(Top Banner Ad)
resident
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Y học

resident

UK: /ˈrezɪdənt/ • US: /ˈrezɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

cư dân người dân bác sĩ nội trú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives somewhere permanently or on a long-term basis.

Vietnamese Meaning

Một người sống ở đâu đó vĩnh viễn hoặc dài hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a resident of this city and has lived here for ten years."

    "Cô ấy là cư dân của thành phố này và đã sống ở đây được mười năm."

  • "The local residents protested against the new development project."

    "Người dân địa phương phản đối dự án phát triển mới."

  • "After four years of residency, she became a board-certified surgeon."

    "Sau bốn năm nội trú, cô ấy đã trở thành một bác sĩ phẫu thuật được chứng nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside Cư trú, sinh sống
Noun residence Nơi cư trú, sự cư trú
Adjective residential Thuộc về khu dân cư; có tính chất cư trú
Adverb residentially Theo kiểu cư trú; ở khu dân cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
resident
Middle English
resident
Modern English
resident

Nguồn gốc từ 'ngồi lại' và 'ở lại'

Từ "resident" có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ "residere", mang ý nghĩa "ngồi lại" hoặc "ở lại". Điều này gợi lên hình ảnh một người đã định cư và đang sinh sống tại một nơi cụ thể, không chỉ đi ngang qua. Ý nghĩa này đã được bảo toàn qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, phản ánh bản chất của một người cư trú – người có mặt và sống tại một địa điểm nhất định.

Usage Note

Từ 'resident' thường được sử dụng để chỉ người dân của một thành phố, quốc gia, hoặc một khu dân cư cụ thể. Nó nhấn mạnh sự cư trú ổn định và lâu dài, khác với 'visitor' (khách) hoặc 'tourist' (khách du lịch). 'Resident' có thể đề cập đến người có quốc tịch hoặc người nước ngoài đang sinh sống hợp pháp tại một địa điểm.

Prepositions

of in

'resident of': Chỉ người dân của một địa điểm cụ thể (ví dụ: a resident of New York). 'resident in': Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được sử dụng để chỉ nơi cư trú (ví dụ: resident in a particular country).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resident
  • local local resident
    (cư dân địa phương)
  • long-term long-term resident
    (cư dân sống lâu năm)
  • permanent permanent resident
    (cư dân thường trú)
  • legal legal resident
    (cư dân hợp pháp)
  • city city resident
    (cư dân thành phố)
  • new new resident
    (cư dân mới)
Verb + resident
  • become become a resident
    (trở thành cư dân)
  • remain remain a resident
    (tiếp tục là cư dân)
  • serve serve residents
    (phục vụ cư dân)
  • assist assist residents
    (hỗ trợ cư dân)

Idioms

  • resident expert/guru

    chuyên gia nội bộ; chuyên gia thường trực (người luôn có mặt để tư vấn, giải quyết vấn đề trong một lĩnh vực cụ thể)

    "Ask Sarah; she's the resident expert on all things tech."

    (Hãy hỏi Sarah; cô ấy là chuyên gia thường trực về mọi thứ công nghệ.)

  • resident physician/doctor

    bác sĩ nội trú (bác sĩ đã tốt nghiệp trường y nhưng đang trong quá trình đào tạo chuyên sâu tại bệnh viện)

    "After medical school, she became a resident at a major city hospital."

    (Sau khi tốt nghiệp trường y, cô ấy trở thành bác sĩ nội trú tại một bệnh viện lớn trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resident

Danh từ
Lật mặt

Một người sống ở đâu đó vĩnh viễn hoặc dài hạn.

"She is a resident of this city and has lived here for ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resident".

Chương trình bác sĩ nội trú (Medical Residency)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, thuật ngữ "resident" có một ý nghĩa rất quan trọng trong ngành y. Nó dùng để chỉ một bác sĩ đã tốt nghiệp trường y nhưng đang trong quá trình đào tạo chuyên sâu và thực hành tại một bệnh viện. Đây là một giai đoạn kéo dài và đầy thử thách, là nền tảng để họ trở thành chuyên gia được cấp phép trong một lĩnh vực y tế cụ thể.

Tình trạng thường trú nhân (Permanent Residency)

Trong bối cảnh nhập cư và pháp lý quốc tế, "resident" thường được hiểu là "thường trú nhân" (permanent resident). Đây là một tình trạng pháp lý cho phép một người nước ngoài sinh sống và làm việc vĩnh viễn tại một quốc gia mà họ không phải là công dân. Người có tình trạng này thường được cấp thẻ thường trú (ví dụ: Green Card ở Hoa Kỳ) và có nhiều quyền lợi tương tự công dân, ngoại trừ quyền bầu cử.