(Top Banner Ad)
viola
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Thực vật học

viola

UK: /vaɪˈəʊlə/ • US: /vaɪˈoʊlə/

Nghĩa tiếng Việt

viola (nhạc cụ) hoa violet (một số loài)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument of the violin family, larger than a violin and tuned a fifth lower.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ thuộc họ vĩ cầm, lớn hơn vĩ cầm và được lên dây thấp hơn một quãng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays the viola in the orchestra."

    "Cô ấy chơi viola trong dàn nhạc."

  • "He is a talented viola player."

    "Anh ấy là một người chơi viola tài năng."

  • "The violas in her garden are blooming."

    "Những bông hoa viola trong vườn của cô ấy đang nở rộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun violet hoa violet, màu tím
Adjective violaceous có màu tím, hơi tím

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
viola
Latin
viola
Greek
ion

Nguồn gốc từ 'Viola'

Từ 'viola' xuất phát từ tiếng Ý, có nghĩa là 'tím' (màu sắc). Nó cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh 'viola', dùng để chỉ hoa violet. Trong âm nhạc, tên gọi 'viola' có lẽ liên quan đến âm sắc trầm ấm, sâu lắng của nhạc cụ này, gợi nhớ đến sự dịu dàng của màu tím.

Usage Note

Viola có âm vực trầm hơn violin, đóng vai trò quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng và các nhóm nhạc thính phòng. Nó thường được chơi bằng cách gảy đàn bằng cung.

Prepositions

with on

with: được dùng khi nói về việc chơi viola (e.g., He played the viola with passion). on: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nói về việc biểu diễn trên viola (e.g., She performed a solo on the viola).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viola
  • solo solo viola
    (viola độc tấu)
  • principal principal viola
    (viola chính (trong dàn nhạc))
  • concert concert viola
    (viola hòa nhạc)
Verb + viola
  • play play the viola
    (chơi viola)
  • tune tune a viola
    (lên dây đàn viola)
  • hear hear a viola
    (nghe tiếng viola)

Idioms

  • second fiddle (to someone)

    đóng vai phụ, kém quan trọng hơn ai đó (tương tự như việc viola thường đóng vai trò hỗ trợ trong dàn nhạc)

    "She's tired of playing second fiddle to her sister."

    (Cô ấy chán việc phải đóng vai phụ so với chị gái mình.)

  • fit as a fiddle

    khỏe mạnh như vâm (mặc dù không trực tiếp liên quan đến viola, nhưng fiddle là một loại đàn скрипка, tượng trưng cho sự lành lặn)

    "Despite his age, he's as fit as a fiddle."

    (Mặc dù đã có tuổi, ông ấy vẫn khỏe mạnh như vâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viola

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ thuộc họ vĩ cầm, lớn hơn vĩ cầm và được lên dây thấp hơn một quãng năm.

"She plays the viola in the orchestra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the viola sounds beautiful in the orchestra!
Chà, tiếng đàn viola nghe thật hay trong dàn nhạc!
Phủ định
Alas, I don't have a viola to play in the concert.
Than ôi, tôi không có đàn viola để chơi trong buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Hey, is that a viola you're playing?
Này, đó có phải là đàn viola bạn đang chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viola".

Viola trong dàn nhạc giao hưởng

Viola đóng vai trò quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng, thường đảm nhận phần hòa âm và tạo ra âm sắc trầm ấm, đầy đặn. Mặc dù ít khi được giao vai trò solo như скрипка, nhưng viola là nền tảng vững chắc cho âm thanh tổng thể của dàn nhạc.

Ngày Viola Thế giới

Ngày Viola Thế giới (World Viola Day) được tổ chức hàng năm vào ngày [Ngày cụ thể tùy theo từng năm, cần tra cứu thêm] để tôn vinh nhạc cụ này và những người chơi viola trên toàn thế giới. Các buổi hòa nhạc, hội thảo và các hoạt động giáo dục được tổ chức để quảng bá viola đến công chúng.