(Top Banner Ad)
guest
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Khách sạn

guest

UK: /ɡest/ • US: /ɡest/

Nghĩa tiếng Việt

khách khách mời thượng khách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is invited to visit or stay in someone's home.

Vietnamese Meaning

Một người được mời đến thăm hoặc ở lại nhà của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have guests coming for dinner tonight."

    "Chúng tôi có khách đến ăn tối nay."

  • "Please make our guests feel welcome."

    "Xin hãy làm cho các vị khách của chúng ta cảm thấy được chào đón."

  • "He was a guest on the talk show."

    "Anh ấy là khách mời trong chương trình trò chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guest khách, khách mời
Verb guest đóng vai khách mời, tham gia với tư cách khách mời (ví dụ: guest star - diễn viên khách mời)
Noun guestroom phòng dành cho khách
Noun guesthouse nhà khách, nhà nghỉ
Noun guestbook sổ lưu niệm của khách
Noun guest speaker diễn giả khách mời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰostis
Proto-Germanic
*gastiz
Old English
gæst, giest
Modern English
guest

Nguồn Gốc Kép Của Từ "Guest"

Từ "guest" có nguồn gốc từ một gốc từ cổ xưa trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*gʰostis) mang ý nghĩa kép là "người lạ" và "chủ nhà". Điều này phản ánh một thời kỳ mà việc chào đón người lạ cực kỳ quan trọng, bởi vì họ có thể là bạn bè hoặc kẻ thù, và lòng hiếu khách thường đảm bảo sự an toàn hoặc liên minh. Trong nhiều văn hóa cổ đại, ranh giới giữa người lạ và khách mời rất mỏng manh, và việc đối xử tốt với người lạ là vấn đề danh dự và sự sống còn.

Usage Note

Từ 'guest' thường chỉ người được tiếp đãi một cách lịch sự, thân thiện. Khác với 'visitor' là từ chung chung hơn, có thể không bao hàm sự chào đón nồng nhiệt như 'guest'.

Prepositions

at of

'at' thường được dùng để chỉ địa điểm (e.g., 'a guest at the hotel'). 'of' thường dùng để chỉ ai đó là khách mời của một sự kiện (e.g., 'a guest of the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guest
  • welcome a welcome guest
    (một vị khách được chào đón)
  • unexpected an unexpected guest
    (một vị khách không mong đợi)
  • special a special guest
    (một vị khách đặc biệt)
  • honoured an honoured guest
    (một vị khách quý)
  • invited an invited guest
    (một vị khách được mời)
  • uninvited an uninvited guest
    (một vị khách không mời)
  • distinguished a distinguished guest
    (một vị khách danh dự)
Verb + guest
  • invite to invite guests
    (mời khách)
  • entertain to entertain guests
    (chiêu đãi khách)
  • host to host guests
    (đón tiếp khách (với tư cách chủ nhà))
  • receive to receive guests
    (tiếp đón khách)
  • accommodate to accommodate guests
    (sắp xếp chỗ ở cho khách)
  • welcome to welcome guests
    (chào đón khách)
  • treat to treat guests
    (đối đãi với khách)
Compounds / Guest + Noun
  • guest guest room
    (phòng dành cho khách)
  • guest guest house
    (nhà khách)
  • guest guest list
    (danh sách khách mời)
  • guest guest speaker
    (diễn giả khách mời)
  • guest guest of honour
    (khách danh dự)

Idioms

  • be a guest of honour

    là khách danh dự, khách quý nhất

    "The ambassador was the guest of honour at the charity gala."

    (Vị đại sứ là khách danh dự tại buổi dạ tiệc từ thiện.)

  • have guests over

    đón khách đến nhà, có khách ghé thăm

    "We're having guests over for dinner tonight."

    (Tối nay chúng tôi sẽ có khách đến ăn tối.)

  • make someone feel like a guest

    khiến ai đó cảm thấy như một vị khách (thường dùng khi ai đó cảm thấy không thuộc về, hoặc không được thoải mái như ở nhà)

    "After living here for a year, I still feel like a guest sometimes."

    (Sống ở đây một năm rồi mà đôi khi tôi vẫn cảm thấy như một vị khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guest

danh từ
Lật mặt

Một người được mời đến thăm hoặc ở lại nhà của ai đó.

"We have guests coming for dinner tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guest".

Truyền Thống Hiếu Khách (Hospitality) ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc đón tiếp khách (hospitality) là một truyền thống quan trọng, thể hiện sự tôn trọng và thân thiện. Chủ nhà thường cố gắng tạo không khí thoải mái, cung cấp thức ăn, đồ uống và chỗ nghỉ ngơi cho khách. Việc từ chối lời mời hoặc không chăm sóc khách chu đáo có thể bị xem là thiếu lịch sự, trong khi việc đón tiếp nồng hậu lại được đánh giá cao.

Mối Quan Hệ Khách - Chủ Nhà

Mối quan hệ giữa khách và chủ nhà có những quy tắc bất thành văn. Khách thường được mong đợi phải lịch sự, biết ơn và không lạm dụng lòng tốt của chủ nhà. Ngược lại, chủ nhà có trách nhiệm đảm bảo khách có trải nghiệm dễ chịu, cung cấp sự thoải mái và riêng tư cần thiết. Mối quan hệ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.