guest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is invited to visit or stay in someone's home.
Vietnamese Meaning
Một người được mời đến thăm hoặc ở lại nhà của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have guests coming for dinner tonight."
"Chúng tôi có khách đến ăn tối nay."
-
"Please make our guests feel welcome."
"Xin hãy làm cho các vị khách của chúng ta cảm thấy được chào đón."
-
"He was a guest on the talk show."
"Anh ấy là khách mời trong chương trình trò chuyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guest | khách, khách mời |
| Verb | guest | đóng vai khách mời, tham gia với tư cách khách mời (ví dụ: guest star - diễn viên khách mời) |
| Noun | guestroom | phòng dành cho khách |
| Noun | guesthouse | nhà khách, nhà nghỉ |
| Noun | guestbook | sổ lưu niệm của khách |
| Noun | guest speaker | diễn giả khách mời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'guest' thường chỉ người được tiếp đãi một cách lịch sự, thân thiện. Khác với 'visitor' là từ chung chung hơn, có thể không bao hàm sự chào đón nồng nhiệt như 'guest'.
Prepositions
'at' thường được dùng để chỉ địa điểm (e.g., 'a guest at the hotel'). 'of' thường dùng để chỉ ai đó là khách mời của một sự kiện (e.g., 'a guest of the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
welcome a welcome guest (một vị khách được chào đón)
-
unexpected an unexpected guest (một vị khách không mong đợi)
-
special a special guest (một vị khách đặc biệt)
-
honoured an honoured guest (một vị khách quý)
-
invited an invited guest (một vị khách được mời)
-
uninvited an uninvited guest (một vị khách không mời)
-
distinguished a distinguished guest (một vị khách danh dự)
-
invite to invite guests (mời khách)
-
entertain to entertain guests (chiêu đãi khách)
-
host to host guests (đón tiếp khách (với tư cách chủ nhà))
-
receive to receive guests (tiếp đón khách)
-
accommodate to accommodate guests (sắp xếp chỗ ở cho khách)
-
welcome to welcome guests (chào đón khách)
-
treat to treat guests (đối đãi với khách)
-
guest guest room (phòng dành cho khách)
-
guest guest house (nhà khách)
-
guest guest list (danh sách khách mời)
-
guest guest speaker (diễn giả khách mời)
-
guest guest of honour (khách danh dự)
Idioms
-
be a guest of honour
là khách danh dự, khách quý nhất
"The ambassador was the guest of honour at the charity gala."
(Vị đại sứ là khách danh dự tại buổi dạ tiệc từ thiện.)
-
have guests over
đón khách đến nhà, có khách ghé thăm
"We're having guests over for dinner tonight."
(Tối nay chúng tôi sẽ có khách đến ăn tối.)
-
make someone feel like a guest
khiến ai đó cảm thấy như một vị khách (thường dùng khi ai đó cảm thấy không thuộc về, hoặc không được thoải mái như ở nhà)
"After living here for a year, I still feel like a guest sometimes."
(Sống ở đây một năm rồi mà đôi khi tôi vẫn cảm thấy như một vị khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guest
danh từMột người được mời đến thăm hoặc ở lại nhà của ai đó.
"We have guests coming for dinner tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guest".
