(Top Banner Ad)
victorious breath
B2
Cụm danh từ B2 Văn học/Tường thuật

victorious breath

UK: /vɪkˈtɔːriəs brɛθ/ • US: /vɪkˈtɔːriəs brɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

hơi thở chiến thắng khoảnh khắc chiến thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moment of relief and triumph following a success or victory.

Vietnamese Meaning

Một khoảnh khắc nhẹ nhõm và chiến thắng sau một thành công hay chiến thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a grueling battle, the knight took a victorious breath, knowing the kingdom was safe."

    "Sau một trận chiến khốc liệt, hiệp sĩ hít một hơi thở chiến thắng, biết rằng vương quốc đã an toàn."

  • "She let out a victorious breath as she crossed the finish line, finally achieving her dream."

    "Cô ấy thở ra một hơi thở chiến thắng khi cô ấy băng qua vạch đích, cuối cùng cũng đạt được ước mơ của mình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

triumphant sigh (tiếng thở dài chiến thắng)breath of victory (hơi thở của chiến thắng)

Antonyms

breath of defeat (hơi thở của thất bại)gasp of despair (tiếng thở dốc tuyệt vọng)

Related Words

Subject Area

Văn học/Tường thuật

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn học hoặc tường thuật để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật sau khi vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự giải tỏa và niềm vui khi đạt được mục tiêu. Không giống như 'breath of relief' đơn thuần chỉ là sự nhẹ nhõm, 'victorious breath' còn chứa đựng yếu tố chiến thắng và tự hào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + victorious breath
Verb + victorious breath

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victorious breath

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảnh khắc nhẹ nhõm và chiến thắng sau một thành công hay chiến thắng.

"After a grueling battle, the knight took a victorious breath, knowing the kingdom was safe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I took a victorious breath after finishing the marathon, I would feel incredibly proud.
Nếu tôi hít một hơi thở chiến thắng sau khi hoàn thành cuộc đua marathon, tôi sẽ cảm thấy vô cùng tự hào.
Phủ định
If the athlete didn't take a victorious breath, he wouldn't have truly savored his victory.
Nếu vận động viên không hít một hơi thở chiến thắng, anh ấy sẽ không thực sự tận hưởng chiến thắng của mình.
Nghi vấn
Would she feel the victorious breath if she were to win the championship?
Liệu cô ấy có cảm nhận được hơi thở chiến thắng nếu cô ấy giành được chức vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victorious breath".