(Top Banner Ad)
consistency
B2
noun B2 General

consistency

UK: /kənˈsɪstənsi/ • US: /kənˈsɪstənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhất quán sự kiên định tính đồng đều độ đặc độ sệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of always behaving or performing in a similar way, or of always producing similar results.

Vietnamese Meaning

Tính nhất quán, sự kiên định, sự đồng đều, sự phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to ensure consistency in the quality of our products."

    "Chúng ta cần đảm bảo sự nhất quán trong chất lượng sản phẩm của mình."

  • "His consistency as a player is remarkable."

    "Sự nhất quán của anh ấy với tư cách là một cầu thủ thật đáng chú ý."

  • "For the best results, apply the paint in a thin, even consistency."

    "Để có kết quả tốt nhất, hãy sơn một lớp mỏng và đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consistent nhất quán, kiên định
Verb consist bao gồm, gồm có
Adverb consistently một cách nhất quán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consistentem
English
consistency

Nguồn gốc của 'Consistency'

Từ 'consistency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consistentem', có nghĩa là 'kiên định, vững chắc'. Ý tưởng về sự ổn định và đáng tin cậy đã được coi trọng từ thời cổ đại.

Usage Note

Chỉ sự ổn định, không thay đổi trong hành vi, kết quả hoặc chất lượng theo thời gian. Nó nhấn mạnh sự đáng tin cậy và dự đoán được.
Liên quan đến tính chất vật lý của một chất, đặc biệt là độ đặc hoặc độ sệt của nó. Ví dụ như consistency của bột nhão hoặc sơn.

Prepositions

in of with

‘In consistency’ (hiếm gặp): đề cập đến trạng thái của sự nhất quán nói chung.
‘Consistency of’: đề cập đến sự nhất quán của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: consistency of results).
‘Consistency with’: đề cập đến sự phù hợp hoặc tương thích với một cái gì đó khác (ví dụ: consistency with company policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consistency
  • high consistency
    (tính nhất quán cao)
  • low consistency
    (tính nhất quán thấp)
  • overall consistency
    (tính nhất quán tổng thể)
Verb + consistency
  • maintain consistency
    (duy trì tính nhất quán)
  • ensure consistency
    (đảm bảo tính nhất quán)
  • lack consistency
    (thiếu tính nhất quán)

Idioms

  • Consistency is key

    Sự nhất quán là chìa khóa (thành công)

    "To achieve your goals, consistency is key."

    (Để đạt được mục tiêu của bạn, sự nhất quán là chìa khóa.)

  • For the sake of consistency

    Để đảm bảo tính nhất quán

    "For the sake of consistency, we should use the same format."

    (Để đảm bảo tính nhất quán, chúng ta nên sử dụng cùng một định dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consistency

noun
Lật mặt

Tính nhất quán, sự kiên định, sự đồng đều, sự phù hợp.

"We need to ensure consistency in the quality of our products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistency".

Tầm quan trọng của sự nhất quán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhất quán được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự đáng tin cậy và chuyên nghiệp.