(Top Banner Ad)
vetoed
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Chính trị, Luật pháp

vetoed

UK: /ˈviːtəʊd/ • US: /ˈviːtoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

bị phủ quyết đã bác bỏ đã bị cấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'veto'. To reject or prohibit authoritatively.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'veto'. Bác bỏ hoặc cấm một cách có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bill was vetoed by the president."

    "Dự luật đã bị tổng thống phủ quyết."

  • "The proposal was vetoed after a heated debate."

    "Đề xuất đã bị phủ quyết sau một cuộc tranh luận gay gắt."

  • "Several amendments were vetoed by the committee."

    "Một vài sửa đổi đã bị ủy ban phủ quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun veto Quyền phủ quyết
Verb veto Phủ quyết
Noun vetoer Người phủ quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vetare
English
veto
English
vetoed

Nguồn gốc của 'veto'

Từ 'veto' xuất phát từ tiếng Latinh 'vetare', có nghĩa là 'ta cấm'. Trong thời La Mã cổ đại, các quan chức có quyền sử dụng quyền phủ quyết để ngăn chặn các hành động của các quan chức khác. Ngày nay, 'veto' vẫn mang ý nghĩa quyền lực để bác bỏ một quyết định hoặc luật lệ, đặc biệt trong chính trị.

Usage Note

Động từ 'veto' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp luật, khi một người hoặc một cơ quan có quyền lực ngăn chặn một quyết định hoặc luật được thông qua. 'Vetoed' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ, được sử dụng để diễn tả hành động đã bác bỏ một cái gì đó trong quá khứ. So sánh với 'rejected' (bác bỏ), 'veto' mang tính chất chính thức và có quyền lực hơn.

Prepositions

by

'Vetoed by': Diễn tả chủ thể thực hiện hành động phủ quyết. Ví dụ: 'The bill was vetoed by the president' (Dự luật đã bị tổng thống phủ quyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vetoed
  • easily easily vetoed
    (Dễ dàng bị phủ quyết)
  • unanimously unanimously vetoed
    (Nhất trí bị phủ quyết)
Verb + vetoed
  • be be vetoed
    (Bị phủ quyết)
  • threaten to threaten to vetoed
    (Đe dọa phủ quyết)
  • decide to decide to vetoed
    (Quyết định phủ quyết)

Idioms

  • give something the veto

    Từ chối hoặc cấm điều gì đó

    "My parents gave my plan to travel alone the veto."

    (Bố mẹ tôi đã từ chối kế hoạch đi du lịch một mình của tôi.)

  • have the power of veto

    Có quyền phủ quyết

    "As the CEO, she has the power of veto over any major decisions."

    (Với tư cách là CEO, cô ấy có quyền phủ quyết đối với bất kỳ quyết định quan trọng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vetoed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'veto'. Bác bỏ hoặc cấm một cách có thẩm quyền.

"The bill was vetoed by the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vetoed".

Quyền Phủ Quyết trong Liên Hợp Quốc

Năm thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (Mỹ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp) có quyền phủ quyết. Điều này có nghĩa là bất kỳ quốc gia nào trong số đó cũng có thể ngăn chặn việc thông qua bất kỳ nghị quyết 'chất lượng' nào, bất kể bao nhiêu quốc gia khác bỏ phiếu ủng hộ.