(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vibrate
B1

vibrate

verb

Nghĩa tiếng Việt

rung dao động làm rung làm dao động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vibrate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Rung, dao động, chuyển động nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia hoặc lên xuống.

Definition (English Meaning)

To move rapidly and repeatedly from side to side or up and down.

Ví dụ Thực tế với 'Vibrate'

  • "The phone started to vibrate in my pocket."

    "Điện thoại bắt đầu rung trong túi của tôi."

  • "The ground vibrated as the train passed."

    "Mặt đất rung lên khi tàu hỏa đi qua."

  • "Her voice vibrated with emotion."

    "Giọng cô ấy rung động vì xúc động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vibrate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vibration
  • Verb: vibrate
  • Adjective: vibrational
  • Adverb: vibrationally
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

still(tĩnh lặng)
steady(vững chắc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Kỹ thuật Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Vibrate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'vibrate' thường được dùng để miêu tả sự chuyển động nhanh và đều đặn, tạo ra cảm giác rung. So với 'shake', 'vibrate' thường có tần số cao hơn và biên độ nhỏ hơn. 'Tremble' cũng có nghĩa là rung, nhưng thường mang ý nghĩa run rẩy vì sợ hãi, lạnh hoặc yếu đuối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with at

Vibrate with: rung động vì (cảm xúc, năng lượng). Vibrate at: rung động ở tần số cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vibrate'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)