vicar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of the clergy serving as a priest in charge of a chapel.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của giới tăng lữ phục vụ như một linh mục phụ trách một nhà nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vicar led the Sunday service with grace and compassion."
"Cha xứ đã chủ trì buổi lễ Chủ nhật với sự duyên dáng và lòng trắc ẩn."
-
"The vicar officiated at the wedding ceremony."
"Cha xứ đã chủ trì lễ cưới."
-
"Many people sought counsel from the wise and compassionate vicar."
"Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ cha xứ thông thái và giàu lòng trắc ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vicarage | Nhà xứ (nơi ở của cha xứ) |
| Adjective | vicarial | Thuộc về hoặc liên quan đến cha xứ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vicar thường được dùng để chỉ một linh mục đại diện cho người khác, đặc biệt là trong Giáo hội Anh (Church of England). Khác với 'rector' (cha xứ), người trực tiếp nhận thu nhập từ giáo xứ, vicar thường được bổ nhiệm và nhận lương từ một nguồn khác, chẳng hạn như một tổ chức hoặc quỹ.
Prepositions
'Vicar of' thường được sử dụng để chỉ giáo xứ hoặc địa điểm mà người đó phục vụ. Ví dụ: 'The Vicar of Dibley' (Cha xứ của Dibley).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local vicar (cha xứ địa phương)
-
new new vicar (cha xứ mới)
-
parish parish vicar (cha xứ của giáo xứ)
-
appoint appoint a vicar (bổ nhiệm một cha xứ)
-
replace replace the vicar (thay thế cha xứ)
-
meet meet the vicar (gặp cha xứ)
Idioms
-
as pleased as the vicar of Bray
thay đổi lập trường, quan điểm một cách dễ dàng để giữ lợi ích cá nhân (giống như nhân vật Vicar of Bray trong lịch sử Anh)
"He's as pleased as the vicar of Bray, adapting his policies to suit whoever is in power."
(Ông ta thay đổi chính sách để phù hợp với bất kỳ ai nắm quyền, giống như cha xứ Bray vậy.)
-
the vicar's tea party
một buổi tiệc trà giản dị, thường là ở nhà thờ hoặc nhà xứ
"It was just the vicar's tea party, nothing too formal."
(Đó chỉ là một buổi tiệc trà của cha xứ, không có gì quá trang trọng cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vicar
danh từMột thành viên của giới tăng lữ phục vụ như một linh mục phụ trách một nhà nguyện.
"The vicar led the Sunday service with grace and compassion."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the vicar is a very kind man. |
Ồ, cha xứ là một người đàn ông rất tốt bụng. |
| Phủ định | Oh no, the vicar isn't available this Sunday. |
Ôi không, cha xứ không có mặt vào Chủ nhật này. |
| Nghi vấn | Hey, is the vicar going to attend the ceremony? |
Này, cha xứ có tham dự buổi lễ không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vicar leads the local church with dedication. |
Cha xứ lãnh đạo nhà thờ địa phương với sự tận tâm. |
| Phủ định | There isn't a vicar available to conduct the wedding this Saturday. |
Không có cha xứ nào có thể cử hành đám cưới vào thứ Bảy này. |
| Nghi vấn | Is the new vicar well-liked by the parishioners? |
Cha xứ mới có được giáo dân yêu mến không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the new vicar of the local church. |
Ông ấy là cha xứ mới của nhà thờ địa phương. |
| Phủ định | They are not the vicars who served here before. |
Họ không phải là những cha xứ đã từng phục vụ ở đây trước đây. |
| Nghi vấn | Is she the vicar you were telling me about? |
Cô ấy có phải là cha xứ mà bạn đã kể cho tôi nghe không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church is going to appoint a new vicar next month. |
Nhà thờ sẽ bổ nhiệm một vị cha xứ mới vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to choose the vicar from this parish. |
Họ sẽ không chọn cha xứ từ giáo xứ này. |
| Nghi vấn | Is the bishop going to interview the potential vicars? |
Giám mục có định phỏng vấn các ứng viên cha xứ tiềm năng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vicar was a kind man. |
Cha xứ là một người tốt bụng. |
| Phủ định | The vicar did not visit the sick yesterday. |
Hôm qua cha xứ đã không đến thăm người bệnh. |
| Nghi vấn | Did the vicar preach a good sermon last Sunday? |
Chủ nhật tuần trước cha xứ có giảng một bài thuyết giảng hay không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vicar has been visiting the sick in the parish. |
Cha xứ đã và đang đi thăm những người bệnh trong giáo xứ. |
| Phủ định | The vicar hasn't been preaching about controversial topics lately. |
Cha xứ đã không giảng về các chủ đề gây tranh cãi gần đây. |
| Nghi vấn | Has the vicar been working on the church renovations? |
Cha xứ có đang làm việc cho việc cải tạo nhà thờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicar".
