(Top Banner Ad)
cello
B1
danh từ B1 Âm nhạc

cello

UK: /ˈtʃeləʊ/ • US: /ˈtʃeloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đàn cello vi-ô-lông xen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bass instrument of the violin family, held upright on the floor between the legs of the seated player.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ thuộc họ vĩ cầm có âm vực trầm, được giữ thẳng đứng trên sàn giữa hai chân của người chơi khi ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays the cello in the orchestra."

    "Cô ấy chơi cello trong dàn nhạc."

  • "The cello's rich sound filled the concert hall."

    "Âm thanh phong phú của cello lấp đầy khán phòng."

  • "He is a talented cello player."

    "Anh ấy là một người chơi cello tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cello đàn trung cầm, đàn cello
Noun cellist nghệ sĩ chơi đàn cello
Adjective cellistic thuộc về phong cách hoặc kỹ thuật chơi cello

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
violoncello
English
cello

Sự rút gọn thú vị

Từ 'cello' thực chất là phần đuôi của từ tiếng Ý 'violoncello'. Trong tiếng Ý, '-cello' là một hậu tố chỉ sự nhỏ bé. Tuy nhiên, bản thân 'violone' lại có nghĩa là 'đàn vi-ô-lông lớn'. Vì vậy, 'violoncello' mang nghĩa là 'một chiếc đàn vi-ô-lông lớn... nhưng hơi nhỏ'.

Dấu nháy đơn biến mất

Vào đầu thế kỷ 20, người ta thường viết từ này là 'cello (có dấu nháy đơn ở đầu) để chỉ ra rằng đây là từ viết tắt. Theo thời gian, dấu nháy này biến mất và 'cello' trở thành một từ độc lập hoàn chỉnh trong từ điển.

Usage Note

Cello là một nhạc cụ dây có kích thước lớn hơn violin và viola, nhưng nhỏ hơn contrabass. Nó có âm thanh ấm áp và phong phú, thường được sử dụng trong các dàn nhạc giao hưởng, các nhóm nhạc thính phòng và solo. Cello tạo ra âm thanh bằng cách dùng vĩ kéo trên dây, hoặc gảy dây (pizzicato).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cello
  • play play the cello
    (chơi đàn cello)
  • tune tune the cello
    (lên dây đàn cello)
  • practice practice the cello
    (tập luyện đàn cello)
Adjective + cello
  • electric electric cello
    (đàn cello điện)
  • solo solo cello
    (đàn cello độc tấu)
  • principal principal cello
    (người lĩnh xướng bè cello (trong dàn nhạc))

Idioms

  • Cello suite

    Tổ khúc cho đàn cello (thường dùng để chỉ các tác phẩm kinh điển của Bach)

    "Bach's Cello Suites are some of the most profound pieces of music ever written."

    (Các bản tổ khúc Cello của Bach là một trong những tác phẩm âm nhạc sâu sắc nhất từng được viết ra.)

  • Play second cello

    Đóng vai trò phụ, hỗ trợ (biến thể ít phổ biến hơn của 'play second fiddle')

    "In this project, he was happy to play second cello to his mentor."

    (Trong dự án này, anh ấy hài lòng với việc đóng vai trò phụ để hỗ trợ người cố vấn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cello

danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ thuộc họ vĩ cầm có âm vực trầm, được giữ thẳng đứng trên sàn giữa hai chân của người chơi khi ngồi.

"She plays the cello in the orchestra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she owns a cello is widely known among her friends.
Việc cô ấy sở hữu một cây cello được nhiều bạn bè của cô ấy biết đến.
Phủ định
Whether he can play the cello is not something I'm concerned about.
Việc anh ấy có thể chơi cello hay không không phải là điều tôi quan tâm.
Nghi vấn
Why she chose the cello remains a mystery to her family.
Tại sao cô ấy chọn cello vẫn là một bí ẩn đối với gia đình cô ấy.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she performs next year, she will have been practicing the cello for ten years.
Vào thời điểm cô ấy biểu diễn vào năm tới, cô ấy sẽ đã luyện tập cello được mười năm.
Phủ định
He won't have been playing the cello for very long when the concert begins.
Anh ấy sẽ không chơi cello được lâu khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have been recording cello music all day when you arrive?
Liệu họ sẽ đã thu âm nhạc cello cả ngày khi bạn đến?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cello's sound is incredibly resonant in this hall.
Âm thanh của chiếc cello cộng hưởng đặc biệt vang dội trong khán phòng này.
Phủ định
That cello's case isn't mine; it belongs to Sarah.
Cái hộp đựng cello đó không phải của tôi; nó thuộc về Sarah.
Nghi vấn
Is this the cello's bow that you found?
Đây có phải là cây vĩ của chiếc cello mà bạn tìm thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cello".

Âm thanh gần với giọng người nhất

Trong các nhạc cụ phương Tây, cello được coi là nhạc cụ có âm sắc gần giống với giọng hát của con người nhất, từ giọng nam trầm (bass) đến giọng nữ cao (soprano), tạo cảm giác ấm áp và truyền cảm.

Tư thế chơi đàn độc đáo

Khác với violin đặt trên vai, cello được giữ giữa hai đầu gối và tựa trên một cái chân chống (endpin) xuống sàn. Tư thế này yêu cầu người chơi phải 'ôm' lấy nhạc cụ, tạo nên một sự kết nối vật lý rất gần gũi khi biểu diễn.