(Top Banner Ad)
pvc
B1
Noun B1 Hóa học, Xây dựng, Kỹ thuật

pvc

UK: /ˌpiː viː ˈsiː/ • US: /ˌpiː viː ˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa PVC polyvinyl clorua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of polyvinyl chloride, a widely used plastic polymer.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của polyvinyl chloride, một loại polymer nhựa được sử dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pipes are made of PVC."

    "Những ống nước này được làm từ PVC."

  • "PVC is used in the construction of windows."

    "PVC được sử dụng trong xây dựng cửa sổ."

  • "PVC flooring is a popular choice for kitchens."

    "Sàn PVC là một lựa chọn phổ biến cho nhà bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Polyvinyl Chloride Tên hóa học đầy đủ của PVC
Compound Noun PVC pipe Ống nhựa PVC
Compound Noun PVC sheet Tấm nhựa PVC
Compound Noun PVC coating Lớp phủ PVC
Compound Noun PVC flooring Sàn nhựa PVC

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
Polyvinyl Chloride
English (acronym)
PVC

Nguồn gốc tên gọi

PVC là viết tắt của Polyvinyl Chloride (Polyvinyl clorua), một loại polymer tổng hợp được phát hiện lần đầu vào năm 1872 bởi Eugen Baumann. Tuy nhiên, nó chỉ bắt đầu được thương mại hóa rộng rãi vào những năm 1920. Ngày nay, PVC là một trong những loại nhựa được sản xuất nhiều nhất trên thế giới, nhờ vào tính linh hoạt và độ bền cao.

Usage Note

PVC thường được dùng để chỉ vật liệu làm từ polyvinyl chloride. Vật liệu này nổi tiếng về độ bền, tính linh hoạt và khả năng chống ẩm. Nó thường được sử dụng thay thế cho các vật liệu khác như gỗ hoặc kim loại trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: made of PVC). Khi dùng 'in', thường đề cập đến ứng dụng (ví dụ: used in PVC pipes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + PVC
  • rigid rigid PVC
    (PVC cứng)
  • flexible flexible PVC
    (PVC dẻo)
  • durable durable PVC
    (PVC bền)
Noun + PVC (PVC as an adjective)
  • pipe PVC pipe
    (Ống nhựa PVC)
  • window PVC window
    (Cửa sổ nhựa PVC)
  • cable PVC cable
    (Dây cáp bọc PVC)
  • film PVC film
    (Màng PVC)
  • fabric PVC fabric
    (Vải PVC (vải bạt PVC))
Verb + PVC
  • manufacture manufacture PVC products
    (Sản xuất sản phẩm từ PVC)
  • install install PVC piping
    (Lắp đặt hệ thống ống PVC)
  • use use PVC for construction
    (Sử dụng PVC trong xây dựng)

Idioms

  • PVC piping system

    Hệ thống ống dẫn PVC (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "The building's plumbing uses a modern PVC piping system."

    (Hệ thống ống nước của tòa nhà sử dụng hệ thống ống dẫn PVC hiện đại.)

  • PVC insulated wire

    Dây điện cách điện PVC (một cụm từ thông dụng)

    "Always use PVC insulated wire for outdoor electrical connections."

    (Luôn sử dụng dây điện cách điện PVC cho các kết nối điện ngoài trời.)

  • PVC material

    Vật liệu PVC (một cụm từ thông dụng)

    "This raincoat is made from waterproof PVC material."

    (Áo mưa này được làm từ vật liệu PVC chống thấm nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pvc

Noun
Lật mặt

Viết tắt của polyvinyl chloride, một loại polymer nhựa được sử dụng rộng rãi.

"The pipes are made of PVC."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory produces PVC pipes.
Nhà máy sản xuất ống PVC.
Phủ định
They do not use PVC in this application.
Họ không sử dụng PVC trong ứng dụng này.
Nghi vấn
Does the company import PVC from China?
Công ty có nhập khẩu PVC từ Trung Quốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pvc".

Vật liệu đa năng trong cuộc sống hiện đại

PVC là một vật liệu cực kỳ linh hoạt và rẻ tiền, được sử dụng rộng rãi từ vật liệu xây dựng (ống nước, khung cửa sổ, sàn nhà) đến các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày (áo mưa, đồ chơi, vỏ cáp điện). Sự phổ biến của nó đã định hình đáng kể cảnh quan đô thị và công nghiệp hiện đại.

Những tranh cãi về môi trường

Mặc dù PVC mang lại nhiều lợi ích, nó cũng là chủ đề của các cuộc tranh luận về môi trường. Việc sản xuất PVC có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại và quá trình thải bỏ nó gặp khó khăn do không phân hủy sinh học và khả năng giải phóng chất độc khi đốt. Tuy nhiên, ngành công nghiệp đang nghiên cứu các phương pháp tái chế và sản xuất thân thiện hơn với môi trường.