(Top Banner Ad)
dogma
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Chính trị

dogma

UK: /ˈdɒɡmə/ • US: /ˈdɔːɡmə/

Nghĩa tiếng Việt

giáo điều khuôn vàng thước ngọc chủ nghĩa giáo điều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle or set of principles laid down by an authority as incontrovertibly true.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc hoặc tập hợp các nguyên tắc được một nhà chức trách đưa ra như là chân lý không thể chối cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rejection of dogma is central to scientific inquiry."

    "Việc bác bỏ giáo điều là trọng tâm của nghiên cứu khoa học."

  • "Political dogma often hinders progress."

    "Giáo điều chính trị thường cản trở sự tiến bộ."

  • "Religious dogma can provide comfort to believers."

    "Giáo điều tôn giáo có thể mang lại sự an ủi cho những người tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ dogmatic cứng nhắc, giáo điều (mang tính áp đặt, không chấp nhận nghi ngờ hoặc tranh luận)
Danh từ dogmatism tính giáo điều, sự cứng nhắc trong tư tưởng hoặc niềm tin
Danh từ dogmatist người theo chủ nghĩa giáo điều, người cứng nhắc trong niềm tin
Trạng từ dogmatically một cách giáo điều, cứng nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
δόγμα (dogma)
Latin
dogma
Tiếng Anh (thế kỷ 16)
dogma

Nguồn gốc từ 'ý kiến' đến 'giáo điều'

Từ 'dogma' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'dogma' (δόγμα), ban đầu có nghĩa là 'những gì có vẻ đúng', 'một ý kiến' hoặc 'một nguyên tắc'. Nó chỉ đơn thuần là một quan điểm cá nhân hoặc một nguyên tắc triết học. Khi được du nhập vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh vào thế kỷ 16, nghĩa của nó dần chuyển thành 'một tín điều hoặc nguyên tắc được thiết lập bởi một tôn giáo, một học thuyết, hay một tổ chức, được coi là đúng mà không cần bàn cãi hay nghi ngờ'.

Usage Note

Dogma thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc, bảo thủ, và thiếu tính linh hoạt. Nó thường gắn liền với tôn giáo, chính trị hoặc các hệ tư tưởng. Phân biệt với 'principle', là nguyên tắc chung hướng dẫn hành vi, và 'belief', là niềm tin cá nhân.

Prepositions

of in

'Dogma of': ám chỉ nội dung, bản chất của giáo điều. 'Dogma in': ám chỉ niềm tin vào giáo điều đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dogma
  • rigid rigid dogma
    (giáo điều cứng nhắc)
  • religious religious dogma
    (giáo điều tôn giáo)
  • political political dogma
    (giáo điều chính trị)
  • established established dogma
    (giáo điều đã được thiết lập)
  • prevailing prevailing dogma
    (giáo điều thịnh hành)
Động từ + dogma
  • challenge challenge dogma
    (thách thức giáo điều)
  • question question dogma
    (đặt câu hỏi về giáo điều)
  • adhere to adhere to dogma
    (tuân thủ giáo điều)
  • reject reject dogma
    (bác bỏ giáo điều)
  • break free from break free from dogma
    (thoát khỏi giáo điều)

Idioms

  • challenge established dogma

    thách thức những giáo điều đã được thiết lập (hoặc phổ biến rộng rãi)

    "Scientists often challenge established dogma to make new discoveries and advance knowledge."

    (Các nhà khoa học thường thách thức những giáo điều đã được thiết lập để tạo ra những khám phá mới và thúc đẩy tri thức.)

  • blind adherence to dogma

    sự tuân thủ mù quáng giáo điều

    "Blind adherence to dogma can hinder critical thinking and prevent progress in any field."

    (Sự tuân thủ mù quáng giáo điều có thể cản trở tư duy phản biện và ngăn cản sự tiến bộ trong bất kỳ lĩnh vực nào.)

  • break free from dogma

    thoát khỏi giáo điều, giải phóng bản thân khỏi những tư tưởng cứng nhắc

    "Many young artists seek to break free from dogma and create their own unique styles."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ tìm cách thoát khỏi giáo điều và tạo ra phong cách độc đáo của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dogma

noun
Lật mặt

Một nguyên tắc hoặc tập hợp các nguyên tắc được một nhà chức trách đưa ra như là chân lý không thể chối cãi.

"The rejection of dogma is central to scientific inquiry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee dogmatically defended their outdated policies.
Ủy ban một cách giáo điều bảo vệ các chính sách lỗi thời của họ.
Phủ định
She doesn't always dogmatically adhere to the rules.
Cô ấy không phải lúc nào cũng tuân thủ các quy tắc một cách giáo điều.
Nghi vấn
Did he dogmatically dismiss all alternative viewpoints?
Có phải anh ấy đã bác bỏ tất cả các quan điểm khác một cách giáo điều không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his dogmatic views are certainly strong!
Ồ, những quan điểm giáo điều của anh ấy thật là mạnh mẽ!
Phủ định
Well, that's not dogma, that's just common sense.
Chà, đó không phải là giáo điều, đó chỉ là lẽ thường thôi.
Nghi vấn
Hey, is that really dogma or just a widely accepted belief?
Này, đó có thực sự là giáo điều hay chỉ là một niềm tin được chấp nhận rộng rãi?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church adheres to strict dogma.
Nhà thờ tuân thủ giáo điều nghiêm ngặt.
Phủ định
She is not dogmatic in her beliefs.
Cô ấy không bảo thủ trong niềm tin của mình.
Nghi vấn
Is his approach dogmatically based on tradition?
Cách tiếp cận của anh ấy có dựa trên truyền thống một cách giáo điều không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so dogmatic, he would be more open to new ideas.
Nếu anh ta không quá giáo điều, anh ta sẽ cởi mở hơn với những ý tưởng mới.
Phủ định
If the company didn't adhere to such rigid dogma, it might innovate more quickly.
Nếu công ty không tuân thủ những giáo điều cứng nhắc như vậy, có lẽ họ sẽ đổi mới nhanh hơn.
Nghi vấn
Would they question the established dogma if they were encouraged to think critically?
Liệu họ có đặt câu hỏi về những giáo điều đã được thiết lập nếu họ được khuyến khích tư duy phản biện không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone adheres to dogma without question, they often close themselves off to new perspectives.
Nếu ai đó tuân theo giáo điều mà không cần thắc mắc, họ thường tự cô lập mình khỏi những quan điểm mới.
Phủ định
When a society rigidly enforces dogma, progress does not happen easily.
Khi một xã hội thực thi giáo điều một cách cứng nhắc, tiến bộ không diễn ra dễ dàng.
Nghi vấn
If a leader behaves dogmatically, does their team feel comfortable suggesting alternative solutions?
Nếu một nhà lãnh đạo cư xử một cách giáo điều, liệu nhóm của họ có cảm thấy thoải mái khi đề xuất các giải pháp thay thế không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church firmly believes the dogma.
Nhà thờ tin tưởng vững chắc vào giáo điều.
Phủ định
Never had they questioned the established dogma so thoroughly.
Chưa bao giờ họ nghi ngờ giáo điều đã được thiết lập một cách triệt để như vậy.
Nghi vấn
Should he reject this dogma, what alternatives will he embrace?
Nếu anh ta từ chối giáo điều này, anh ta sẽ chấp nhận những lựa chọn thay thế nào?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church leaders dogmatically asserted their beliefs.
Các nhà lãnh đạo nhà thờ một cách giáo điều khẳng định niềm tin của họ.
Phủ định
She is not dogmatic in her approach to teaching; she's open to new ideas.
Cô ấy không hề giáo điều trong cách tiếp cận giảng dạy của mình; cô ấy sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Is the acceptance of this dogma required for membership?
Việc chấp nhận giáo điều này có phải là yêu cầu để trở thành thành viên không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been dogmatically adhering to the company's policies before the new management took over.
Họ đã tuân thủ một cách giáo điều các chính sách của công ty trước khi ban quản lý mới tiếp quản.
Phủ định
She hadn't been dogmatically defending her views, but simply stating what she believed to be true.
Cô ấy đã không bảo vệ quan điểm của mình một cách giáo điều, mà chỉ đơn giản là trình bày những gì cô ấy tin là đúng.
Nghi vấn
Had the professor been dogmatically imposing his theories on the students before the complaints were filed?
Có phải giáo sư đã áp đặt các lý thuyết của mình một cách giáo điều lên sinh viên trước khi các khiếu nại được đệ trình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dogma".

Giáo điều trong Tôn giáo

'Dogma' thường được sử dụng nhiều nhất trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, để chỉ những tín điều hoặc nguyên tắc cơ bản mà các tín đồ được yêu cầu phải chấp nhận là đúng mà không cần đặt câu hỏi. Đây là những chân lý cốt lõi, không thể thay đổi, và là nền tảng của một đức tin.

Giáo điều trong các lĩnh vực khác và hàm ý tiêu cực

Ngoài tôn giáo, 'dogma' cũng được dùng để chỉ những niềm tin hoặc nguyên tắc cứng nhắc trong chính trị, khoa học, triết học hay các hệ tư tưởng khác. Khi sử dụng từ này, thường có hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt, không chịu chấp nhận quan điểm mới hoặc bằng chứng trái ngược, cản trở sự phát triển và tư duy đổi mới.