(Top Banner Ad)
virile
C1
adjective C1 Sinh học, Xã hội học

virile

UK: /ˈvɪraɪl/ • US: /ˈvɪrəl/

Nghĩa tiếng Việt

cường tráng sung mãn mạnh mẽ đầy sinh lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a man) having strength, energy, and a strong sex drive.

Vietnamese Meaning

(về đàn ông) cường tráng, sung mãn, có sức sống, có ham muốn tình dục mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a virile young man."

    "Anh ta là một chàng trai trẻ cường tráng."

  • "His virile energy was infectious."

    "Nguồn năng lượng tràn đầy của anh ấy có sức lan tỏa mạnh mẽ."

  • "The company needs virile leadership to overcome the crisis."

    "Công ty cần sự lãnh đạo mạnh mẽ để vượt qua khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virility sự nam tính, sức mạnh đàn ông, sự cường tráng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wih₁rós
Latin
vir
Latin
virīlis
English
virile

Gốc rễ 'đàn ông'

Từ 'virile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'virīlis', mang nghĩa 'thuộc về đàn ông' hoặc 'nam tính'. Bản thân 'virīlis' lại xuất phát từ từ 'vir' trong tiếng Latin, nghĩa là 'người đàn ông'. Vì vậy, ngay từ khởi thủy, 'virile' đã mang đậm ý nghĩa của sức mạnh, sự dũng mãnh và những phẩm chất được cho là của phái mạnh.

Usage Note

Từ 'virile' thường được dùng để miêu tả sức mạnh thể chất và khả năng sinh sản của đàn ông, nhưng đôi khi cũng được dùng để chỉ sự mạnh mẽ và năng nổ nói chung. Sắc thái của từ này thường mang tính tích cực, ca ngợi sự nam tính và sức sống. Cần phân biệt với các từ như 'macho' (có thể mang ý nghĩa khoe khoang, phô trương) hay 'masculine' (mang nghĩa rộng hơn, chỉ các đặc điểm chung của nam giới).

Collocations (Từ đi kèm)

Virile + Noun
  • man virile man
    (người đàn ông cường tráng/nam tính)
  • strength virile strength
    (sức mạnh nam tính/cường tráng)
  • voice virile voice
    (giọng nói mạnh mẽ/tràn đầy nam tính)
  • energy virile energy
    (năng lượng mạnh mẽ/nam tính)
  • physique virile physique
    (thể hình cường tráng/nam tính)
Adverb + Virile
  • truly truly virile
    (thực sự nam tính/cường tráng)
  • powerfully powerfully virile
    (mạnh mẽ và đầy nam tính)
  • exceptionally exceptionally virile
    (cực kỳ nam tính/mạnh mẽ)

Idioms

  • virile old age

    tuổi già vẫn cường tráng/sung mãn

    "He maintained his virile old age, still working in the garden every day."

    (Ông ấy vẫn giữ được sự cường tráng của tuổi già, vẫn làm vườn mỗi ngày.)

  • virile strength

    sức mạnh nam tính/cường tráng

    "The warrior was known for his virile strength and courage."

    (Chiến binh đó nổi tiếng với sức mạnh nam tính và lòng dũng cảm của mình.)

  • to display virile qualities

    thể hiện những phẩm chất nam tính

    "The young leader quickly began to display virile qualities."

    (Người lãnh đạo trẻ nhanh chóng bắt đầu thể hiện những phẩm chất nam tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virile

adjective
Lật mặt

(về đàn ông) cường tráng, sung mãn, có sức sống, có ham muốn tình dục mạnh mẽ.

"He was a virile young man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the leader was a virile man, full of strength and energy.
Anh ấy nói rằng nhà lãnh đạo là một người đàn ông cường tráng, tràn đầy sức mạnh và năng lượng.
Phủ định
She told me that the aging population was not as virile as it used to be.
Cô ấy nói với tôi rằng dân số già không còn cường tráng như trước nữa.
Nghi vấn
The doctor asked if he felt virile despite his age.
Bác sĩ hỏi liệu anh ấy có cảm thấy cường tráng mặc dù tuổi đã cao.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to believe that a virile man should always be strong and assertive.
Anh ấy từng tin rằng một người đàn ông cường tráng phải luôn mạnh mẽ và quyết đoán.
Phủ định
She didn't use to think that virile appearance was the most important quality in a partner.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng vẻ ngoài cường tráng là phẩm chất quan trọng nhất ở một người bạn đời.
Nghi vấn
Did men use to strive to maintain a virile image more than they do today?
Có phải đàn ông từng cố gắng duy trì hình ảnh cường tráng hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virile".

Biểu tượng của Nam tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'virile' gắn liền với hình ảnh người đàn ông lý tưởng: mạnh mẽ về thể chất, có năng lực sinh sản, quyết đoán và can đảm. Từ này thường được dùng để mô tả phẩm chất đáng ngưỡng mộ ở phái mạnh, mặc dù đôi khi nó cũng có thể ngụ ý một cách nhìn nhận hẹp về vai trò giới.

Mối liên hệ với Quyền lực

Trong lịch sử, sự nam tính (virility) thường được liên kết với quyền lực, khả năng lãnh đạo và khả năng bảo vệ gia đình, cộng đồng. Một người đàn ông 'virile' được xem là có đủ khả năng gánh vác trách nhiệm và duy trì trật tự xã hội.