(Top Banner Ad)
machining
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật cơ khí, Sản xuất

machining

UK: /məˈʃiːnɪŋ/ • US: /məˈʃiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gia công cơ khí công nghệ gia công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing material to create parts from raw stock using cutting tools.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ vật liệu để tạo ra các bộ phận từ vật liệu thô bằng cách sử dụng các công cụ cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machining of the metal component required high precision."

    "Việc gia công chi tiết kim loại đòi hỏi độ chính xác cao."

  • "Precision machining is essential for aerospace components."

    "Gia công chính xác là điều cần thiết cho các bộ phận hàng không vũ trụ."

  • "The company specializes in the machining of complex geometries."

    "Công ty chuyên về gia công các hình học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb machine gia công bằng máy, chế tạo bằng máy
Noun machine máy móc, thiết bị
Noun machinist thợ máy, người vận hành máy
Adjective machinable có thể gia công bằng máy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Sản xuất

Nguồn gốc của 'Machining'

Từ 'machining' xuất phát từ 'machine' (máy móc). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động sử dụng máy móc để tạo ra hoặc chế tác một vật gì đó. Với sự phát triển của công nghiệp, 'machining' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật chuyên dụng, mô tả các quy trình cắt, gọt, khoan, mài và các phương pháp gia công khác để tạo ra các bộ phận chính xác.

Usage Note

Machining là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều quy trình khác nhau như phay (milling), tiện (turning), khoan (drilling), mài (grinding), v.v. Nó tập trung vào việc tạo hình chính xác và độ hoàn thiện bề mặt cao.

Prepositions

of for

Machining *of* a material refers to the process applied to that material. Machining *for* a specific purpose refers to using machining to achieve that purpose.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machining
  • Precision Precision machining
    (Gia công chính xác)
  • CNC CNC machining
    (Gia công CNC (điều khiển số bằng máy tính))
  • Conventional Conventional machining
    (Gia công thông thường)
Verb + machining
  • Perform Perform machining
    (Thực hiện gia công)
  • Involve Involve machining
    (Liên quan đến gia công)
  • Require Require machining
    (Yêu cầu gia công)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machining

Danh từ
Lật mặt

Quá trình loại bỏ vật liệu để tạo ra các bộ phận từ vật liệu thô bằng cách sử dụng các công cụ cắt.

"The machining of the metal component required high precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machining".

Vai trò của 'Machining' trong Công nghiệp

Gia công (machining) đóng vai trò then chốt trong sản xuất hiện đại. Từ ô tô đến điện thoại thông minh, hầu hết mọi sản phẩm đều trải qua quá trình gia công để tạo ra các bộ phận chính xác. Kỹ năng gia công được đánh giá cao và là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp.