Top Banner Ad)
roofed
B1
Tính từ B1 Xây dựng, Kiến trúc

roofed

UK: /ruːft/ • US: /ruːft/

Nghĩa tiếng Việt

đã lợp mái có mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a roof; covered with a roof.

Vietnamese Meaning

Có mái; được che phủ bằng mái nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly roofed building was ready for occupancy."

    "Tòa nhà mới lợp mái đã sẵn sàng để đưa vào sử dụng."

  • "The partially roofed house was damaged by the storm."

    "Ngôi nhà lợp mái chưa xong đã bị hư hại do bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof mái nhà; nóc nhà (phần trên cùng của một cấu trúc)
Verb roof lợp mái, che mái
Noun roofer thợ lợp mái
Noun roofing vật liệu lợp mái; công việc lợp mái
Adjective roofless không có mái che; vô gia cư (nghĩa bóng)
Verb unroof dỡ bỏ mái nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrōfą
Old English
hrōf
Old English
-ed
Modern English
roofed

Nguồn gốc của 'roofed'

Từ 'roofed' bắt nguồn từ từ 'hrōf' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là mái nhà. Hậu tố '-ed' được thêm vào để tạo thành tính từ hoặc phân từ quá khứ, diễn tả một vật gì đó 'có mái' hoặc 'được lợp mái'. Ban đầu, mái nhà là một phần quan trọng để bảo vệ con người khỏi thời tiết khắc nghiệt, và từ này vẫn giữ ý nghĩa cơ bản đó cho đến ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một công trình xây dựng đã hoàn thiện phần mái. Nó nhấn mạnh việc một cấu trúc đã được bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết bằng một mái nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Type of Roof + roofed
  • flat- flat-roofed house
    (nhà mái bằng)
  • gabled- gabled-roofed barn
    (chuồng trại mái dốc)
  • thatched- thatched-roofed cottage
    (ngôi nhà tranh mái lá)
  • red- red-roofed church
    (nhà thờ mái đỏ)
  • tiled- tiled-roofed house
    (nhà mái ngói)
Adverb/Adjective + roofed
  • well- well-roofed building
    (tòa nhà được lợp mái cẩn thận/chắc chắn)
  • badly- badly-roofed shed
    (nhà kho được lợp mái sơ sài/kém chất lượng)
  • securely- securely-roofed structure
    (công trình được lợp mái kiên cố/an toàn)

Idioms

  • low-roofed room

    phòng có trần thấp

    "The old cottage had a charming low-roofed room."

    (Ngôi nhà tranh cũ có một căn phòng trần thấp duyên dáng.)

  • high-roofed hall

    sảnh có trần cao

    "The reception was held in a magnificent high-roofed hall."

    (Tiệc chiêu đãi được tổ chức trong một sảnh trần cao tráng lệ.)

  • steeply-roofed building

    tòa nhà có mái dốc đứng

    "Many chalets in the Alps are steeply-roofed to cope with heavy snow."

    (Nhiều nhà gỗ ở dãy Alps có mái dốc đứng để đối phó với tuyết dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roofed

Tính từ
Lật mặt

Có mái; được che phủ bằng mái nhà.

"The newly roofed building was ready for occupancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the stadium was roofed before winter saved many matches.
Việc sân vận động được lợp mái trước mùa đông đã cứu vãn nhiều trận đấu.
Phủ định
Whether the house was roofed properly is not what the inspector questioned.
Việc ngôi nhà có được lợp mái đúng cách hay không không phải là điều mà thanh tra viên đặt câu hỏi.
Nghi vấn
Why the building was roofed in that particular style remains a mystery.
Tại sao tòa nhà được lợp mái theo phong cách đặc biệt đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newly built houses were roofed with durable tiles.
Những ngôi nhà mới xây được lợp bằng ngói bền.
Phủ định
The old shed wasn't roofed properly, so it leaked during the rain.
Nhà kho cũ không được lợp đúng cách nên bị dột khi trời mưa.
Nghi vấn
Was the entire building roofed before the storm arrived?
Toàn bộ tòa nhà đã được lợp trước khi cơn bão ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofed".

Mái nhà và ý nghĩa của sự che chở

Mái nhà, hay hành động 'được lợp mái' (roofed), là biểu tượng cơ bản của sự an toàn và che chở. Ở các nước phương Tây, cụm từ 'a roof over one's head' (có một mái nhà để ở) ám chỉ nhu cầu cơ bản về chỗ ở, một nơi trú ngụ khỏi thế giới bên ngoài. Nó đại diện cho sự ổn định và an ninh cá nhân.

Phong cách kiến trúc mái nhà đa dạng

Các kiểu mái nhà khác nhau (ví dụ: mái bằng, mái dốc, mái ngói) không chỉ phản ánh vật liệu sẵn có và điều kiện khí hậu mà còn là một phần quan trọng của bản sắc kiến trúc và văn hóa. Một ngôi nhà 'thatched-roofed' (mái lá) gợi lên hình ảnh nông thôn truyền thống, trong khi 'flat-roofed' (mái bằng) thường thấy ở kiến trúc hiện đại hoặc vùng khí hậu khô ráo.