(Top Banner Ad)
villainy
C1
noun C1 Đạo đức học, Văn học

villainy

UK: /ˈvɪlənɪ/ • US: /ˈvɪlənɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tàn ác tội ác hành vi xấu xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wicked or criminal behavior; extreme evilness.

Vietnamese Meaning

Hành vi xấu xa, tội ác; sự tàn ác cực độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villainy of his actions shocked the entire nation."

    "Sự tàn ác trong hành động của hắn đã gây sốc cho cả quốc gia."

  • "The play explores the depths of human villainy."

    "Vở kịch khám phá chiều sâu của sự xấu xa của con người."

  • "He was known for his acts of villainy against the innocent."

    "Hắn nổi tiếng vì những hành động tàn ác chống lại người vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun villain kẻ phản diện, nhân vật phản diện (trong truyện, phim...); kẻ xấu, người có hành vi đê tiện
Adjective villainous gian ác, độc ác, tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
villanus (farmhand, peasant)
Old French
vilain (peasant, boor, villain)
English
villain
English
villainy

Nguồn Gốc Thấp Hèn

Từ 'villainy' ban đầu liên quan đến những người nông dân và dân làng (từ 'villanus' trong tiếng Latinh). Theo thời gian, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ những hành động xấu xa, có lẽ vì những người thấp kém trong xã hội thường bị gán cho những hành vi không đáng tin cậy.

Usage Note

Từ 'villainy' thường được dùng để mô tả những hành động vô cùng tồi tệ, vượt qua mức độ của những hành vi phạm pháp thông thường. Nó nhấn mạnh sự độc ác, tàn nhẫn và thường liên quan đến việc vi phạm các chuẩn mực đạo đức một cách nghiêm trọng. Khác với 'crime' (tội phạm) mang tính trung lập hơn, 'villainy' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ và thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh để mô tả hành động của nhân vật phản diện.

Prepositions

of in

'Villainy of' dùng để chỉ hành vi xấu xa của ai đó hoặc thứ gì đó. Ví dụ: 'The villainy of his actions was shocking.' ('Villainy in' dùng để chỉ hành vi xấu xa xảy ra trong một bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'The villainy in this city is increasing'.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + villainy
  • Utter utter villainy
    (hành động vô cùng tồi tệ, hành vi cực kỳ gian ác)
  • Pure pure villainy
    (hành vi gian ác thuần túy)
  • Brazen brazen villainy
    (hành vi gian ác trắng trợn)
Verb + villainy
  • Commit commit villainy
    (phạm tội ác, thực hiện hành vi gian ác)
  • Expose expose villainy
    (vạch trần hành vi gian ác)
  • Uncover uncover villainy
    (khám phá ra hành vi gian ác)

Idioms

  • The very picture of villainy

    Hiện thân của sự gian ác; trông rất gian xảo

    "The politician, with his shifty eyes and smirking smile, was the very picture of villainy."

    (Chính trị gia đó, với đôi mắt láo liên và nụ cười nhếch mép, trông như hiện thân của sự gian ác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

villainy

noun
Lật mặt

Hành vi xấu xa, tội ác; sự tàn ác cực độ.

"The villainy of his actions shocked the entire nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hero had arrived sooner, he would have prevented the villainy.
Nếu người hùng đến sớm hơn, anh ấy đã có thể ngăn chặn được hành động tàn ác.
Phủ định
If the kingdom had not tolerated such villainous behavior, the rebellion would not have started.
Nếu vương quốc không dung thứ cho hành vi tàn ác như vậy, cuộc nổi loạn đã không bắt đầu.
Nghi vấn
Would the city have fallen into villainy if the guards had not been bribed?
Liệu thành phố có rơi vào sự tàn ác nếu lính canh không bị mua chuộc?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villain will commit villainy if he is not stopped.
Tên ác nhân sẽ gây ra những hành động tàn ác nếu hắn không bị ngăn chặn.
Phủ định
She is not going to tolerate such villainous behavior in her classroom.
Cô ấy sẽ không tha thứ cho hành vi xấu xa như vậy trong lớp học của mình.
Nghi vấn
Will their villainy ever be brought to justice?
Liệu những hành động tàn ác của chúng có bao giờ bị đưa ra công lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "villainy".

Nhân Vật Phản Diện Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'villainy' thường gắn liền với những nhân vật phản diện trong truyện cổ tích, tiểu thuyết và phim ảnh. Những nhân vật này thường phá vỡ các quy tắc đạo đức và xã hội, tạo ra sự xung đột và thử thách cho các nhân vật chính diện.