(Top Banner Ad)
violin
B1
danh từ B1 Âm nhạc

violin

UK: /ˌvaɪəˈlɪn/ • US: /ˌvaɪəˈlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vĩ cầm violon
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stringed musical instrument of the violin family, held against the shoulder and played with a bow.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ có dây thuộc họ vĩ cầm, được giữ trên vai và chơi bằng cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays the violin in the orchestra."

    "Cô ấy chơi violin trong dàn nhạc."

  • "The sound of the violin was beautiful."

    "Âm thanh của cây violin thật tuyệt vời."

  • "He is learning to play the violin."

    "Anh ấy đang học chơi violin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun violinist Người chơi đàn violin
Noun viola Đàn viola (một loại đàn dây thuộc họ violin, lớn hơn violin một chút và có âm vực trầm hơn)
Noun violoncello Đàn violoncello (thường gọi tắt là cello, một loại đàn dây thuộc họ violin, có kích thước lớn và âm vực trầm)
Noun viol Đàn viol (một nhạc cụ dây cổ hơn violin, phổ biến từ thời Phục hưng đến Baroque)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
vitula
Italian
viola
Italian
violino
English
violin

Nguồn gốc của “Violin”

Từ “violin” trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Ý, cụ thể là từ “violino”. “Violino” là dạng tiểu từ của “viola”, một loại nhạc cụ dây khác. Điều này có nghĩa là “violino” ban đầu được hiểu là “viola nhỏ”. Cái tên này phản ánh kích thước và sự phát triển của violin từ các loại đàn dây lớn hơn, đặt nền móng cho nhạc cụ quan trọng trong âm nhạc cổ điển ngày nay.

Usage Note

Violin là một trong những nhạc cụ phổ biến và quan trọng nhất trong âm nhạc cổ điển phương Tây. Nó thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, các nhóm nhạc thính phòng và đôi khi trong nhạc pop và nhạc jazz. Sắc thái của violin có thể rất đa dạng, từ du dương, trữ tình đến mạnh mẽ, dữ dội, tùy thuộc vào kỹ thuật chơi và chất lượng của nhạc cụ.

Prepositions

on with

Khi nói về việc chơi violin, thường dùng 'on' (play on the violin). 'With' có thể dùng để chỉ việc chơi với một cái gì đó liên quan đến violin (ví dụ: chơi với cung - play with a bow).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + violin
  • play play the violin
    (chơi đàn violin)
  • tune tune a violin
    (lên dây đàn violin)
  • learn learn the violin
    (học chơi đàn violin)
  • practice practice the violin
    (luyện tập đàn violin)
Tính từ + violin
  • classical classical violin
    (violin cổ điển)
  • electric electric violin
    (violin điện)
  • Stradivarius a Stradivarius violin
    (một cây đàn violin Stradivarius (danh tiếng))
Danh từ + violin
  • violin violin bow
    (vĩ kéo đàn violin)
  • violin violin case
    (hộp đựng đàn violin)
  • violin violin lesson
    (bài học violin)

Idioms

  • play second fiddle (to someone)

    Đóng vai phụ, kém quan trọng hơn, chịu lép vế hoặc ở vị trí thứ yếu so với người khác.

    "He hates playing second fiddle to his younger brother, who is much more successful."

    (Anh ấy ghét phải đóng vai phụ cho người em trai của mình, người thành công hơn nhiều.)

  • play the world's smallest violin

    Cụm từ châm biếm thể hiện sự thiếu đồng cảm hoặc cho rằng lời than vãn của ai đó không đáng được thương hại.

    "Oh, your internet is slow? Let me play you the world's smallest violin."

    (Ồ, mạng của bạn chậm à? Để tôi kéo cây đàn violin nhỏ nhất thế giới cho bạn nghe (ý mỉa mai, không quan tâm).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violin

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ có dây thuộc họ vĩ cầm, được giữ trên vai và chơi bằng cung.

"She plays the violin in the orchestra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays the violin beautifully.
Cô ấy chơi violin rất hay.
Phủ định
They do not own a violin.
Họ không sở hữu một cây violin nào.
Nghi vấn
Does he practice the violin every day?
Anh ấy có luyện tập violin mỗi ngày không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices the violin every day, she will become a skilled musician.
Nếu cô ấy luyện tập violin mỗi ngày, cô ấy sẽ trở thành một nhạc sĩ tài năng.
Phủ định
If you don't tune your violin properly, it won't sound good.
Nếu bạn không lên dây violin đúng cách, nó sẽ không nghe hay.
Nghi vấn
Will he play the violin at the concert if he has enough time to rehearse?
Liệu anh ấy có chơi violin tại buổi hòa nhạc nếu anh ấy có đủ thời gian để tập luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violin".

Vị trí trong Âm nhạc Cổ điển

Violin là một trong những nhạc cụ quan trọng và có vai trò trung tâm nhất trong dàn nhạc giao hưởng cổ điển phương Tây. Nó được biết đến với khả năng thể hiện cả những giai điệu bay bổng, trữ tình lẫn những đoạn nhạc nhanh, phức tạp, là nhạc cụ chính trong nhiều bản concerto và sonata nổi tiếng.

Huyền thoại Stradivarius

Những cây đàn violin do nghệ nhân người Ý Antonio Stradivari (khoảng 1644–1737) chế tác, thường được gọi là Stradivarius, được coi là những nhạc cụ có chất lượng âm thanh xuất sắc nhất và có giá trị nhất trên thế giới. Chúng là biểu tượng của sự hoàn hảo trong chế tác đàn và là niềm khao khát của mọi nghệ sĩ violin.