(Top Banner Ad)
villous
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

villous

UK: /ˈvɪləs/ • US: /ˈvɪləs/

Nghĩa tiếng Việt

có lông tơ dạng nhung mao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with or bearing villi; covered with fine, soft hairs.

Vietnamese Meaning

Có lông tơ, được bao phủ bởi nhung mao; được bao phủ bởi những sợi lông tơ mềm mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pathologist noted the villous appearance of the tumor."

    "Nhà bệnh học lưu ý đến vẻ ngoài có lông tơ của khối u."

  • "The villous structure of the small intestine increases its surface area for absorption."

    "Cấu trúc có lông tơ của ruột non làm tăng diện tích bề mặt của nó để hấp thụ."

  • "A villous adenoma is a type of polyp that can develop in the colon."

    "U tuyến lông là một loại polyp có thể phát triển trong ruột kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun villus nhung mao, lông tơ (số ít)
Noun villi nhung mao, lông tơ (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

villus (nhung mao)villi (các nhung mao)

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
villus (shaggy hair, tuft of hair)
English
villous

Nguồn Gốc Lông Tơ

Từ 'villous' xuất phát từ tiếng Latinh 'villus', có nghĩa là 'lông tơ' hoặc 'búi lông'. Hãy tưởng tượng những sợi lông tơ mềm mại bao phủ một bề mặt, đó là ý nghĩa cốt lõi của từ này.

Usage Note

Từ 'villous' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học để mô tả các cấu trúc có bề mặt giống như nhung, bao gồm nhiều nhung mao nhỏ. Nó thường được dùng để mô tả bề mặt của ruột non (villous atrophy), hoặc các khối u (villous adenoma). Không nên nhầm lẫn với 'villus', là danh từ số ít chỉ một nhung mao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + villous
  • Finely finely villous membrane
    (màng nhung mao mịn)
  • Highly highly villous surface
    (bề mặt có nhiều nhung mao)
Part of body + villous
  • Intestinal intestinal villous atrophy
    (teo nhung mao ruột)

Idioms

  • The villous surface

    Bề mặt có nhiều nhung mao

    "The intestinal lining has a villous surface to increase absorption."

    (Lớp lót ruột có bề mặt nhung mao để tăng cường hấp thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

villous

adjective
Lật mặt

Có lông tơ, được bao phủ bởi nhung mao; được bao phủ bởi những sợi lông tơ mềm mại.

"The pathologist noted the villous appearance of the tumor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "villous".

Ứng dụng trong Sinh học

Trong sinh học, 'villous' thường được dùng để mô tả các cấu trúc nhỏ, giống như ngón tay, giúp tăng diện tích bề mặt để hấp thụ chất dinh dưỡng, ví dụ như trong ruột non.