(Top Banner Ad)
viscoelasticity
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

viscoelasticity

UK: /ˌvɪskəʊɪlæˈstɪsɪti/ • US: /ˌvɪskoʊɪlæˈstɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhớt đàn hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of a material that exhibits both viscous and elastic characteristics when undergoing deformation. Viscous materials, like honey, resist shear flow and strain linearly with time when a stress is applied. Elastic materials strain when stretched and immediately return to their original state once the stress is removed.

Vietnamese Meaning

Tính chất của một vật liệu thể hiện đồng thời cả đặc tính nhớt và đàn hồi khi chịu biến dạng. Vật liệu nhớt, như mật ong, chống lại dòng chảy trượt và biến dạng tuyến tính theo thời gian khi có ứng suất tác dụng. Vật liệu đàn hồi biến dạng khi bị kéo căng và ngay lập tức trở về trạng thái ban đầu khi ứng suất được loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The viscoelasticity of silly putty allows it to bounce like a rubber ball at high strain rates, but deform like a liquid at low strain rates."

    "Tính chất nhớt đàn hồi của bột dẻo Silly Putty cho phép nó nảy lên như một quả bóng cao su ở tốc độ biến dạng cao, nhưng biến dạng như một chất lỏng ở tốc độ biến dạng thấp."

  • "The viscoelasticity of the asphalt pavement affects its ability to resist cracking under heavy traffic."

    "Tính chất nhớt đàn hồi của mặt đường nhựa ảnh hưởng đến khả năng chống nứt dưới lưu lượng giao thông lớn."

  • "Understanding the viscoelasticity of biological tissues is essential for designing effective medical implants."

    "Hiểu rõ tính chất nhớt đàn hồi của các mô sinh học là điều cần thiết để thiết kế các vật liệu cấy ghép y tế hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viscoelastic có tính nhớt đàn hồi
Noun viscoelastics các vật liệu nhớt đàn hồi

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viscosus (viscous)
Latin
elasticus (elastic)
English
viscoelasticity

Nguồn gốc của 'Viscoelasticity'

Từ 'viscoelasticity' kết hợp 'viscous' (nhớt, dính) và 'elastic' (đàn hồi). Nó mô tả các vật liệu vừa có tính chất của chất lỏng nhớt (chống lại sự biến dạng) vừa có tính chất của chất rắn đàn hồi (khôi phục hình dạng ban đầu sau khi biến dạng). Ví dụ, mật ong vừa dính vừa có thể đàn hồi nhẹ khi rót.

Usage Note

Viscoelasticity is a time-dependent property. The behavior of a viscoelastic material depends on the rate at which the stress is applied. Materials like polymers, biological tissues, and some metals at high temperatures exhibit viscoelastic behavior. It's distinct from pure elasticity (e.g., a spring) and pure viscosity (e.g., water). Understanding viscoelasticity is crucial in designing structures and products where the material's response to loads over time is important.

Prepositions

of in

Viscoelasticity *of* a material refers to the inherent viscoelastic properties it possesses. Viscoelasticity *in* a material can refer to the manifestation of these properties in specific contexts or applications. Example: "The viscoelasticity *of* the polymer is temperature-dependent." "The viscoelasticity *in* biological tissues affects their ability to withstand repeated stress."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viscoelasticity
  • High viscoelasticity
    (độ nhớt đàn hồi cao)
  • Low viscoelasticity
    (độ nhớt đàn hồi thấp)
  • Significant viscoelasticity
    (độ nhớt đàn hồi đáng kể)
Verb + viscoelasticity
  • Measure viscoelasticity
    (đo độ nhớt đàn hồi)
  • Exhibit viscoelasticity
    (thể hiện tính nhớt đàn hồi)
  • Characterize viscoelasticity
    (xác định đặc tính nhớt đàn hồi)

Idioms

  • That's the viscoelasticity of life

    Đó là sự phức tạp và khó đoán của cuộc sống (giống như tính chất vừa nhớt vừa đàn hồi của vật chất).

    "Dealing with unexpected changes? That's the viscoelasticity of life."

    (Đối mặt với những thay đổi bất ngờ? Đó là sự phức tạp của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viscoelasticity

noun
Lật mặt

Tính chất của một vật liệu thể hiện đồng thời cả đặc tính nhớt và đàn hồi khi chịu biến dạng. Vật liệu nhớt, như mật ong, chống lại dòng chảy trượt và biến dạng tuyến tính theo thời gian khi có ứng suất tác dụng. Vật liệu đàn hồi biến dạng khi bị kéo căng và ngay lập tức trở về trạng thái ban đầu khi ứng suất được loại bỏ.

"The viscoelasticity of silly putty allows it to bounce like a rubber ball at high strain rates, but deform like a liquid at low strain rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The viscoelastic properties of the polymer are being studied extensively.
Các tính chất nhớt đàn hồi của polyme đang được nghiên cứu rộng rãi.
Phủ định
The material's viscoelasticity was not considered important in the initial design phase.
Tính chất nhớt đàn hồi của vật liệu không được coi trọng trong giai đoạn thiết kế ban đầu.
Nghi vấn
Will the viscoelastic behavior of the adhesive be affected by temperature changes?
Liệu hành vi nhớt đàn hồi của chất kết dính có bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team had been studying the material's viscoelasticity for years before they discovered its unique properties.
Đội ngũ nghiên cứu đã nghiên cứu tính chất nhớt đàn hồi của vật liệu trong nhiều năm trước khi họ khám phá ra các đặc tính độc đáo của nó.
Phủ định
The engineers hadn't been considering the viscoelastic effects on the bridge's structure until the recent collapse.
Các kỹ sư đã không xem xét các hiệu ứng nhớt đàn hồi lên cấu trúc cầu cho đến khi vụ sập gần đây xảy ra.
Nghi vấn
Had the scientists been analyzing the viscoelastic behavior of the polymer at varying temperatures?
Các nhà khoa học đã phân tích hành vi nhớt đàn hồi của polymer ở các nhiệt độ khác nhau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viscoelasticity".

Ứng dụng trong Y học

Viscoelasticity đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu y tế như chất độn da, vật liệu cấy ghép và thuốc nhỏ mắt. Hiểu rõ tính chất này giúp tạo ra các sản phẩm tương thích sinh học và hiệu quả hơn.