villi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Minute, finger-like projections extending from the surface of the small intestine and similar structures to increase surface area for absorption.
Vietnamese Meaning
Các nhung mao, các phần lồi nhỏ, hình ngón tay nhô ra từ bề mặt ruột non và các cấu trúc tương tự, có tác dụng làm tăng diện tích bề mặt để hấp thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villi in the small intestine absorb nutrients from digested food."
"Các nhung mao trong ruột non hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn đã tiêu hóa."
-
"Damage to the villi can impair nutrient absorption."
"Tổn thương nhung mao có thể làm suy giảm sự hấp thụ chất dinh dưỡng."
-
"The density of villi in the small intestine is crucial for efficient digestion."
"Mật độ nhung mao trong ruột non rất quan trọng để tiêu hóa hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | villous | có lông tơ; phủ đầy lông tơ (bằng tiếng Việt) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Villi là các cấu trúc vi mô quan trọng trong quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng. Số ít của 'villi' là 'villus'. Sự hiện diện của villi làm tăng đáng kể diện tích bề mặt của ruột non, giúp quá trình hấp thụ hiệu quả hơn. Mất hoặc tổn thương villi có thể dẫn đến các vấn đề về hấp thụ chất dinh dưỡng.
Prepositions
‘Villi in the small intestine’ chỉ vị trí của villi. ‘Villi on the surface’ mô tả nơi villi hiện diện. Ví dụ: ‘The villi in the small intestine are essential for nutrient absorption’ và ‘The villi on the surface of the placenta facilitate nutrient exchange.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
intestinal intestinal villi (nhung mao ruột)
-
small small villi (nhung mao nhỏ)
-
atrophied atrophied villi (nhung mao bị teo)
-
examine examine villi (kiểm tra nhung mao)
-
damage damage the villi (làm tổn thương nhung mao)
-
observe observe villi (quan sát nhung mao)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
villi
danh từ (số nhiều)Các nhung mao, các phần lồi nhỏ, hình ngón tay nhô ra từ bề mặt ruột non và các cấu trúc tương tự, có tác dụng làm tăng diện tích bề mặt để hấp thụ.
"The villi in the small intestine absorb nutrients from digested food."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the villi in his patient's small intestine were inflamed. |
Bác sĩ nói rằng các nhung mao trong ruột non của bệnh nhân của ông ấy bị viêm. |
| Phủ định | The scientist said that the sample did not contain any villi. |
Nhà khoa học nói rằng mẫu vật không chứa bất kỳ nhung mao nào. |
| Nghi vấn | The student asked if the villi absorbed nutrients. |
Học sinh hỏi liệu nhung mao có hấp thụ chất dinh dưỡng hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villi in the small intestine increase the surface area for absorption. |
Các nhung mao trong ruột non làm tăng diện tích bề mặt để hấp thụ. |
| Phủ định | Without villi, the body cannot efficiently absorb nutrients from food. |
Nếu không có nhung mao, cơ thể không thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | What is the main function of villi in the digestive system? |
Chức năng chính của nhung mao trong hệ tiêu hóa là gì? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have observed how the villi have absorbed nutrients in the small intestine. |
Các nhà khoa học đã quan sát cách các nhung mao hấp thụ chất dinh dưỡng trong ruột non. |
| Phủ định | The patient has not had healthy villi since the surgery. |
Bệnh nhân đã không có nhung mao khỏe mạnh kể từ sau cuộc phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Have the researchers discovered any new functions of the villi? |
Các nhà nghiên cứu đã khám phá ra bất kỳ chức năng mới nào của nhung mao chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "villi".
