(Top Banner Ad)
visual effects
B2
Noun (plural) B2 Điện ảnh, Công nghệ, Truyền thông

visual effects

UK: /ˈvɪʒuəl ɪˈfekts/ • US: /ˈvɪʒuəl ɪˈfɛkts/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng hình ảnh kỹ xảo hình ảnh VFX
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Images created for film or television that are produced by computer or other means and are not filmed in the ordinary way.

Vietnamese Meaning

Những hình ảnh được tạo ra cho phim hoặc truyền hình bằng máy tính hoặc các phương tiện khác, không được quay theo cách thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film's visual effects were stunning."

    "Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim thật tuyệt vời."

  • "The company specializes in visual effects for Hollywood movies."

    "Công ty này chuyên về hiệu ứng hình ảnh cho các bộ phim Hollywood."

  • "The use of visual effects has become increasingly common in modern filmmaking."

    "Việc sử dụng hiệu ứng hình ảnh ngày càng trở nên phổ biến trong làm phim hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, liên quan đến việc nhìn
Noun vision tầm nhìn, thị lực; ảo ảnh
Verb visualize hình dung, tưởng tượng
Noun visualization sự hình dung, sự trực quan hóa
Adverb visually bằng thị giác, một cách trực quan
Noun effect tác động, ảnh hưởng, kết quả
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Công nghệ, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
special effects (early 20th century)
English
visual effects (mid-20th century, emerging as distinct term)
English
digital visual effects (late 20th century, post-CGI era)

Nguồn gốc của 'Visual Effects'

Cụm từ "visual effects" (hiệu ứng hình ảnh) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện rõ rệt vào giữa thế kỷ 20 để phân biệt với "special effects" (hiệu ứng đặc biệt) truyền thống. Từ "visual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "visualis" (thuộc về thị giác), mà bản thân nó lại xuất phát từ "videre" (nhìn thấy). Trong khi đó, từ "effects" đến từ tiếng Latin "effectus" (kết quả, thành quả) thông qua tiếng Pháp cổ "effet", gốc là động từ "efficere" (thực hiện, hoàn thành). Khi kết hợp lại, "visual effects" đặc biệt chỉ các kỹ thuật tạo hình ảnh bằng máy tính hoặc xử lý hậu kỳ để tạo ra những cảnh tượng không thể quay trực tiếp, đóng vai trò then chốt trong điện ảnh và truyền hình hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'visual effects' thường được viết tắt là VFX. VFX khác với 'special effects' (SFX), mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau. VFX thường được tạo ra trong quá trình hậu kỳ (post-production), trong khi SFX thường được thực hiện trực tiếp trên phim trường (on-set). VFX bao gồm các kỹ thuật như CGI (Computer-Generated Imagery), compositing (kết hợp các yếu tố hình ảnh khác nhau), và matte painting (vẽ phông nền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual effects
  • stunning stunning visual effects
    (hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp, choáng ngợp)
  • impressive impressive visual effects
    (hiệu ứng hình ảnh ấn tượng)
  • cutting-edge cutting-edge visual effects
    (hiệu ứng hình ảnh tiên tiến nhất)
  • realistic realistic visual effects
    (hiệu ứng hình ảnh chân thực)
  • digital digital visual effects
    (hiệu ứng hình ảnh kỹ thuật số)
Verb + visual effects
  • create create visual effects
    (tạo ra hiệu ứng hình ảnh)
  • use use visual effects
    (sử dụng hiệu ứng hình ảnh)
  • employ
  • employ employ visual effects
    (áp dụng, sử dụng hiệu ứng hình ảnh)
  • enhance enhance visual effects
    (nâng cao, cải thiện hiệu ứng hình ảnh)
  • render render visual effects
    (kết xuất hiệu ứng hình ảnh (trong đồ họa máy tính))
Visual effects + Noun
  • visual effects visual effects artist
    (nghệ sĩ hiệu ứng hình ảnh)
  • visual effects visual effects studio
    (hãng sản xuất hiệu ứng hình ảnh)
  • visual effects visual effects supervisor
    (giám sát hiệu ứng hình ảnh)
  • visual effects visual effects industry
    (ngành công nghiệp hiệu ứng hình ảnh)

Idioms

  • push the boundaries of visual effects

    đẩy lùi giới hạn của công nghệ/kỹ thuật hiệu ứng hình ảnh

    "The film is known for pushing the boundaries of visual effects, creating breathtaking alien worlds."

    (Bộ phim này nổi tiếng vì đã đẩy lùi giới hạn của hiệu ứng hình ảnh, tạo ra những thế giới ngoài hành tinh ngoạn mục.)

  • rely heavily on visual effects

    phụ thuộc nhiều vào hiệu ứng hình ảnh

    "Many modern blockbusters heavily rely on visual effects to bring their fantastical stories to life."

    (Nhiều bộ phim bom tấn hiện đại phụ thuộc nhiều vào hiệu ứng hình ảnh để đưa những câu chuyện kỳ ảo của họ vào cuộc sống.)

  • a masterclass in visual effects

    một tác phẩm bậc thầy về hiệu ứng hình ảnh (ám chỉ việc sử dụng VFX xuất sắc)

    "The movie's climactic battle was a masterclass in visual effects, seamlessly blending live-action with CGI."

    (Trận chiến cao trào của bộ phim là một tác phẩm bậc thầy về hiệu ứng hình ảnh, kết hợp liền mạch cảnh quay thực với CGI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual effects

Noun (plural)
Lật mặt

Những hình ảnh được tạo ra cho phim hoặc truyền hình bằng máy tính hoặc các phương tiện khác, không được quay theo cách thông thường.

"The film's visual effects were stunning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual effects".

Chuyển đổi từ Hiệu ứng Thực tế sang Kỹ thuật số

Ban đầu, hiệu ứng điện ảnh chủ yếu là "hiệu ứng thực tế" (practical effects) như mô hình thu nhỏ, trang điểm, hay kỹ thuật quay phim đặc biệt. Tuy nhiên, từ những năm 1990 trở đi, với sự phát triển mạnh mẽ của đồ họa máy tính (CGI), "hiệu ứng hình ảnh" (visual effects) đã bùng nổ, cho phép tạo ra những thế giới, nhân vật và cảnh quay phức tạp mà không thể thực hiện ngoài đời thực. Sự chuyển đổi này đã cách mạng hóa ngành điện ảnh, mở ra những khả năng sáng tạo vô tận và thay đổi cách kể chuyện trên màn ảnh.

Vai trò thiết yếu trong Phim Bom tấn và Kể chuyện

Hiệu ứng hình ảnh đóng vai trò then chốt trong sự thành công của hầu hết các bộ phim bom tấn hiện đại. Chúng không chỉ làm cho cảnh quay trở nên ngoạn mục hơn mà còn là công cụ thiết yếu để kể những câu chuyện giả tưởng, khoa học viễn tưởng hay lịch sử một cách chân thực và sống động. Nhiều bộ phim hiện nay không thể tồn tại hoặc truyền tải thông điệp của mình nếu thiếu đi sự hỗ trợ đắc lực từ VFX, biến những ý tưởng táo bạo nhất thành hiện thực trên màn ảnh lớn.