(Top Banner Ad)
vibrate
B1
verb B1 Vật lý, Kỹ thuật, Sinh học

vibrate

UK: /vaɪˈbreɪt/ • US: /ˈvaɪbreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rung dao động làm rung làm dao động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move rapidly and repeatedly from side to side or up and down.

Vietnamese Meaning

Rung, dao động, chuyển động nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia hoặc lên xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phone started to vibrate in my pocket."

    "Điện thoại bắt đầu rung trong túi của tôi."

  • "The ground vibrated as the train passed."

    "Mặt đất rung lên khi tàu hỏa đi qua."

  • "Her voice vibrated with emotion."

    "Giọng cô ấy rung động vì xúc động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vibrate rung, lắc
Noun vibration sự rung, sự lắc
Adjective vibrational thuộc về sự rung động
Noun vibrator máy rung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vibrare

Nguồn gốc của 'vibrate'

Từ 'vibrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vibrare', có nghĩa là 'rung, lắc nhanh'. Hãy tưởng tượng một sợi dây đàn guitar đang rung lên sau khi bạn gảy nó – đó chính là hành động 'vibrate'!

Usage Note

Từ 'vibrate' thường được dùng để miêu tả sự chuyển động nhanh và đều đặn, tạo ra cảm giác rung. So với 'shake', 'vibrate' thường có tần số cao hơn và biên độ nhỏ hơn. 'Tremble' cũng có nghĩa là rung, nhưng thường mang ý nghĩa run rẩy vì sợ hãi, lạnh hoặc yếu đuối.

Prepositions

with at

Vibrate with: rung động vì (cảm xúc, năng lượng). Vibrate at: rung động ở tần số cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibrate
  • strongly vibrate
    (rung mạnh)
  • faintly vibrate
    (rung nhẹ)
Verb + vibrate
  • cause to vibrate
    (gây ra sự rung)
  • begin to vibrate
    (bắt đầu rung)

Idioms

  • vibrate with excitement

    hào hứng tột độ, rung lên vì phấn khích

    "The children were vibrating with excitement before the trip to Disneyland."

    (Bọn trẻ rung lên vì phấn khích trước chuyến đi Disneyland.)

  • feel the vibes

    cảm nhận được không khí, cảm xúc (thường là tích cực)

    "I'm really feeling the good vibes here."

    (Tôi thực sự cảm nhận được những rung cảm tích cực ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibrate

verb
Lật mặt

Rung, dao động, chuyển động nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia hoặc lên xuống.

"The phone started to vibrate in my pocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrate".

Âm nhạc và sự rung động

Trong âm nhạc, sự rung động của dây đàn, màng loa tạo ra âm thanh mà chúng ta nghe thấy. Các loại nhạc cụ khác nhau tạo ra các tần số rung động khác nhau, tạo nên sự đa dạng của âm nhạc.