(Top Banner Ad)
rubber-stamping
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Pháp luật

rubber-stamping

UK: /ˈrʌbəˌstæmpɪŋ/ • US: /ˈrʌbərˌstæmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thông qua một cách hình thức phê duyệt một cách chiếu lệ duyệt cho có chấp thuận vô điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of approving something without careful thought or consideration.

Vietnamese Meaning

Hành động phê duyệt hoặc thông qua một điều gì đó một cách hình thức, thiếu suy nghĩ hoặc xem xét kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee was accused of simply rubber-stamping the president's proposals."

    "Ủy ban bị cáo buộc chỉ đơn giản là thông qua một cách hình thức các đề xuất của tổng thống."

  • "Critics say the organization has become a rubber-stamping body for the government."

    "Các nhà phê bình nói rằng tổ chức này đã trở thành một cơ quan thông qua hình thức cho chính phủ."

  • "The parliament is often accused of being a rubber stamp for the president's decisions."

    "Quốc hội thường bị cáo buộc là một công cụ thông qua hình thức cho các quyết định của tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubber stamp con dấu cao su (dụng cụ); người/tổ chức chỉ biết phê duyệt máy móc, thiếu suy xét
Verb to rubber-stamp phê duyệt một cách máy móc, không xem xét kỹ lưỡng
Adjective rubber-stamped đã được phê duyệt máy móc, không qua xem xét
Noun rubber stamper người/tổ chức thường xuyên phê duyệt máy móc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
rubber (from 'rub')
English
stamp (from Old French 'estamper')
English
rubber stamp (noun, early 20th century - referring to the device, then its metaphorical use)
English
rubber-stamping (verb/gerund, mid-20th century - referring to the metaphorical action)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'rubber-stamping' xuất phát từ việc sử dụng con dấu cao su (rubber stamp) để phê duyệt tài liệu nhanh chóng, thường là không cần xem xét kỹ lưỡng. Theo thời gian, nó phát triển thành một thuật ngữ ẩn dụ để mô tả hành động của một cá nhân, một tổ chức hoặc một cơ quan chính phủ phê duyệt một quyết định, luật, hoặc chính sách mà không có sự cân nhắc, tranh luận hoặc phản đối thực sự, giống như một cái máy.

Usage Note

Thái nghĩa của từ này mang tính tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm và lạm dụng quyền lực. Nó thường được dùng để chỉ các quyết định được đưa ra một cách nhanh chóng và không hiệu quả, thường là để tuân theo ý muốn của một người hoặc một nhóm người có quyền lực hơn. Khác với 'approval' (sự chấp thuận) đơn thuần, 'rubber-stamping' ngụ ý sự chấp thuận một cách máy móc và vô điều kiện.

Prepositions

of by

'Rubber-stamping of' được sử dụng để chỉ việc phê duyệt cái gì đó một cách hình thức. Ví dụ: 'The rubber-stamping of the budget proposal raised concerns.' 'Rubber-stamping by' được dùng để chỉ ai hoặc tổ chức nào phê duyệt một cách hình thức. Ví dụ: 'The decision was seen as rubber-stamping by the committee.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rubber-stamping
  • avoid avoid rubber-stamping
    (tránh việc phê duyệt máy móc)
  • criticize criticize rubber-stamping
    (chỉ trích việc phê duyệt máy móc)
  • prevent prevent rubber-stamping
    (ngăn chặn việc phê duyệt máy móc)
Adjective + rubber-stamping
  • mere mere rubber-stamping
    (chỉ là sự phê duyệt máy móc đơn thuần)
  • widespread widespread rubber-stamping
    (việc phê duyệt máy móc lan rộng)
Noun + of + rubber-stamping
  • culture culture of rubber-stamping
    (văn hóa phê duyệt máy móc)
  • accusation accusation of rubber-stamping
    (lời buộc tội phê duyệt máy móc)

Idioms

  • accusations of rubber-stamping

    Những lời buộc tội về việc phê duyệt một cách máy móc, không suy xét.

    "The opposition made accusations of rubber-stamping against the government's policies."

    (Phe đối lập đã buộc tội chính phủ về việc phê duyệt máy móc các chính sách.)

  • more than mere rubber-stamping

    Không chỉ đơn thuần là sự phê duyệt máy móc; ám chỉ có sự xem xét kỹ lưỡng và thực chất.

    "The committee ensures its work is more than mere rubber-stamping."

    (Ủy ban đảm bảo công việc của mình không chỉ đơn thuần là sự phê duyệt máy móc.)

  • to avoid the appearance of rubber-stamping

    Tránh tạo ra ấn tượng rằng việc phê duyệt chỉ là hình thức, không có sự xem xét thực sự.

    "Parliament must scrutinize the bill carefully to avoid the appearance of rubber-stamping."

    (Quốc hội phải xem xét kỹ lưỡng dự luật để tránh tạo ra ấn tượng phê duyệt máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubber-stamping

Danh từ
Lật mặt

Hành động phê duyệt hoặc thông qua một điều gì đó một cách hình thức, thiếu suy nghĩ hoặc xem xét kỹ lưỡng.

"The committee was accused of simply rubber-stamping the president's proposals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubber-stamping".

Trong chính trị và hành chính

Thuật ngữ 'rubber-stamping' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị và hành chính. Nó chỉ trích các cơ quan lập pháp (như Quốc hội hoặc Nghị viện) hoặc hành chính được cho là chỉ tuân theo ý muốn của cấp trên hoặc chính phủ mà không có sự tranh luận, xem xét độc lập hoặc kiểm tra thực chất. Đây là một thuật ngữ tiêu cực, ngụ ý sự thiếu dân chủ, trách nhiệm giải trình hoặc độc lập.

Ý nghĩa tiêu cực

'Rubber-stamping' luôn mang ý nghĩa tiêu cực. Nó gợi ý sự thiếu trách nhiệm, lười biếng, thiếu suy xét hoặc thậm chí là tham nhũng trong quy trình ra quyết định. Việc bị gán cho là 'rubber-stamping' có thể làm suy yếu uy tín và tính hợp pháp của một cơ quan hoặc cá nhân.