(Top Banner Ad)
turntable
B1
noun B1 Âm nhạc, Công nghệ

turntable

UK: /ˈtɜːnˌteɪbəl/ • US: /ˈtɜːrnˌteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn xoay mâm đĩa than
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circular rotating platform used for rotating something, especially a record in a record player.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng tròn xoay được sử dụng để xoay một vật gì đó, đặc biệt là đĩa than trong một máy hát đĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put the record on the turntable."

    "Anh ấy đặt đĩa than lên bàn xoay."

  • "The DJ used two turntables to mix the music."

    "DJ đã sử dụng hai bàn xoay để trộn nhạc."

  • "Vintage turntables are highly sought after by audiophiles."

    "Những bàn xoay cổ điển được những người yêu âm thanh săn lùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turntable Bàn xoay đĩa than; đĩa xoay (trong máy móc)
Verb turn Xoay, quay, rẽ
Noun turn Sự xoay, sự quay; lượt
Noun table Cái bàn
Verb table Đề xuất, đưa ra (để thảo luận); hoãn lại (một vấn đề)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
turn
English
table
English
turntable

Nguồn gốc cơ bản

Từ 'turntable' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'turn' (xoay, quay) và 'table' (bàn). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các nền tảng hoặc thiết bị có thể xoay tròn, chẳng hạn như bàn xoay dùng để quay đầu tàu hỏa hoặc trong các nhà máy.

Chuyển mình với âm nhạc

Vào thế kỷ 20, khi công nghệ ghi âm phát triển, 'turntable' trở thành tên gọi phổ biến cho thiết bị phát đĩa than, nơi đĩa được đặt trên một bàn xoay để kim đọc có thể giải mã âm thanh. Nó đã trở thành biểu tượng của việc thưởng thức âm nhạc bằng đĩa vinyl.

Usage Note

Turntable thường được dùng để chỉ bộ phận của máy hát đĩa có chức năng xoay đĩa than. Trong những ngữ cảnh kỹ thuật hơn, nó có thể được dùng để chỉ bất kỳ nền tảng xoay tròn nào.

Prepositions

on

Khi nói về vật gì đó nằm trên bàn xoay (turntable), ta sử dụng giới từ 'on'. Ví dụ: 'The record is on the turntable.' (Đĩa than đang ở trên bàn xoay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turntable
  • vintage vintage turntable
    (bàn xoay đĩa than cổ điển)
  • modern modern turntable
    (bàn xoay đĩa than hiện đại)
  • portable portable turntable
    (bàn xoay đĩa than di động)
  • high-quality high-quality turntable
    (bàn xoay đĩa than chất lượng cao)
Verb + turntable
  • play play records on a turntable
    (phát đĩa than trên bàn xoay)
  • set up set up a turntable
    (lắp đặt/thiết lập bàn xoay đĩa than)
  • connect connect a turntable to speakers
    (kết nối bàn xoay đĩa than với loa)
  • spin spin records on a turntable
    (quay/chơi đĩa than trên bàn xoay (cách nói thân mật))
Noun + turntable
  • turntable turntable stylus
    (kim của bàn xoay đĩa than)
  • turntable turntable belt
    (dây curoa của bàn xoay đĩa than)
  • turntable turntable mat
    (tấm lót đĩa của bàn xoay đĩa than)
  • turntable turntable cover
    (nắp đậy bàn xoay đĩa than)

Idioms

  • spin records on a turntable

    Chơi/quay đĩa than trên bàn xoay (thường dùng trong bối cảnh giải trí, DJ)

    "The DJ was spinning records on a vintage turntable all night."

    (DJ đã chơi nhạc bằng bàn xoay đĩa than cổ điển suốt đêm.)

  • put a record on the turntable

    Đặt một đĩa nhạc lên bàn xoay để nghe

    "Let's put a record on the turntable and relax."

    (Hãy đặt một đĩa nhạc lên bàn xoay và thư giãn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turntable

noun
Lật mặt

Một nền tảng tròn xoay được sử dụng để xoay một vật gì đó, đặc biệt là đĩa than trong một máy hát đĩa.

"He put the record on the turntable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad is a DJ, so he has a turntable.
Bố tôi là một DJ, vì vậy ông ấy có một bàn xoay đĩa.
Phủ định
She doesn't own a turntable; she streams music online.
Cô ấy không sở hữu bàn xoay đĩa; cô ấy nghe nhạc trực tuyến.
Nghi vấn
Is that a vintage turntable you found at the flea market?
Đó có phải là một bàn xoay đĩa cổ điển bạn tìm thấy ở chợ trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turntable".

Sự Hồi Sinh của Đĩa Than

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, đĩa than và bàn xoay (turntable) đã có một sự trở lại mạnh mẽ. Nhiều người đam mê âm nhạc ngày nay ưa chuộng chất lượng âm thanh ấm áp, mộc mạc và trải nghiệm 'nghi thức' khi chơi đĩa than, biến turntable thành một vật phẩm văn hóa và phong cách sống.

Vai Trò trong Văn Hóa DJ và Hip-Hop

Turntable là công cụ cốt lõi trong văn hóa DJ và sự ra đời của hip-hop. Các DJ sử dụng hai bàn xoay để 'scratching' (chà đĩa), 'mixing' (pha trộn) và tạo ra những âm thanh mới, biến nó từ một thiết bị phát nhạc thành một nhạc cụ biểu diễn sáng tạo.