(Top Banner Ad)
vibration damping
Vật lý, Kỹ thuật, Y sinh

vibration damping

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vibration Sự rung động, dao động
Noun damper Bộ phận giảm chấn, bộ phận giảm rung
Verb vibrate Rung, dao động
Verb damp Làm giảm, làm tắt, làm yếu đi (đặc biệt là rung động)
Adjective damped Đã được giảm chấn, đã được làm yếu đi (rung động)
Adjective vibration-dampening Có khả năng giảm rung động

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vibratio
English
vibration
Proto-Germanic
*dampaz
English
damp
English
damping
English
vibration damping

Nguồn gốc của 'Vibration'

'Vibration' (rung động) bắt nguồn từ từ Latin 'vibratio', có nghĩa là sự lắc lư, sự rung chuyển. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những chuyển động nhanh và lặp đi lặp lại của một vật thể.

Nguồn gốc của 'Damping'

Từ 'damp' (làm giảm, làm tắt) có gốc từ Proto-Germanic '*dampaz' nghĩa là 'hơi nước, khói'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm yếu đi' hoặc 'làm tắt đi', đặc biệt trong vật lý, 'làm giảm biên độ dao động' từ thế kỷ 19.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ 'vibration' và 'damping' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật chính xác mô tả quá trình giảm thiểu hoặc loại bỏ rung động không mong muốn, một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật và vật lý hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibration damping
  • effective effective vibration damping
    (giảm rung động hiệu quả)
  • passive passive vibration damping
    (giảm rung động thụ động)
  • active active vibration damping
    (giảm rung động chủ động)
  • structural structural vibration damping
    (giảm rung động kết cấu)
  • excellent excellent vibration damping
    (giảm rung động tuyệt vời)
Verb + vibration damping
  • achieve achieve vibration damping
    (đạt được sự giảm rung động)
  • provide provide vibration damping
    (cung cấp giải pháp giảm rung động)
  • improve improve vibration damping
    (cải thiện khả năng giảm rung động)
  • enhance enhance vibration damping
    (nâng cao khả năng giảm rung động)
Noun + vibration damping
  • system vibration damping system
    (hệ thống giảm rung động)
  • material vibration damping material
    (vật liệu giảm rung động)
  • technology vibration damping technology
    (công nghệ giảm rung động)
  • solution vibration damping solution
    (giải pháp giảm rung động)

Idioms

  • vibration damping system

    hệ thống giảm rung động (một tập hợp các bộ phận hoặc phương pháp được sử dụng để giảm thiểu hoặc triệt tiêu rung động)

    "Modern cars are equipped with advanced vibration damping systems to ensure a smooth ride and passenger comfort."

    (Những chiếc xe hơi hiện đại được trang bị hệ thống giảm rung động tiên tiến để đảm bảo chuyến đi êm ái và sự thoải mái cho hành khách.)

  • active vibration damping

    giảm rung động chủ động (một phương pháp sử dụng năng lượng bên ngoài để chủ động tạo ra lực đối kháng nhằm triệt tiêu rung động không mong muốn)

    "Active vibration damping technology is crucial for precision instruments and aerospace applications where stability is paramount."

    (Công nghệ giảm rung động chủ động rất quan trọng đối với các thiết bị chính xác và ứng dụng hàng không vũ trụ, nơi sự ổn định là tối quan trọng.)

  • vibration damping material

    vật liệu giảm rung động (chất liệu được thiết kế đặc biệt với khả năng hấp thụ và phân tán năng lượng rung động, biến nó thành nhiệt hoặc dạng năng lượng khác)

    "Engineers are constantly developing new vibration damping materials for various industrial uses, from automotive to construction."

    (Các kỹ sư không ngừng phát triển các vật liệu giảm rung động mới cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, từ ô tô đến xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibration damping

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibration damping".

Sự thoải mái và an toàn trong cuộc sống hiện đại

Giảm chấn rung động đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày. Nó giúp xe hơi, tàu hỏa chạy êm ái hơn, mang lại sự thoải mái cho hành khách. Đồng thời, công nghệ này còn được áp dụng trong xây dựng để giúp các tòa nhà và cầu cống chống chịu tốt hơn trước động đất và gió, tăng cường an toàn cho người dân.

Bảo vệ công nghệ và di sản văn hóa

Trong lĩnh vực công nghệ cao, giảm chấn rung động là yếu tố then chốt để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm, máy móc chính xác trong sản xuất khỏi bị hư hại do rung lắc. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong việc bảo tồn các di tích lịch sử và tác phẩm nghệ thuật quý giá, giúp chúng tránh khỏi những tổn hại do rung chấn từ môi trường bên ngoài.