(Top Banner Ad)
vinyl
B1
noun B1 Vật liệu, Âm nhạc

vinyl

UK: /ˈvaɪnɪl/ • US: /ˈvaɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa vinyl đĩa than
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a strong, shiny plastic material used for making floor coverings, furniture, clothing, etc.

Vietnamese Meaning

một loại vật liệu nhựa dẻo, bền và bóng, được sử dụng để làm vật liệu phủ sàn, đồ nội thất, quần áo, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen floor is covered in vinyl."

    "Sàn bếp được phủ bằng vinyl."

  • "Vinyl records have made a comeback in recent years."

    "Đĩa than đã trở lại trong những năm gần đây."

  • "The vinyl siding on the house is easy to clean."

    "Vách ngoài bằng vinyl của ngôi nhà rất dễ lau chùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vinyl Nhựa vinyl
Adjective vinylic Liên quan đến vinyl

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vinum
English
vinyl

Nguồn gốc của Vinyl

Từ 'vinyl' xuất phát từ tiếng Latinh 'vinum', có nghĩa là 'rượu'. Vinyl, một loại nhựa, được đặt tên như vậy vì ban đầu nó được sản xuất từ rượu etyl. Câu chuyện thú vị này cho thấy sự liên kết bất ngờ giữa một thức uống cổ xưa và một vật liệu hiện đại.

Usage Note

Nhấn mạnh tính chất bền, dẻo và thường bóng của vinyl. Thường được sử dụng như một sự thay thế rẻ hơn cho da hoặc các vật liệu tự nhiên khác.

Prepositions

on with

on: đề cập đến bề mặt được phủ vinyl (e.g., 'vinyl flooring on the kitchen floor'). with: đề cập đến việc sử dụng vinyl để làm gì (e.g., 'a jacket made with vinyl').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vinyl
  • classic classic vinyl
    (đĩa vinyl cổ điển)
  • new new vinyl
    (đĩa vinyl mới)
  • vintage vintage vinyl
    (đĩa vinyl cổ)
Verb + vinyl
  • play play vinyl
    (chơi đĩa vinyl)
  • collect collect vinyl
    (sưu tầm đĩa vinyl)
  • scratch scratch vinyl
    (làm xước đĩa vinyl)

Idioms

  • spinning vinyl

    chơi nhạc từ đĩa vinyl

    "The DJ was spinning vinyl all night."

    (DJ chơi nhạc từ đĩa vinyl suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vinyl

noun
Lật mặt

một loại vật liệu nhựa dẻo, bền và bóng, được sử dụng để làm vật liệu phủ sàn, đồ nội thất, quần áo, v.v.

"The kitchen floor is covered in vinyl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting vinyl records is his greatest passion.
Sưu tập đĩa than là niềm đam mê lớn nhất của anh ấy.
Phủ định
She doesn't appreciate having vinyl siding on her house.
Cô ấy không thích có ván nhựa vinyl trên nhà của mình.
Nghi vấn
Is repairing the vinyl fence worth the effort?
Việc sửa hàng rào nhựa vinyl có đáng công sức không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This vinyl record is mine.
Đĩa than vinyl này là của tôi.
Phủ định
Those vinyl chairs aren't theirs.
Những chiếc ghế nhựa vinyl đó không phải của họ.
Nghi vấn
Is this vinyl siding what you wanted?
Tấm ốp vinyl này có phải là cái bạn muốn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The DJ is playing vinyl records at the party.
DJ đang chơi đĩa vinyl tại bữa tiệc.
Phủ định
She isn't buying vinyl siding for her house right now.
Cô ấy không mua tấm ốp vinyl cho ngôi nhà của mình ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they making the pool liner out of vinyl this year?
Năm nay họ có đang làm lớp lót hồ bơi bằng vinyl không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has collected vinyl records since she was a teenager.
Cô ấy đã sưu tập đĩa than từ khi còn là thiếu niên.
Phủ định
They haven't installed the vinyl siding on the house yet.
Họ vẫn chưa lắp đặt lớp phủ nhựa vinyl cho ngôi nhà.
Nghi vấn
Have you ever heard music on a vinyl player?
Bạn đã bao giờ nghe nhạc trên máy hát đĩa than chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been collecting vinyl records since she was a teenager.
Cô ấy đã sưu tầm đĩa than từ khi còn là một thiếu niên.
Phủ định
They haven't been producing vinyl records in this factory for very long.
Họ đã không sản xuất đĩa than trong nhà máy này lâu lắm rồi.
Nghi vấn
Have you been cleaning the vinyl floor with the right product?
Bạn đã lau sàn nhựa vinyl bằng đúng sản phẩm chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The record store's vinyl collection is extensive.
Bộ sưu tập đĩa vinyl của cửa hàng băng đĩa rất phong phú.
Phủ định
That vinyl record's scratch isn't visible to the naked eye.
Vết xước của đĩa vinyl đó không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nghi vấn
Is this band's vinyl album a limited edition?
Album vinyl của ban nhạc này có phải là phiên bản giới hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vinyl".

Sự hồi sinh của Vinyl

Trong những năm gần đây, đĩa vinyl đã trải qua một sự hồi sinh mạnh mẽ. Nhiều người yêu âm nhạc tìm đến vinyl để có trải nghiệm nghe nhạc chân thực và ấm áp hơn so với các định dạng kỹ thuật số. Việc sưu tầm vinyl cũng trở thành một thú vui phổ biến.