(Top Banner Ad)
override
C1
động từ C1 Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Luật)

override

UK: /ˌəʊvəˈraɪd/ • US: /ˌoʊvərˈraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ghi đè lấn át bác bỏ khống chế vượt quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevail over; to set aside; to supersede.

Vietnamese Meaning

Khống chế, chi phối, lấn át; bác bỏ, hủy bỏ, làm mất hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president decided to override the veto."

    "Tổng thống quyết định bác bỏ quyền phủ quyết."

  • "The manual override allows you to control the system manually."

    "Chức năng ghi đè thủ công cho phép bạn điều khiển hệ thống bằng tay."

  • "The board of directors has the power to override the CEO's decisions."

    "Hội đồng quản trị có quyền bác bỏ các quyết định của CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun override sự phủ quyết; quyền phủ quyết; cơ chế ghi đè
Verb override phủ quyết, bác bỏ, ghi đè, giành quyền kiểm soát
Adjective overriding ưu tiên cao nhất, quan trọng nhất, chủ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Luật)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*ufiri
Proto-Germanic
*rīdaną
Old English
ofer
Old English
rīdan
Middle English
overriden
Modern English
override

Nguồn gốc kép của "Override"

Từ "override" là sự kết hợp của "over" (trên, vượt qua) và "ride" (cưỡi, đi). Ban đầu, nó có nghĩa đen là "cưỡi lên" hoặc "đè bẹp" một cách mạnh mẽ. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động chiếm ưu thế, bác bỏ, hoặc gạt bỏ một thứ gì đó bằng quyền lực hoặc thẩm quyền cao hơn, như thể bạn "vượt lên trên" nó.

Usage Note

Override thường mang ý nghĩa can thiệp vào một hệ thống, quy trình hoặc quyết định đã được thiết lập để thay đổi hoặc dừng nó lại. Nó ngụ ý một sự thay đổi quyền lực hoặc ảnh hưởng. So sánh với 'cancel' (hủy bỏ), 'revoke' (thu hồi), 'overrule' (bác bỏ), 'override' thường chỉ sự can thiệp tạm thời hoặc có quyền hạn cao hơn.

Prepositions

with

Khi dùng 'override with', nó có nghĩa là thay thế một cái gì đó bằng một cái gì đó khác, thường là một giá trị hoặc cài đặt mới. Ví dụ: 'The system will override the default settings with the user's preferences.' (Hệ thống sẽ ghi đè các cài đặt mặc định bằng tùy chọn của người dùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + override (chỉ loại override)
  • manual manual override
    (quyền điều khiển thủ công)
  • system system override
    (sự ghi đè hệ thống)
  • legislative legislative override
    (quyền phủ quyết của cơ quan lập pháp)
Động từ + override (hành động override)
  • successfully successfully override a decision
    (phủ quyết thành công một quyết định)
  • attempt to attempt to override a veto
    (cố gắng bác bỏ quyền phủ quyết)
  • use an use an override
    (sử dụng quyền phủ quyết/cơ chế ghi đè)
override + Danh từ (override cái gì)
  • a decision override a decision
    (phủ quyết một quyết định)
  • a veto override a veto
    (bác bỏ quyền phủ quyết (của ai đó))
  • an objection override an objection
    (bỏ qua sự phản đối)
  • the controls override the controls
    (giành quyền kiểm soát, ghi đè các điều khiển)

Idioms

  • have an overriding concern/priority

    có một mối quan tâm/ưu tiên cao nhất, quan trọng nhất

    "My overriding concern is the safety of the children."

    (Mối quan tâm lớn nhất của tôi là sự an toàn của lũ trẻ.)

  • manual override

    quyền điều khiển thủ công (trong trường hợp hệ thống tự động hóa bị lỗi hoặc cần can thiệp)

    "In case of emergency, you can use the manual override."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, bạn có thể sử dụng quyền điều khiển thủ công.)

  • override a presidential veto

    bác bỏ quyền phủ quyết của tổng thống (bởi quốc hội)

    "Congress voted to override the presidential veto by a two-thirds majority."

    (Quốc hội đã bỏ phiếu bác bỏ quyền phủ quyết của tổng thống với đa số hai phần ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

override

động từ
Lật mặt

Khống chế, chi phối, lấn át; bác bỏ, hủy bỏ, làm mất hiệu lực.

"The president decided to override the veto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software update, which he deployed, had an override that accidentally deleted user data.
Bản cập nhật phần mềm mà anh ấy triển khai, có một sự ghi đè vô tình xóa dữ liệu người dùng.
Phủ định
The manager, who didn't override the decision, allowed the project to fail.
Người quản lý, người đã không ghi đè quyết định, đã cho phép dự án thất bại.
Nghi vấn
Is there a setting, which you can easily override, that controls the volume?
Có một cài đặt nào đó, mà bạn có thể dễ dàng ghi đè, để điều khiển âm lượng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision was overridden by the CEO.
Quyết định đã bị CEO bác bỏ.
Phủ định
The original code was not overridden during the update.
Mã nguồn ban đầu đã không bị ghi đè trong quá trình cập nhật.
Nghi vấn
Will the system's default settings be overridden by the user's preferences?
Liệu các cài đặt mặc định của hệ thống có bị ghi đè bởi tùy chọn của người dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "override".

Phủ quyết trong chính trị Mỹ

Trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, tổng thống có quyền phủ quyết (veto) một dự luật được Quốc hội thông qua. Tuy nhiên, Quốc hội có thể "override" (bác bỏ) quyền phủ quyết này nếu cả Hạ viện và Thượng viện đều bỏ phiếu với đa số hai phần ba. Đây là một ví dụ điển hình về sự cân bằng quyền lực.

Ghi đè trong công nghệ và lập trình

Trong lĩnh vực công nghệ và lập trình, "override" thường được dùng để chỉ việc thay đổi hoặc vô hiệu hóa cài đặt, chức năng mặc định, hoặc phương thức (method) của một lớp cha trong lập trình hướng đối tượng. Điều này cho phép hệ thống hoặc người dùng có quyền kiểm soát cao hơn hoặc tùy chỉnh hành vi.