(Top Banner Ad)
damp
B1
adjective B1 Thời tiết, Mô tả

damp

UK: /dæmp/ • US: /dæmp/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm ẩm ướt hơi ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly wet; moist.

Vietnamese Meaning

Ẩm ướt, hơi ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The towel was still damp after being in the dryer."

    "Chiếc khăn vẫn còn ẩm sau khi ở trong máy sấy."

  • "The basement was damp and musty."

    "Tầng hầm ẩm ướt và có mùi mốc."

  • "She dampened a cloth to wipe the table."

    "Cô ấy làm ẩm một chiếc khăn để lau bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dampness Sự ẩm ướt, hơi ẩm
Verb dampen Làm ẩm ướt; làm giảm bớt, làm nản lòng (nghĩa bóng)
Noun damper Bộ phận giảm xóc/điều tiết; thứ làm giảm sự nhiệt tình
Adjective dampish Hơi ẩm, hơi ướt một chút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dampaz
Middle Low German/Dutch
damp
Middle English (influence)
damp
Modern English
damp

Từ Hơi Nước sang Ẩm Ướt

Từ gốc của 'damp' trong các ngôn ngữ Germanic cổ (như tiếng Hà Lan và tiếng Đức cổ) là 'damp', ban đầu có nghĩa là 'hơi nước', 'khói' hoặc 'sương mù'. Dần dần, ý nghĩa này chuyển dịch sang 'hơi ẩm còn đọng lại' và sau đó là tính từ 'ẩm ướt' hoặc 'hơi ướt', vì hơi nước thường gây ra cảm giác ẩm.

Usage Note

Tính từ 'damp' thường được dùng để mô tả một trạng thái ẩm ướt nhẹ, không khô hoàn toàn nhưng cũng không ướt sũng. Khác với 'wet' (ướt) mang nghĩa ướt nhiều hơn, 'damp' chỉ sự ẩm ướt ở mức độ vừa phải. Nó cũng khác với 'humid' (ẩm) vốn dùng để chỉ độ ẩm cao trong không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + damp (Degree/Quality)
  • slightly a slightly damp cloth
    (Một chiếc khăn hơi ẩm một chút)
  • chilly chilly damp air
    (Không khí lạnh và ẩm ướt)
  • musty musty and damp
    (Ẩm mốc và ẩm ướt)
Verb + damp (State/Action)
  • get get damp
    (Trở nên ẩm ướt)
  • feel feel damp
    (Cảm thấy ẩm (thường là quần áo/tường))
  • keep keep the soil damp
    (Giữ cho đất ẩm)
Noun + damp (Where moisture is found)
  • basement a damp basement
    (Một tầng hầm ẩm thấp)
  • ground damp ground
    (Mặt đất ẩm ướt)

Idioms

  • Put a damper on something

    Làm mất hứng, làm giảm đi sự nhiệt tình hoặc niềm vui

    "The sudden rain put a damper on our picnic plans."

    (Cơn mưa đột ngột đã làm mất hứng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)

  • Damp squib

    Một sự kiện hoặc kế hoạch thất bại thảm hại, không mang lại kết quả như mong đợi (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

    "Despite the massive publicity, the concert was a bit of a damp squib."

    (Mặc dù được quảng cáo rầm rộ, buổi hòa nhạc lại là một thất bại tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damp

adjective
Lật mặt

Ẩm ướt, hơi ẩm.

"The towel was still damp after being in the dryer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The picnic was cancelled because the grass was damp.
Buổi dã ngoại đã bị hủy bỏ vì cỏ còn ẩm ướt.
Phủ định
Unless you dry your socks, they will not dry out and will stay damp.
Trừ khi bạn làm khô tất của bạn, chúng sẽ không khô và sẽ vẫn còn ẩm ướt.
Nghi vấn
If you leave the window open, will the room become damp?
Nếu bạn để cửa sổ mở, phòng sẽ trở nên ẩm ướt phải không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To damp the soil before planting helps the seeds germinate.
Làm ẩm đất trước khi trồng giúp hạt nảy mầm.
Phủ định
It is important not to damp the clothes too much when ironing.
Điều quan trọng là không làm ẩm quần áo quá nhiều khi ủi.
Nghi vấn
Why do you want to damp the fire; let it burn!
Tại sao bạn lại muốn dập lửa; cứ để nó cháy đi!

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain started to damp the soil.
Cơn mưa lớn bắt đầu làm ẩm đất.
Phủ định
The company didn't want to damp their enthusiasm for the project.
Công ty không muốn làm giảm sự nhiệt tình của họ đối với dự án.
Nghi vấn
Did the news damp her spirits?
Tin tức đó có làm cô ấy thất vọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damp".

Ẩm ướt và Sức khỏe Nhà ở

Ở nhiều nước phương Tây có khí hậu lạnh và ẩm (như Vương quốc Anh), 'damp' (sự ẩm thấp trong nhà, gây ra nấm mốc) là một vấn đề nghiêm trọng. Nó không chỉ gây hại cho cấu trúc nhà cửa mà còn là nguyên nhân hàng đầu gây ra các vấn đề sức khỏe như hen suyễn và dị ứng, đặc biệt ở trẻ em.

Ẩm ướt trong Văn học Gothic

Trong văn học lãng mạn đen tối hoặc thể loại Gothic, từ 'damp' thường được sử dụng để thiết lập một bối cảnh u ám, lạnh lẽo, hoặc rùng rợn. Các mô tả về 'damp cellars' (tầng hầm ẩm ướt) hay 'damp mist' (sương ẩm) giúp tạo ra bầu không khí ma mị, gợi lên sự mục nát và bí ẩn.