(Top Banner Ad)
viscous
B2
adjective B2 Vật lý, Hóa học, Ẩm thực

viscous

UK: /ˈvɪskəs/ • US: /ˈvɪskəs/

Nghĩa tiếng Việt

đặc nhớt dẻo quánh đặc quánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a thick, sticky consistency between solid and liquid; having a high viscosity.

Vietnamese Meaning

Có độ đặc, dính giữa trạng thái rắn và lỏng; có độ nhớt cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The viscous honey slowly dripped from the spoon."

    "Mật ong đặc quánh từ từ nhỏ giọt từ chiếc thìa."

  • "The lava flowing from the volcano was extremely viscous."

    "Dung nham chảy ra từ núi lửa cực kỳ đặc quánh."

  • "Viscous fluids are difficult to pump."

    "Chất lỏng nhớt rất khó bơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viscosity độ nhớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viscosus

Nguồn gốc từ 'viscosus'

Từ 'viscous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'viscosus', có nghĩa là 'dính' hoặc 'nhớt'. Hãy tưởng tượng những chất lỏng dính như mật ong – đó chính là hình ảnh mà người La Mã cổ đại dùng để miêu tả đặc tính này.

Usage Note

Từ 'viscous' thường được dùng để mô tả chất lỏng hoặc các chất có tính chất chảy chậm, khó rót hoặc khó khuấy. Nó nhấn mạnh vào độ đặc và độ dính của chất. So sánh với 'thick', 'viscous' mang ý nghĩa khoa học và kỹ thuật hơn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý, và kỹ thuật thực phẩm. 'Thick' là một từ thông dụng hơn và có thể được sử dụng để mô tả nhiều thứ khác nhau, không chỉ chất lỏng.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra thành phần hoặc yếu tố làm cho vật chất trở nên nhớt. Ví dụ: 'The sauce was viscous with cornstarch'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viscous
  • highly highly viscous
    (có độ nhớt cao)
  • extremely extremely viscous
    (cực kỳ nhớt)
Verb + viscous
  • become become viscous
    (trở nên nhớt)
  • remain remain viscous
    (vẫn còn nhớt)

Idioms

  • as viscous as molasses

    nhớt như mật mía (diễn tả độ nhớt cực cao)

    "The oil was as viscous as molasses."

    (Dầu nhớt đặc quánh như mật mía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viscous

adjective
Lật mặt

Có độ đặc, dính giữa trạng thái rắn và lỏng; có độ nhớt cao.

"The viscous honey slowly dripped from the spoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the honey was so viscous, it took a long time to pour from the jar.
Vì mật ong quá đặc, nên mất rất nhiều thời gian để rót ra khỏi lọ.
Phủ định
Although the sauce looked appealing, it wasn't viscous enough to coat the noodles properly.
Mặc dù nước sốt trông hấp dẫn, nhưng nó không đủ đặc để phủ mì đúng cách.
Nghi vấn
If the mixture becomes too viscous, should we add more water to thin it out?
Nếu hỗn hợp trở nên quá đặc, chúng ta có nên thêm nước để làm loãng nó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This honey is viscous, which makes it perfect for spreading.
Loại mật ong này đặc sánh, điều này làm cho nó hoàn hảo để phết.
Phủ định
That fluid isn't viscous; it flows too easily.
Chất lỏng đó không đặc sánh; nó chảy quá dễ dàng.
Nghi vấn
Is this substance viscous enough to coat the metal?
Chất này có đủ độ đặc sánh để phủ lên kim loại không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The viscous mud slowed down the car.
Bùn đặc sệt làm chậm xe.
Phủ định
The sauce wasn't viscous enough; it was too runny.
Nước sốt không đủ đặc; nó quá loãng.
Nghi vấn
Is the oil viscous enough for this engine?
Dầu có đủ độ nhớt cho động cơ này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The honey is viscous.
Mật ong rất nhớt.
Phủ định
The liquid is not viscous.
Chất lỏng này không nhớt.
Nghi vấn
Is the syrup viscous?
Xi-rô có nhớt không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature drops, the viscous liquid will become even harder to pour.
Nếu nhiệt độ giảm, chất lỏng nhớt sẽ càng khó rót hơn.
Phủ định
If you don't heat the viscous syrup, it won't mix properly with the other ingredients.
Nếu bạn không đun nóng siro đặc, nó sẽ không trộn đều với các thành phần khác.
Nghi vấn
Will the engine overheat if the oil is too viscous?
Động cơ có bị quá nhiệt nếu dầu quá nhớt không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature drops, the honey becomes more viscous.
Nếu nhiệt độ giảm, mật ong trở nên đặc hơn.
Phủ định
If you don't stir the mixture, it is not viscous.
Nếu bạn không khuấy hỗn hợp, nó không bị đặc.
Nghi vấn
If you add more flour, does the dough become more viscous?
Nếu bạn thêm nhiều bột hơn, bột có trở nên đặc hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be viscous, my friend, and let nothing pass through you easily.
Hãy trở nên nhớt nháp, bạn của tôi, và đừng để bất cứ thứ gì lọt qua bạn một cách dễ dàng.
Phủ định
Don't be so viscous with the paint; it's clogging the brush!
Đừng dùng sơn quá đặc; nó đang làm tắc cọ!
Nghi vấn
Do be viscous in your resolve; don't give up easily!
Hãy kiên quyết trong quyết tâm của bạn; đừng bỏ cuộc dễ dàng!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This syrup is more viscous than water.
Loại siro này đặc hơn nước.
Phủ định
Rarely have I seen such viscous motor oil.
Hiếm khi tôi thấy loại dầu động cơ nào đặc như vậy.
Nghi vấn
Should this viscous substance become solid, what should we do?
Nếu chất đặc quánh này trở nên rắn, chúng ta nên làm gì?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lava flow was surprisingly viscous yesterday.
Dòng dung nham hôm qua đặc một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The engine oil didn't seem viscous at all when I checked it last week.
Dầu động cơ dường như không đặc chút nào khi tôi kiểm tra nó tuần trước.
Nghi vấn
Was the honey unusually viscous after you heated it?
Mật ong có đặc hơn bình thường sau khi bạn đun nóng nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viscous".

Ứng dụng của độ nhớt

Độ nhớt là một yếu tố quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học. Ví dụ, nó ảnh hưởng đến hiệu quả của dầu động cơ và khả năng vận chuyển của chất lỏng trong đường ống.