viola da braccio
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Renaissance term for the family of bowed string instruments held in the arms, including the violin, viola, and cello, as opposed to the viola da gamba family, which were held between the legs.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ thời Phục Hưng để chỉ họ các nhạc cụ dây kéo vĩ được giữ trên tay, bao gồm violin, viola và cello, trái ngược với họ viola da gamba, được giữ giữa hai chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The viola da braccio family eventually evolved into the modern violin family we know today."
"Họ viola da braccio cuối cùng đã phát triển thành họ violin hiện đại mà chúng ta biết ngày nay."
-
"Understanding the distinction between viola da braccio and viola da gamba is crucial for interpreting early music."
"Hiểu được sự khác biệt giữa viola da braccio và viola da gamba là rất quan trọng để diễn giải âm nhạc thời kỳ đầu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử, được sử dụng để phân biệt giữa hai họ nhạc cụ dây quan trọng trong thời kỳ Phục Hưng và Baroque. 'Braccio' trong tiếng Ý có nghĩa là 'cánh tay'. Sự khác biệt chính nằm ở cách nhạc cụ được giữ và kích thước tổng thể của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Baroque Baroque viola da braccio (Đàn viola da braccio thời Baroque)
-
Renaissance Renaissance viola da braccio (Đàn viola da braccio thời Phục hưng)
-
play play the viola da braccio (chơi đàn viola da braccio)
-
tune tune the viola da braccio (lên dây đàn viola da braccio)
Idioms
-
to play second fiddle
đóng vai phụ, xếp sau người khác
"He's tired of playing second fiddle to his older brother."
(Anh ấy chán việc phải đóng vai phụ so với người anh trai của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viola da braccio
Danh từMột thuật ngữ thời Phục Hưng để chỉ họ các nhạc cụ dây kéo vĩ được giữ trên tay, bao gồm violin, viola và cello, trái ngược với họ viola da gamba, được giữ giữa hai chân.
"The viola da braccio family eventually evolved into the modern violin family we know today."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will play the viola da braccio in the upcoming concert. |
Cô ấy sẽ chơi viola da braccio trong buổi hòa nhạc sắp tới. |
| Phủ định | They are not going to buy a viola da braccio because it's too expensive. |
Họ sẽ không mua một cây viola da braccio vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Will he learn to play the viola da braccio next year? |
Liệu anh ấy có học chơi viola da braccio vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viola da braccio".
