villous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with or bearing villi; covered with fine, soft hairs.
Vietnamese Meaning
Có lông tơ, được bao phủ bởi nhung mao; được bao phủ bởi những sợi lông tơ mềm mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pathologist noted the villous appearance of the tumor."
"Nhà bệnh học lưu ý đến vẻ ngoài có lông tơ của khối u."
-
"The villous structure of the small intestine increases its surface area for absorption."
"Cấu trúc có lông tơ của ruột non làm tăng diện tích bề mặt của nó để hấp thụ."
-
"A villous adenoma is a type of polyp that can develop in the colon."
"U tuyến lông là một loại polyp có thể phát triển trong ruột kết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | villus | nhung mao, lông tơ (số ít) |
| Noun | villi | nhung mao, lông tơ (số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'villous' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học để mô tả các cấu trúc có bề mặt giống như nhung, bao gồm nhiều nhung mao nhỏ. Nó thường được dùng để mô tả bề mặt của ruột non (villous atrophy), hoặc các khối u (villous adenoma). Không nên nhầm lẫn với 'villus', là danh từ số ít chỉ một nhung mao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Finely finely villous membrane (màng nhung mao mịn)
-
Highly highly villous surface (bề mặt có nhiều nhung mao)
-
Intestinal intestinal villous atrophy (teo nhung mao ruột)
Idioms
-
The villous surface
Bề mặt có nhiều nhung mao
"The intestinal lining has a villous surface to increase absorption."
(Lớp lót ruột có bề mặt nhung mao để tăng cường hấp thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
villous
adjectiveCó lông tơ, được bao phủ bởi nhung mao; được bao phủ bởi những sợi lông tơ mềm mại.
"The pathologist noted the villous appearance of the tumor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "villous".
