(Top Banner Ad)
visitor
A2
noun A2 Tổng quát

visitor

UK: /ˈvɪzɪtə(r)/ • US: /ˈvɪzɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

khách khách tham quan người đến thăm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who visits someone or something.

Vietnamese Meaning

Một người đến thăm ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had several visitors last weekend."

    "Chúng tôi đã có vài khách đến thăm vào cuối tuần trước."

  • "The park attracts many visitors every year."

    "Công viên thu hút nhiều du khách mỗi năm."

  • "All visitors must sign in at the reception desk."

    "Tất cả khách đến thăm phải đăng ký tại quầy lễ tân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visit Thăm, viếng, ghé thăm
Noun visit Chuyến thăm, cuộc viếng thăm
Noun visitation Sự thăm viếng (thường là chính thức hoặc mang tính kiểm tra), chuyến thăm định kỳ
Adjective visiting Đến thăm, thuộc về khách (dùng để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: visiting professor - giáo sư thỉnh giảng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
videre
Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit
English
visitor

Nguồn gốc 'thăm viếng'

Từ 'visitor' (khách đến thăm) có nguồn gốc từ động từ 'visit' (thăm, viếng). 'Visit' lại xuất phát từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'đi xem, thường xuyên ghé thăm'. Gốc từ xa xưa hơn là 'videre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn thấy'. Vì vậy, một 'visitor' là người đến để 'nhìn thấy' hoặc 'thăm viếng', thể hiện hành động ghé thăm để gặp gỡ hoặc quan sát.

Usage Note

Từ 'visitor' dùng để chỉ người đến thăm một địa điểm, một người, hoặc một sự kiện. Nó thường mang tính chất tạm thời và có thể là vì mục đích xã giao, công việc, hoặc du lịch. Nên phân biệt với 'resident' (cư dân) là người sống thường xuyên ở một địa điểm.

Prepositions

to at in

‘To’ được sử dụng khi đề cập đến người hoặc địa điểm được viếng thăm (a visitor to the museum). ‘At’ thường được sử dụng với các sự kiện (visitors at the conference). ‘In’ được sử dụng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn (visitors in the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visitor
  • frequent frequent visitor
    (khách quen, khách thường xuyên)
  • regular regular visitor
    (khách thường xuyên)
  • unexpected unexpected visitor
    (vị khách bất ngờ)
  • distinguished distinguished visitor
    (khách quý, khách danh dự)
  • unwelcome unwelcome visitor
    (khách không mời mà đến, khách không được chào đón)
Verb + visitor
  • receive receive a visitor
    (tiếp khách)
  • welcome welcome a visitor
    (chào đón một vị khách)
  • attract attract visitors
    (thu hút du khách/khách tham quan)
Visitor + Verb
  • arrive visitors arrive
    (khách đến)
  • flock visitors flock
    (du khách đổ xô đến)

Idioms

  • have visitors

    có khách đến thăm

    "We can't go out tonight, we're having visitors."

    (Tối nay chúng ta không ra ngoài được, nhà đang có khách.)

  • a visitor from out of town

    một vị khách đến từ nơi khác/tỉnh khác

    "We had a visitor from out of town this weekend."

    (Cuối tuần này nhà chúng tôi có khách từ tỉnh khác đến chơi.)

  • be open to visitors

    mở cửa đón khách tham quan (thường dùng cho địa điểm công cộng)

    "The museum is open to visitors daily from 9 AM to 5 PM."

    (Bảo tàng mở cửa đón khách tham quan hàng ngày từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visitor

noun
Lật mặt

Một người đến thăm ai đó hoặc cái gì đó.

"We had several visitors last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the main event starts, the staff will have been watching the visitors arriving for over an hour.
Vào thời điểm sự kiện chính bắt đầu, nhân viên sẽ đã quan sát du khách đến trong hơn một giờ.
Phủ định
By the end of the day, the security guards won't have been expecting any more visitors to the museum.
Vào cuối ngày, các nhân viên bảo vệ sẽ không còn mong đợi thêm bất kỳ du khách nào đến bảo tàng nữa.
Nghi vấn
Will the tour guide have been waiting for the last visitor to arrive for almost half an hour?
Hướng dẫn viên du lịch có phải đã chờ đợi du khách cuối cùng đến trong gần nửa giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a frequent visitor to the museum.
Anh ấy là một khách tham quan thường xuyên của viện bảo tàng.
Phủ định
She is not a visitor here; she works here.
Cô ấy không phải là khách tham quan ở đây; cô ấy làm việc ở đây.
Nghi vấn
Are you a visitor to this city?
Bạn có phải là khách du lịch đến thành phố này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to have many visitors from abroad during the summer.
Chúng tôi đã từng có rất nhiều du khách từ nước ngoài đến thăm vào mùa hè.
Phủ định
She didn't use to be a visitor at this museum, she worked here.
Cô ấy đã không từng là một du khách ở bảo tàng này, cô ấy làm việc ở đây.
Nghi vấn
Did you use to be a frequent visitor to your grandmother's house?
Bạn đã từng là một người thường xuyên đến thăm nhà bà của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visitor".

Văn hóa hiếu khách phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự hiếu khách được đánh giá cao. Khi có khách đến nhà, chủ nhà thường mời nước, đồ ăn nhẹ và trò chuyện để khách cảm thấy thoải mái và được chào đón. Việc thể hiện lòng mến khách là một truyền thống quan trọng.

Món quà nhỏ khi đi thăm

Ở nhiều nước phương Tây, khi bạn đến thăm nhà một người lần đầu tiên hoặc cho một dịp đặc biệt, việc mang theo một món quà nhỏ (như một chai rượu, một bó hoa, hoặc một món tráng miệng) được coi là lịch sự. Đây là cách thể hiện sự trân trọng đối với lời mời của chủ nhà.