(Top Banner Ad)
viola da gamba
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

viola da gamba

UK: /ˌviːɒlə də ˈɡæmbə/ • US: /ˌviːoʊlə də ˈɡæmbə/

Nghĩa tiếng Việt

đàn viola da gamba viol da gamba
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bowed, fretted stringed instrument held between the legs, popular in the Renaissance and Baroque periods; a viol.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ dây có cung, có phím, được giữ giữa hai chân khi chơi, phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng và Baroque; một loại đàn viol.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a renowned virtuoso on the viola da gamba."

    "Ông ấy là một nghệ sĩ điêu luyện nổi tiếng về viola da gamba."

  • "The early music ensemble featured a viola da gamba in their performance."

    "Dàn nhạc cổ điển có sự góp mặt của một cây viola da gamba trong buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viol Đàn viol (một loại nhạc cụ dây thuộc họ viola da gamba)
Noun gambist Người chơi đàn viola da gamba

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
vitula
Late Latin
gamba
Italian
viola
Italian
gamba
Italian
viola da gamba

Nguồn gốc tên gọi

Viola da gamba là một thuật ngữ tiếng Ý, có nghĩa đen là 'viol dùng cho chân' (viol of the leg). Tên gọi này phản ánh cách người chơi giữ nhạc cụ giữa hai chân khi chơi, phân biệt nó với 'viola da braccio' (viol of the arm) - những nhạc cụ được giữ trên cánh tay.

Usage Note

Viola da gamba là một nhạc cụ thuộc họ viol, khác với violin, viola, cello (thuộc họ violin). Điểm khác biệt chính là số lượng dây (thường là 6 hoặc 7 so với 4), phím (fretted neck), và cách giữ đàn (giữa hai chân, tương tự cello). Âm thanh của viola da gamba thường được mô tả là mềm mại và ấm áp hơn so với các nhạc cụ họ violin.

Prepositions

on in

'On' thường được sử dụng để chỉ việc chơi nhạc cụ: 'He played a piece on the viola da gamba.' 'In' có thể được dùng để chỉ âm thanh hoặc vai trò của nhạc cụ trong một tác phẩm: 'The viola da gamba part is beautiful in this piece.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + viola da gamba
  • play play the viola da gamba
    (chơi đàn viola da gamba)
  • compose compose for the viola da gamba
    (sáng tác nhạc cho đàn viola da gamba)
  • master master the viola da gamba
    (thành thạo đàn viola da gamba)
Adjective + viola da gamba
  • Baroque Baroque viola da gamba
    (đàn viola da gamba thời Baroque)
  • early early viola da gamba
    (đàn viola da gamba cổ/sơ khai)
  • melancholic melancholic viola da gamba sound
    (âm thanh đàn viola da gamba trầm buồn)
Noun + viola da gamba (as a modifier)
  • music viola da gamba music
    (nhạc viết cho viola da gamba)
  • player viola da gamba player
    (người chơi đàn viola da gamba)
  • concerto viola da gamba concerto
    (concerto cho viola da gamba)

Idioms

  • play the viola da gamba

    Chơi đàn viola da gamba

    "She started to play the viola da gamba at a young age."

    (Cô ấy bắt đầu chơi đàn viola da gamba từ khi còn nhỏ.)

  • music for viola da gamba

    Nhạc dành cho đàn viola da gamba

    "His collection includes rare music for viola da gamba."

    (Bộ sưu tập của anh ấy bao gồm những bản nhạc hiếm dành cho đàn viola da gamba.)

  • a viola da gamba ensemble

    Một dàn nhạc hòa tấu viola da gamba

    "The concert featured a small viola da gamba ensemble."

    (Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một dàn nhạc hòa tấu viola da gamba nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viola da gamba

Danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ dây có cung, có phím, được giữ giữa hai chân khi chơi, phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng và Baroque; một loại đàn viol.

"He is a renowned virtuoso on the viola da gamba."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viola da gamba".

Lịch sử và Sự Hồi Sinh

Viola da gamba là nhạc cụ phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng và Baroque ở Châu Âu. Sau đó, nó dần bị lu mờ bởi sự phát triển của các nhạc cụ họ violin. Tuy nhiên, trong thế kỷ 20 và 21, nó đã trải qua một sự hồi sinh mạnh mẽ trong phong trào biểu diễn âm nhạc cổ điển lịch sử, được các nghệ sĩ và khán giả yêu thích trở lại vì âm sắc độc đáo của nó.

Âm Sắc Đặc Trưng

Khác với violin hay cello hiện đại, viola da gamba có âm thanh nhẹ nhàng, ấm áp và hơi u buồn. Nó thường được so sánh với giọng người, tạo ra một cảm giác thân mật và tinh tế, rất phù hợp với các tác phẩm nhạc thính phòng thời kỳ Baroque.