viola da gamba
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bowed, fretted stringed instrument held between the legs, popular in the Renaissance and Baroque periods; a viol.
Vietnamese Meaning
Một nhạc cụ dây có cung, có phím, được giữ giữa hai chân khi chơi, phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng và Baroque; một loại đàn viol.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a renowned virtuoso on the viola da gamba."
"Ông ấy là một nghệ sĩ điêu luyện nổi tiếng về viola da gamba."
-
"The early music ensemble featured a viola da gamba in their performance."
"Dàn nhạc cổ điển có sự góp mặt của một cây viola da gamba trong buổi biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | viol | Đàn viol (một loại nhạc cụ dây thuộc họ viola da gamba) |
| Noun | gambist | Người chơi đàn viola da gamba |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Viola da gamba là một nhạc cụ thuộc họ viol, khác với violin, viola, cello (thuộc họ violin). Điểm khác biệt chính là số lượng dây (thường là 6 hoặc 7 so với 4), phím (fretted neck), và cách giữ đàn (giữa hai chân, tương tự cello). Âm thanh của viola da gamba thường được mô tả là mềm mại và ấm áp hơn so với các nhạc cụ họ violin.
Prepositions
'On' thường được sử dụng để chỉ việc chơi nhạc cụ: 'He played a piece on the viola da gamba.' 'In' có thể được dùng để chỉ âm thanh hoặc vai trò của nhạc cụ trong một tác phẩm: 'The viola da gamba part is beautiful in this piece.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the viola da gamba (chơi đàn viola da gamba)
-
compose compose for the viola da gamba (sáng tác nhạc cho đàn viola da gamba)
-
master master the viola da gamba (thành thạo đàn viola da gamba)
-
Baroque Baroque viola da gamba (đàn viola da gamba thời Baroque)
-
early early viola da gamba (đàn viola da gamba cổ/sơ khai)
-
melancholic melancholic viola da gamba sound (âm thanh đàn viola da gamba trầm buồn)
-
music viola da gamba music (nhạc viết cho viola da gamba)
-
player viola da gamba player (người chơi đàn viola da gamba)
-
concerto viola da gamba concerto (concerto cho viola da gamba)
Idioms
-
play the viola da gamba
Chơi đàn viola da gamba
"She started to play the viola da gamba at a young age."
(Cô ấy bắt đầu chơi đàn viola da gamba từ khi còn nhỏ.)
-
music for viola da gamba
Nhạc dành cho đàn viola da gamba
"His collection includes rare music for viola da gamba."
(Bộ sưu tập của anh ấy bao gồm những bản nhạc hiếm dành cho đàn viola da gamba.)
-
a viola da gamba ensemble
Một dàn nhạc hòa tấu viola da gamba
"The concert featured a small viola da gamba ensemble."
(Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một dàn nhạc hòa tấu viola da gamba nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viola da gamba
Danh từMột nhạc cụ dây có cung, có phím, được giữ giữa hai chân khi chơi, phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng và Baroque; một loại đàn viol.
"He is a renowned virtuoso on the viola da gamba."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viola da gamba".
