shaggy
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shaggy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bao phủ bởi hoặc có lông, tóc dài, dày và không được chải chuốt.
Ví dụ Thực tế với 'Shaggy'
-
"The dog had a shaggy coat of fur."
"Con chó có một bộ lông xù xì."
-
"He had a shaggy beard."
"Anh ấy có một bộ râu xồm xoàm."
-
"The pony had a shaggy mane."
"Con ngựa con có một bờm xù xì."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shaggy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: shaggy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shaggy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'shaggy' thường được dùng để miêu tả ngoại hình của người hoặc động vật có lông, tóc dài, rậm rạp và có vẻ lộn xộn, không được cắt tỉa cẩn thận. Nó mang sắc thái tự nhiên, hoang dã, đôi khi là không được chăm sóc. Khác với 'untidy' (không gọn gàng) mang nghĩa chung chung hơn, 'shaggy' tập trung vào đặc điểm lông, tóc. So với 'unkempt' (xốc xếch, không chải chuốt), 'shaggy' nhấn mạnh vào độ dài và độ dày của lông, tóc hơn là mức độ lộn xộn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shaggy'
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dog has been looking shaggy because he hasn't had a haircut in months.
|
Con chó trông xù xì vì nó đã không được cắt lông trong nhiều tháng. |
| Phủ định |
She hasn't been wearing shaggy clothes since she discovered her new style.
|
Cô ấy đã không mặc quần áo xù xì kể từ khi cô ấy khám phá ra phong cách mới của mình. |
| Nghi vấn |
Has the sheep been growing shaggy wool all winter?
|
Con cừu đã mọc len xù xì suốt mùa đông phải không? |