(Top Banner Ad)
shaggy
B1
adjective B1 Miêu tả ngoại hình

shaggy

UK: /ˈʃæɡi/ • US: /ˈʃæɡi/

Nghĩa tiếng Việt

xù xì xồm xoàm rậm rạp và không được chải chuốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with or consisting of long, thick, and unkempt hair or fur.

Vietnamese Meaning

Bao phủ bởi hoặc có lông, tóc dài, dày và không được chải chuốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog had a shaggy coat of fur."

    "Con chó có một bộ lông xù xì."

  • "He had a shaggy beard."

    "Anh ấy có một bộ râu xồm xoàm."

  • "The pony had a shaggy mane."

    "Con ngựa con có một bờm xù xì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shag lông hoặc tóc dài, dày, rối; một loại thảm lông xù
Verb shag làm cho xù lông, rối; có hành vi tình dục (thông tục)
Noun shagginess tình trạng xù lông, rối; vẻ xù xì
Adverb shaggily một cách xù xì, rối rắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceacga
English
shag
English
shaggy

Nguồn gốc của 'shaggy'

Từ 'shaggy' được hình thành từ danh từ 'shag' (lông hoặc tóc thô, rối) và hậu tố '-y' biến nó thành tính từ. 'Shag' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceacga', nghĩa là lông hoặc tóc thô. Vì vậy, 'shaggy' mô tả một cái gì đó có lông hoặc tóc dài, dày và không gọn gàng, mang vẻ xù xì.

Usage Note

Từ 'shaggy' thường được dùng để miêu tả ngoại hình của người hoặc động vật có lông, tóc dài, rậm rạp và có vẻ lộn xộn, không được cắt tỉa cẩn thận. Nó mang sắc thái tự nhiên, hoang dã, đôi khi là không được chăm sóc. Khác với 'untidy' (không gọn gàng) mang nghĩa chung chung hơn, 'shaggy' tập trung vào đặc điểm lông, tóc. So với 'unkempt' (xốc xếch, không chải chuốt), 'shaggy' nhấn mạnh vào độ dài và độ dày của lông, tóc hơn là mức độ lộn xộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shaggy (diễn tả mức độ)
  • very very shaggy
    (rất xù xì)
  • rather rather shaggy
    (khá xù xì)
Danh từ + shaggy (vật thể được mô tả)
  • dog shaggy dog
    (chú chó lông xù)
  • hair shaggy hair
    (mái tóc dài rối/xù)
  • beard shaggy beard
    (bộ râu dài rậm/xù)
  • coat shaggy coat
    (chiếc áo khoác lông xù)
  • rug shaggy rug
    (tấm thảm lông xù)
  • mane shaggy mane
    (bờm ngựa xù)
Động từ + shaggy (tình trạng/trạng thái)
  • look look shaggy
    (trông xù xì, lôi thôi)
  • grow grow shaggy
    (trở nên xù xì, rậm rạp)

Idioms

  • shaggy dog story

    một câu chuyện dài dòng, phức tạp, thường hài hước nhưng không có kết thúc rõ ràng hoặc điểm nhấn hợp lý; chuyện phiếm không đâu vào đâu.

    "My grandfather loves telling shaggy dog stories that go on for hours with no real point."

    (Ông tôi rất thích kể những câu chuyện dài dòng không có điểm nhấn thực sự, cứ kéo dài hàng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaggy

adjective
Lật mặt

Bao phủ bởi hoặc có lông, tóc dài, dày và không được chải chuốt.

"The dog had a shaggy coat of fur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old dog has shaggy fur.
Con chó già có bộ lông xù xì.
Phủ định
That shaggy rug doesn't match the decor.
Tấm thảm xù xì đó không hợp với cách trang trí.
Nghi vấn
Does the bear have a shaggy coat?
Con gấu có bộ lông xù xì không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog has been looking shaggy because he hasn't had a haircut in months.
Con chó trông xù xì vì nó đã không được cắt lông trong nhiều tháng.
Phủ định
She hasn't been wearing shaggy clothes since she discovered her new style.
Cô ấy đã không mặc quần áo xù xì kể từ khi cô ấy khám phá ra phong cách mới của mình.
Nghi vấn
Has the sheep been growing shaggy wool all winter?
Con cừu đã mọc len xù xì suốt mùa đông phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaggy".

Shaggy trong văn hóa đại chúng

Nhân vật Shaggy Rogers từ loạt phim hoạt hình nổi tiếng Scooby-Doo là một ví dụ điển hình về việc sử dụng tính từ này để mô tả một người có vẻ ngoài hơi lôi thôi, tóc tai bù xù và tính cách hài hước, đôi khi nhút nhát. Từ 'shaggy' thường liên tưởng đến sự tự nhiên, không trau chuốt, hoặc vẻ ngoài của các loài động vật có lông dày như chó chăn cừu, tượng trưng cho sự thoải mái, không cầu kỳ.