(Top Banner Ad)
vetting
C1
noun C1 Chính trị, Nhân sự, An ninh

vetting

UK: /ˈvetɪŋ/ • US: /ˈvɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra lý lịch thẩm tra xem xét kỹ lưỡng kiểm duyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of thoroughly examining someone or something to ensure their suitability or trustworthiness.

Vietnamese Meaning

Quá trình xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng ai đó hoặc điều gì đó để đảm bảo tính phù hợp hoặc đáng tin cậy của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vetting of the candidates took several weeks."

    "Việc kiểm tra kỹ lưỡng các ứng viên mất vài tuần."

  • "The government is tightening the vetting process for immigrants."

    "Chính phủ đang thắt chặt quy trình kiểm tra đối với người nhập cư."

  • "The journalist failed the newspaper's vetting procedure."

    "Nhà báo đã trượt quy trình kiểm tra của tờ báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vet Kiểm tra, điều tra kỹ lưỡng
Noun vetter Người kiểm tra, người điều tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Nhân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vetare (to forbid)
English
vet (to investigate)
English
vetting (present participle of vet)

Nguồn Gốc Của 'Vetting'

Từ 'vetting' bắt nguồn từ động từ 'vet', có nghĩa là điều tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng. Ban đầu, từ 'vet' được sử dụng trong lĩnh vực đua ngựa để kiểm tra sức khỏe của ngựa trước khi đua. Sau đó, nó mở rộng sang việc kiểm tra lý lịch và trình độ của ứng viên cho các vị trí quan trọng. Ngày nay, 'vetting' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Khác với 'screening' (sàng lọc) ở chỗ 'vetting' thường sâu rộng và chi tiết hơn, tập trung vào việc đánh giá phẩm chất, kinh nghiệm và lý lịch. So với 'investigation' (điều tra), 'vetting' mang tính phòng ngừa và đánh giá hơn là tìm kiếm sai phạm.

Prepositions

of for

vetting of: dùng để chỉ việc kiểm tra ai/cái gì. Vetting for: dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vetting
  • thorough vetting
    (kiểm tra kỹ lưỡng)
  • rigorous vetting
    (kiểm tra nghiêm ngặt)
  • security vetting
    (kiểm tra an ninh)
Verb + vetting
  • undergo vetting
    (trải qua quá trình kiểm tra)
  • conduct vetting
    (tiến hành kiểm tra)
  • require vetting
    (yêu cầu kiểm tra)

Idioms

  • put something through the vetting process

    đưa cái gì đó qua quy trình kiểm duyệt

    "All candidates will be put through the vetting process."

    (Tất cả các ứng viên sẽ được đưa qua quy trình kiểm duyệt.)

  • subject to vetting

    chịu sự kiểm duyệt

    "The contract is subject to vetting by the legal department."

    (Hợp đồng này phải chịu sự kiểm duyệt của bộ phận pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vetting

noun
Lật mặt

Quá trình xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng ai đó hoặc điều gì đó để đảm bảo tính phù hợp hoặc đáng tin cậy của họ.

"The vetting of the candidates took several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which vetted all new employees thoroughly, had a low turnover rate.
Công ty, nơi đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả nhân viên mới, có tỷ lệ luân chuyển nhân viên thấp.
Phủ định
The candidate who we didn't vet carefully later caused several problems.
Ứng viên mà chúng tôi đã không kiểm tra cẩn thận sau đó đã gây ra một số vấn đề.
Nghi vấn
Is this the document which requires vetting before approval?
Đây có phải là tài liệu cần được kiểm duyệt trước khi phê duyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vetting".

Kiểm Tra Lý Lịch Trong Chính Trị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'vetting' là một phần quan trọng của quá trình bổ nhiệm các quan chức chính phủ. Ứng viên phải trải qua quá trình kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo họ phù hợp với vị trí và không có bất kỳ xung đột lợi ích nào. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong chính phủ.