(Top Banner Ad)
verity
C1
noun C1 Triết học, Văn học, Pháp luật

verity

UK: /ˈver.ɪ.ti/ • US: /ˈver.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

chân lý sự thật hiển nhiên tính chân thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a true principle or belief, especially one of fundamental importance.

Vietnamese Meaning

một nguyên tắc hoặc niềm tin chân thật, đặc biệt là một điều có tầm quan trọng cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The verity of these claims cannot be easily dismissed."

    "Tính chân thật của những tuyên bố này không thể dễ dàng bị bác bỏ."

  • "It is a verity that all humans are mortal."

    "Một sự thật hiển nhiên là tất cả con người đều phải chết."

  • "The play explores universal verities about love and loss."

    "Vở kịch khám phá những chân lý phổ quát về tình yêu và sự mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun veracity Tính chân thật, sự thật thà (tính cách)
Adjective veritable Thật sự, có thể tin được
Adverb veritably Một cách đích thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
veritas
Old French
verite
English
verity

Nguồn gốc của 'verity'

Từ 'verity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'veritas', có nghĩa là 'sự thật'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'verite'. Khái niệm về sự thật luôn quan trọng trong nhiều nền văn hóa, và 'verity' thể hiện một khía cạnh trang trọng và sâu sắc của sự thật đó trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'verity' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật. Nó nhấn mạnh tính xác thực và không thể chối cãi của một sự thật hoặc nguyên tắc. Khác với 'truth' (sự thật) là một khái niệm rộng hơn, 'verity' thường chỉ những sự thật đã được chứng minh và có giá trị lâu dài.

Prepositions

of

‘Verity of’ được sử dụng để chỉ bản chất chân thật của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the verity of his statement' (tính chân thật trong tuyên bố của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verity
  • eternal the eternal verity
    (chân lý vĩnh cửu)
  • basic a basic verity
    (một sự thật cơ bản)
  • fundamental a fundamental verity
    (một sự thật nền tảng)
Verb + verity
  • speak speak the verity
    (nói sự thật)
  • assert assert the verity
    (khẳng định sự thật)
  • discover discover the verity
    (khám phá ra sự thật)

Idioms

  • In verity

    Thật ra, thực sự mà nói

    "In verity, I didn't expect to win."

    (Thật ra, tôi đã không mong đợi để thắng.)

  • The very verity

    Sự thật hiển nhiên, sự thật không thể chối cãi

    "It's the very verity of the situation."

    (Đó là sự thật hiển nhiên của tình huống này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verity

noun
Lật mặt

một nguyên tắc hoặc niềm tin chân thật, đặc biệt là một điều có tầm quan trọng cơ bản.

"The verity of these claims cannot be easily dismissed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The verity of his statement is clear, isn't it?
Tính xác thực trong tuyên bố của anh ấy là rõ ràng, phải không?
Phủ định
There isn't much verity in those rumors, is there?
Không có nhiều sự thật trong những tin đồn đó, phải không?
Nghi vấn
This is the verity, isn't it?
Đây là sự thật, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian sought to uncover the verity behind the ancient legend.
Nhà sử học đã tìm cách khám phá sự thật đằng sau truyền thuyết cổ xưa.
Phủ định
There is no verity in his claims about winning the lottery; he's clearly lying.
Không có sự thật nào trong những tuyên bố của anh ta về việc trúng xổ số; rõ ràng là anh ta đang nói dối.
Nghi vấn
What verity does the research aim to reveal about the impact of social media on teenagers?
Nghiên cứu nhằm mục đích tiết lộ sự thật nào về tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian will seek the verity of the ancient documents.
Nhà sử học sẽ tìm kiếm sự thật của các tài liệu cổ.
Phủ định
They are not going to question the verity of her claims.
Họ sẽ không nghi ngờ tính xác thực trong những tuyên bố của cô ấy.
Nghi vấn
Will the investigation reveal the verity behind the rumors?
Liệu cuộc điều tra có tiết lộ sự thật đằng sau những tin đồn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness's verity convinced the jury.
Tính xác thực của lời khai nhân chứng đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.
Phủ định
The defendant's claim lacked the verity of an honest statement.
Tuyên bố của bị cáo thiếu tính xác thực của một lời khai trung thực.
Nghi vấn
Does the evidence possess the verity the investigators are seeking?
Bằng chứng có chứa đựng tính xác thực mà các nhà điều tra đang tìm kiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verity".

Giá trị của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật (verity) được coi là một giá trị đạo đức quan trọng. Sự trung thực và minh bạch thường được đánh giá cao trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và chính trị.