(Top Banner Ad)
vicar
B2
danh từ B2 Tôn giáo

vicar

UK: /ˈvɪkər/ • US: /ˈvɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

cha xứ linh mục phụ trách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the clergy serving as a priest in charge of a chapel.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của giới tăng lữ phục vụ như một linh mục phụ trách một nhà nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vicar led the Sunday service with grace and compassion."

    "Cha xứ đã chủ trì buổi lễ Chủ nhật với sự duyên dáng và lòng trắc ẩn."

  • "The vicar officiated at the wedding ceremony."

    "Cha xứ đã chủ trì lễ cưới."

  • "Many people sought counsel from the wise and compassionate vicar."

    "Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ cha xứ thông thái và giàu lòng trắc ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vicarage Nhà xứ (nơi ở của cha xứ)
Adjective vicarial Thuộc về hoặc liên quan đến cha xứ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vicarius
Old French
vicare
English
vicar

Nguồn gốc của 'Vicar'

Từ 'vicar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vicarius', có nghĩa là 'người thay mặt'. Trong thời La Mã cổ đại, 'vicarius' là một quan chức đại diện cho một người có quyền lực cao hơn. Ý nghĩa này sau đó được chuyển sang lĩnh vực tôn giáo, chỉ người đại diện cho một giám mục hoặc một linh mục khác.

Usage Note

Vicar thường được dùng để chỉ một linh mục đại diện cho người khác, đặc biệt là trong Giáo hội Anh (Church of England). Khác với 'rector' (cha xứ), người trực tiếp nhận thu nhập từ giáo xứ, vicar thường được bổ nhiệm và nhận lương từ một nguồn khác, chẳng hạn như một tổ chức hoặc quỹ.

Prepositions

of

'Vicar of' thường được sử dụng để chỉ giáo xứ hoặc địa điểm mà người đó phục vụ. Ví dụ: 'The Vicar of Dibley' (Cha xứ của Dibley).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vicar
  • local local vicar
    (cha xứ địa phương)
  • new new vicar
    (cha xứ mới)
  • parish parish vicar
    (cha xứ của giáo xứ)
Verb + vicar
  • appoint appoint a vicar
    (bổ nhiệm một cha xứ)
  • replace replace the vicar
    (thay thế cha xứ)
  • meet meet the vicar
    (gặp cha xứ)

Idioms

  • as pleased as the vicar of Bray

    thay đổi lập trường, quan điểm một cách dễ dàng để giữ lợi ích cá nhân (giống như nhân vật Vicar of Bray trong lịch sử Anh)

    "He's as pleased as the vicar of Bray, adapting his policies to suit whoever is in power."

    (Ông ta thay đổi chính sách để phù hợp với bất kỳ ai nắm quyền, giống như cha xứ Bray vậy.)

  • the vicar's tea party

    một buổi tiệc trà giản dị, thường là ở nhà thờ hoặc nhà xứ

    "It was just the vicar's tea party, nothing too formal."

    (Đó chỉ là một buổi tiệc trà của cha xứ, không có gì quá trang trọng cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vicar

danh từ
Lật mặt

Một thành viên của giới tăng lữ phục vụ như một linh mục phụ trách một nhà nguyện.

"The vicar led the Sunday service with grace and compassion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the vicar is a very kind man.
Ồ, cha xứ là một người đàn ông rất tốt bụng.
Phủ định
Oh no, the vicar isn't available this Sunday.
Ôi không, cha xứ không có mặt vào Chủ nhật này.
Nghi vấn
Hey, is the vicar going to attend the ceremony?
Này, cha xứ có tham dự buổi lễ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vicar leads the local church with dedication.
Cha xứ lãnh đạo nhà thờ địa phương với sự tận tâm.
Phủ định
There isn't a vicar available to conduct the wedding this Saturday.
Không có cha xứ nào có thể cử hành đám cưới vào thứ Bảy này.
Nghi vấn
Is the new vicar well-liked by the parishioners?
Cha xứ mới có được giáo dân yêu mến không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the new vicar of the local church.
Ông ấy là cha xứ mới của nhà thờ địa phương.
Phủ định
They are not the vicars who served here before.
Họ không phải là những cha xứ đã từng phục vụ ở đây trước đây.
Nghi vấn
Is she the vicar you were telling me about?
Cô ấy có phải là cha xứ mà bạn đã kể cho tôi nghe không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church is going to appoint a new vicar next month.
Nhà thờ sẽ bổ nhiệm một vị cha xứ mới vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to choose the vicar from this parish.
Họ sẽ không chọn cha xứ từ giáo xứ này.
Nghi vấn
Is the bishop going to interview the potential vicars?
Giám mục có định phỏng vấn các ứng viên cha xứ tiềm năng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vicar was a kind man.
Cha xứ là một người tốt bụng.
Phủ định
The vicar did not visit the sick yesterday.
Hôm qua cha xứ đã không đến thăm người bệnh.
Nghi vấn
Did the vicar preach a good sermon last Sunday?
Chủ nhật tuần trước cha xứ có giảng một bài thuyết giảng hay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vicar has been visiting the sick in the parish.
Cha xứ đã và đang đi thăm những người bệnh trong giáo xứ.
Phủ định
The vicar hasn't been preaching about controversial topics lately.
Cha xứ đã không giảng về các chủ đề gây tranh cãi gần đây.
Nghi vấn
Has the vicar been working on the church renovations?
Cha xứ có đang làm việc cho việc cải tạo nhà thờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicar".

Vai trò của cha xứ

Ở Anh, 'vicar' thường là linh mục của Giáo hội Anh, chịu trách nhiệm về một giáo xứ cụ thể. Họ đóng một vai trò quan trọng trong cộng đồng, cung cấp hỗ trợ tinh thần, lãnh đạo và hướng dẫn.

Nhà xứ (Vicarage)

Vicarage là nơi ở chính thức của một cha xứ. Thường là một ngôi nhà gần nhà thờ và là trung tâm cho các hoạt động của giáo xứ.