(Top Banner Ad)
shear rate
C1
danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật, Hóa học (Lưu biến học)

shear rate

UK: /ʃɪə(r) reɪt/ • US: /ʃɪr reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ cắt vận tốc trượt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which a progressive shearing deformation is applied to a material.

Vietnamese Meaning

Tốc độ biến dạng trượt tiến triển được áp dụng cho một vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The viscosity of the paint decreases as the shear rate increases."

    "Độ nhớt của sơn giảm khi tốc độ trượt tăng."

  • "High shear rates can cause polymer chains to break."

    "Tốc độ trượt cao có thể làm đứt mạch polymer."

  • "The shear rate in the pipe is dependent on the flow rate and the pipe diameter."

    "Tốc độ trượt trong ống phụ thuộc vào tốc độ dòng chảy và đường kính ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shear Lực cắt, sự biến dạng cắt
Verb shear Cắt, xén, làm biến dạng do lực cắt
Adjective sheared Đã bị cắt, đã bị xén, bị biến dạng cắt
Noun shearing Sự cắt, sự xén, sự biến dạng cắt
Noun rate Tỷ lệ, tốc độ, mức độ
Verb rate Đánh giá, xếp hạng, tính toán
Adjective rated Được đánh giá, được xếp hạng
Noun rheology Khoa học về lưu biến (nghiên cứu dòng chảy và biến dạng vật chất)
Noun viscosity Độ nhớt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Hóa học (Lưu biến học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceran (to cut, clip)
Modern English
shear (verb/noun)
Latin
rata (fixed, calculated)
Modern English
rate (noun)
Modern English (20th C)
shear rate (compound noun)

Nguồn gốc của 'Shear Rate'

'Shear rate' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ tiếng Anh cổ và Latin. Từ 'shear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceran', nghĩa là cắt hoặc xén. Nó gợi lên hình ảnh của một lực làm biến dạng hoặc cắt vật liệu. Từ 'rate' xuất phát từ tiếng Latin 'rata', có nghĩa là cố định hoặc được tính toán, và trong tiếng Anh hiện đại, nó dùng để chỉ tốc độ hoặc tỷ lệ của một sự thay đổi. Khi kết hợp lại, 'shear rate' trở thành một khái niệm quan trọng trong vật lý và kỹ thuật, mô tả tốc độ mà một vật liệu bị biến dạng do lực cắt, đặc biệt là trong các chất lỏng.

Usage Note

Shear rate mô tả tốc độ mà các lớp vật liệu song song di chuyển tương đối với nhau dưới tác dụng của lực cắt. Nó thường được biểu thị bằng đơn vị nghịch đảo của thời gian (s^-1 hoặc 1/s). Shear rate là một thông số quan trọng trong lưu biến học, ảnh hưởng đến độ nhớt và các tính chất dòng chảy khác của chất lỏng, đặc biệt là các chất lỏng phi Newton.

Prepositions

at of

* at: Được sử dụng để chỉ tốc độ trượt cụ thể mà một vật liệu đang trải qua. Ví dụ: "The viscosity was measured at a shear rate of 10 s^-1."
* of: Thường dùng trong các định nghĩa hoặc mô tả chung về tốc độ trượt. Ví dụ: "Shear rate is a measure of the rate of deformation."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shear rate
  • high high shear rate
    (tốc độ cắt cao)
  • low low shear rate
    (tốc độ cắt thấp)
  • constant constant shear rate
    (tốc độ cắt không đổi)
  • variable variable shear rate
    (tốc độ cắt thay đổi)
  • effective effective shear rate
    (tốc độ cắt hiệu dụng)
  • wall wall shear rate
    (tốc độ cắt tại thành (ống/bề mặt))
Verb + shear rate
  • apply apply a shear rate
    (áp dụng một tốc độ cắt)
  • measure measure the shear rate
    (đo tốc độ cắt)
  • calculate calculate the shear rate
    (tính toán tốc độ cắt)
  • control control the shear rate
    (kiểm soát tốc độ cắt)
  • vary vary the shear rate
    (thay đổi tốc độ cắt)
Shear rate + Noun
  • dependence shear rate dependence
    (sự phụ thuộc vào tốc độ cắt)
  • profile shear rate profile
    (biên dạng tốc độ cắt)
  • range shear rate range
    (phạm vi tốc độ cắt)

Idioms

  • Shear rate dependence of viscosity

    Sự phụ thuộc của độ nhớt vào tốc độ cắt

    "Many non-Newtonian fluids exhibit a strong shear rate dependence of viscosity, meaning their 'thickness' changes with how fast they are stirred."

    (Nhiều chất lỏng phi Newton thể hiện sự phụ thuộc mạnh mẽ của độ nhớt vào tốc độ cắt, có nghĩa là 'độ đặc' của chúng thay đổi tùy thuộc vào tốc độ khuấy.)

  • Wall shear rate

    Tốc độ cắt tại thành

    "The wall shear rate is a critical parameter in pipe flow calculations, influencing friction and heat transfer."

    (Tốc độ cắt tại thành là một thông số quan trọng trong các tính toán dòng chảy trong ống, ảnh hưởng đến ma sát và truyền nhiệt.)

  • Zero shear rate viscosity

    Độ nhớt ở tốc độ cắt bằng 0

    "The zero shear rate viscosity provides insight into the intrinsic resistance to flow of a material when it is minimally disturbed."

    (Độ nhớt ở tốc độ cắt bằng 0 cho cái nhìn sâu sắc về khả năng kháng chảy nội tại của vật liệu khi nó bị xáo trộn tối thiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear rate

danh từ
Lật mặt

Tốc độ biến dạng trượt tiến triển được áp dụng cho một vật liệu.

"The viscosity of the paint decreases as the shear rate increases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the viscosity of the fluid had been lower, the shear rate would be higher now.
Nếu độ nhớt của chất lỏng thấp hơn, thì tốc độ cắt sẽ cao hơn bây giờ.
Phủ định
If the experiment hadn't been flawed, we wouldn't have such a skewed shear rate analysis now.
Nếu thí nghiệm không bị lỗi, chúng ta đã không có phân tích tốc độ cắt lệch lạc như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the material were less dense, would the shear rate have been different in the initial test?
Nếu vật liệu ít đặc hơn, liệu tốc độ cắt có khác trong thử nghiệm ban đầu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shear rate affects the viscosity of the fluid.
Tốc độ trượt ảnh hưởng đến độ nhớt của chất lỏng.
Phủ định
The shear rate does not remain constant during the experiment.
Tốc độ trượt không giữ nguyên không đổi trong suốt thí nghiệm.
Nghi vấn
Does the shear rate influence the processing of this material?
Liệu tốc độ trượt có ảnh hưởng đến quá trình xử lý vật liệu này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will be monitoring the shear rate of the fluid throughout the experiment.
Các nhà nghiên cứu sẽ theo dõi tốc độ cắt của chất lỏng trong suốt thí nghiệm.
Phủ định
The control system won't be adjusting the shear rate during this phase of the production.
Hệ thống điều khiển sẽ không điều chỉnh tốc độ cắt trong giai đoạn sản xuất này.
Nghi vấn
Will the equipment be maintaining a consistent shear rate as the temperature changes?
Thiết bị có duy trì tốc độ cắt ổn định khi nhiệt độ thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear rate".

Tầm quan trọng trong Ngành Công nghiệp Thực phẩm

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, việc hiểu rõ 'shear rate' là cực kỳ quan trọng để kiểm soát kết cấu và cảm giác khi ăn (mouthfeel) của sản phẩm. Ví dụ, khi sản xuất sữa chua, kem hoặc nước sốt, các nhà khoa học thực phẩm cần biết cách vật liệu phản ứng với các tốc độ cắt khác nhau (như khuấy, bơm, nhai) để đảm bảo chất lượng và trải nghiệm tiêu dùng như mong muốn.

Ứng dụng trong Dược phẩm và Mỹ phẩm

Các nhà khoa học dược phẩm và mỹ phẩm sử dụng 'shear rate' để thiết kế các sản phẩm có độ nhớt và khả năng chảy phù hợp. Ví dụ, kem dưỡng da cần có khả năng lan truyền dễ dàng trên da (tức là độ nhớt giảm ở tốc độ cắt cao khi thoa), nhưng phải đủ đặc để không bị chảy ra khỏi hộp khi không sử dụng (độ nhớt cao ở tốc độ cắt thấp). Điều này liên quan trực tiếp đến việc lựa chọn và pha chế các thành phần.