vibration damping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vibration | Sự rung động, dao động |
| Noun | damper | Bộ phận giảm chấn, bộ phận giảm rung |
| Verb | vibrate | Rung, dao động |
| Verb | damp | Làm giảm, làm tắt, làm yếu đi (đặc biệt là rung động) |
| Adjective | damped | Đã được giảm chấn, đã được làm yếu đi (rung động) |
| Adjective | vibration-dampening | Có khả năng giảm rung động |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective vibration damping (giảm rung động hiệu quả)
-
passive passive vibration damping (giảm rung động thụ động)
-
active active vibration damping (giảm rung động chủ động)
-
structural structural vibration damping (giảm rung động kết cấu)
-
excellent excellent vibration damping (giảm rung động tuyệt vời)
-
achieve achieve vibration damping (đạt được sự giảm rung động)
-
provide provide vibration damping (cung cấp giải pháp giảm rung động)
-
improve improve vibration damping (cải thiện khả năng giảm rung động)
-
enhance enhance vibration damping (nâng cao khả năng giảm rung động)
-
system vibration damping system (hệ thống giảm rung động)
-
material vibration damping material (vật liệu giảm rung động)
-
technology vibration damping technology (công nghệ giảm rung động)
-
solution vibration damping solution (giải pháp giảm rung động)
Idioms
-
vibration damping system
hệ thống giảm rung động (một tập hợp các bộ phận hoặc phương pháp được sử dụng để giảm thiểu hoặc triệt tiêu rung động)
"Modern cars are equipped with advanced vibration damping systems to ensure a smooth ride and passenger comfort."
(Những chiếc xe hơi hiện đại được trang bị hệ thống giảm rung động tiên tiến để đảm bảo chuyến đi êm ái và sự thoải mái cho hành khách.)
-
active vibration damping
giảm rung động chủ động (một phương pháp sử dụng năng lượng bên ngoài để chủ động tạo ra lực đối kháng nhằm triệt tiêu rung động không mong muốn)
"Active vibration damping technology is crucial for precision instruments and aerospace applications where stability is paramount."
(Công nghệ giảm rung động chủ động rất quan trọng đối với các thiết bị chính xác và ứng dụng hàng không vũ trụ, nơi sự ổn định là tối quan trọng.)
-
vibration damping material
vật liệu giảm rung động (chất liệu được thiết kế đặc biệt với khả năng hấp thụ và phân tán năng lượng rung động, biến nó thành nhiệt hoặc dạng năng lượng khác)
"Engineers are constantly developing new vibration damping materials for various industrial uses, from automotive to construction."
(Các kỹ sư không ngừng phát triển các vật liệu giảm rung động mới cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, từ ô tô đến xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vibration damping
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibration damping".
