shaggy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bao phủ bởi hoặc có lông, tóc dài, dày và không được chải chuốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog had a shaggy coat of fur."
"Con chó có một bộ lông xù xì."
-
"He had a shaggy beard."
"Anh ấy có một bộ râu xồm xoàm."
-
"The pony had a shaggy mane."
"Con ngựa con có một bờm xù xì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shag | lông hoặc tóc dài, dày, rối; một loại thảm lông xù |
| Verb | shag | làm cho xù lông, rối; có hành vi tình dục (thông tục) |
| Noun | shagginess | tình trạng xù lông, rối; vẻ xù xì |
| Adverb | shaggily | một cách xù xì, rối rắm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shaggy' thường được dùng để miêu tả ngoại hình của người hoặc động vật có lông, tóc dài, rậm rạp và có vẻ lộn xộn, không được cắt tỉa cẩn thận. Nó mang sắc thái tự nhiên, hoang dã, đôi khi là không được chăm sóc. Khác với 'untidy' (không gọn gàng) mang nghĩa chung chung hơn, 'shaggy' tập trung vào đặc điểm lông, tóc. So với 'unkempt' (xốc xếch, không chải chuốt), 'shaggy' nhấn mạnh vào độ dài và độ dày của lông, tóc hơn là mức độ lộn xộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very shaggy (rất xù xì)
-
rather rather shaggy (khá xù xì)
-
dog shaggy dog (chú chó lông xù)
-
hair shaggy hair (mái tóc dài rối/xù)
-
beard shaggy beard (bộ râu dài rậm/xù)
-
coat shaggy coat (chiếc áo khoác lông xù)
-
rug shaggy rug (tấm thảm lông xù)
-
mane shaggy mane (bờm ngựa xù)
-
look look shaggy (trông xù xì, lôi thôi)
-
grow grow shaggy (trở nên xù xì, rậm rạp)
Idioms
-
shaggy dog story
một câu chuyện dài dòng, phức tạp, thường hài hước nhưng không có kết thúc rõ ràng hoặc điểm nhấn hợp lý; chuyện phiếm không đâu vào đâu.
"My grandfather loves telling shaggy dog stories that go on for hours with no real point."
(Ông tôi rất thích kể những câu chuyện dài dòng không có điểm nhấn thực sự, cứ kéo dài hàng giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaggy
adjectiveBao phủ bởi hoặc có lông, tóc dài, dày và không được chải chuốt.
"The dog had a shaggy coat of fur."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old dog has shaggy fur. |
Con chó già có bộ lông xù xì. |
| Phủ định | That shaggy rug doesn't match the decor. |
Tấm thảm xù xì đó không hợp với cách trang trí. |
| Nghi vấn | Does the bear have a shaggy coat? |
Con gấu có bộ lông xù xì không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog has been looking shaggy because he hasn't had a haircut in months. |
Con chó trông xù xì vì nó đã không được cắt lông trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She hasn't been wearing shaggy clothes since she discovered her new style. |
Cô ấy đã không mặc quần áo xù xì kể từ khi cô ấy khám phá ra phong cách mới của mình. |
| Nghi vấn | Has the sheep been growing shaggy wool all winter? |
Con cừu đã mọc len xù xì suốt mùa đông phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaggy".
