(Top Banner Ad)
motion capture
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Điện ảnh, Giải trí, Kỹ thuật

motion capture

UK: /ˈməʊʃən ˌkæptʃər/ • US: /ˈmoʊʃən ˌkæptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bắt chuyển động ghi hình chuyển động thu giữ chuyển động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recording movement and translating it into digital data, typically used to animate digital characters or objects.

Vietnamese Meaning

Quy trình ghi lại chuyển động và chuyển đổi nó thành dữ liệu kỹ thuật số, thường được sử dụng để tạo hoạt ảnh cho các nhân vật hoặc đối tượng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The filmmakers used motion capture to create realistic movements for the CGI characters."

    "Các nhà làm phim đã sử dụng motion capture để tạo ra những chuyển động chân thực cho các nhân vật CGI."

  • "Motion capture technology is widely used in the video game industry."

    "Công nghệ motion capture được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp trò chơi điện tử."

  • "The actor wore a special suit for the motion capture session."

    "Diễn viên đã mặc một bộ đồ đặc biệt cho buổi motion capture."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motion capture Kỹ thuật ghi hình chuyển động; sự ghi lại chuyển động
Verb motion-capture Ghi lại chuyển động (của ai đó/cái gì đó) bằng kỹ thuật motion capture
Adjective motion-captured Đã được ghi lại chuyển động bằng kỹ thuật motion capture
Noun (Informal) mocap Từ viết tắt của motion capture
Noun (Person) motion capture artist Nghệ sĩ chuyên về kỹ thuật ghi hình chuyển động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện ảnh, Giải trí, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
motion
English
capture
English
motion capture

Nguồn gốc và sự phát triển

Thuật ngữ "motion capture" là một sự kết hợp tương đối hiện đại từ hai từ tiếng Anh: "motion" (chuyển động) và "capture" (ghi lại). Kỹ thuật này bắt đầu được phát triển vào những năm 1970 và 1980, ban đầu chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học để phân tích chuyển động của con người. Sau đó, nó nhanh chóng được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp giải trí, đặc biệt là điện ảnh và trò chơi điện tử, để ghi lại chuyển động của diễn viên và tái tạo chúng một cách chân thực cho các nhân vật hoạt hình hoặc kỹ thuật số.

Usage Note

Motion capture thường được viết tắt là mocap. Nó khác với hoạt hình truyền thống ở chỗ sử dụng dữ liệu chuyển động thực tế thay vì vẽ tay hoặc tạo mô hình thủ công từng khung hình. Nó cung cấp một cách nhanh chóng và chính xác để ghi lại các chuyển động phức tạp.

Prepositions

in for

in: Được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc bối cảnh sử dụng motion capture (ví dụ: 'motion capture in filmmaking'). for: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng motion capture (ví dụ: 'motion capture for character animation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + motion capture
  • use use motion capture
    (sử dụng kỹ thuật ghi hình chuyển động)
  • apply apply motion capture
    (áp dụng kỹ thuật ghi hình chuyển động)
  • perform perform motion capture
    (thực hiện việc ghi hình chuyển động)
Adjective + motion capture
  • real-time real-time motion capture
    (ghi hình chuyển động thời gian thực)
  • optical optical motion capture
    (ghi hình chuyển động quang học)
  • advanced advanced motion capture
    (ghi hình chuyển động tiên tiến)
Noun + motion capture
  • technology motion capture technology
    (công nghệ ghi hình chuyển động)
  • suit motion capture suit
    (bộ đồ ghi hình chuyển động (để ghi lại chuyển động))
  • data motion capture data
    (dữ liệu ghi hình chuyển động)
  • studio motion capture studio
    (phòng thu ghi hình chuyển động)

Idioms

  • motion capture animation

    Hoạt hình được tạo ra bằng kỹ thuật ghi hình chuyển động

    "Many modern animated films rely heavily on motion capture animation for realistic character movements."

    (Nhiều phim hoạt hình hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào hoạt hình ghi hình chuyển động để có những chuyển động nhân vật chân thực.)

  • motion capture performance

    Màn trình diễn (của diễn viên) được ghi lại bằng kỹ thuật ghi hình chuyển động

    "Andy Serkis is renowned for his extraordinary motion capture performance as Gollum in 'The Lord of the Rings'."

    (Andy Serkis nổi tiếng với màn trình diễn ghi hình chuyển động phi thường của mình trong vai Gollum trong 'Chúa tể những chiếc nhẫn'.)

  • to do motion capture

    Thực hiện việc ghi hình chuyển động

    "The studio is hiring new artists to do motion capture for their upcoming video game."

    (Phòng thu đang tuyển dụng các nghệ sĩ mới để thực hiện việc ghi hình chuyển động cho trò chơi điện tử sắp ra mắt của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motion capture

Danh từ
Lật mặt

Quy trình ghi lại chuyển động và chuyển đổi nó thành dữ liệu kỹ thuật số, thường được sử dụng để tạo hoạt ảnh cho các nhân vật hoặc đối tượng kỹ thuật số.

"The filmmakers used motion capture to create realistic movements for the CGI characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technology of motion capture, which allows for realistic character animation, is increasingly used in video games.
Công nghệ motion capture, cho phép tạo hoạt hình nhân vật chân thực, ngày càng được sử dụng rộng rãi trong trò chơi điện tử.
Phủ định
Motion capture, which many studios initially rejected due to its cost, has now become a standard practice.
Motion capture, mà nhiều studio ban đầu từ chối vì chi phí của nó, giờ đã trở thành một thông lệ tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is motion capture, which requires specialized equipment and skilled technicians, the best solution for your project?
Liệu motion capture, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật viên lành nghề, có phải là giải pháp tốt nhất cho dự án của bạn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing motion capture requires a lot of patience and precision.
Thực hành motion capture đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và độ chính xác.
Phủ định
He isn't accustomed to using motion capture in his animation projects.
Anh ấy không quen sử dụng motion capture trong các dự án hoạt hình của mình.
Nghi vấn
Is implementing motion capture always the best solution for realistic character movement?
Liệu việc triển khai motion capture có phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất cho chuyển động nhân vật chân thực không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use motion capture in filmmaking allows for more realistic character movements.
Việc sử dụng công nghệ ghi hình chuyển động trong làm phim cho phép các nhân vật có chuyển động chân thực hơn.
Phủ định
It's important not to overuse motion capture, as it can sometimes look unnatural.
Điều quan trọng là không nên lạm dụng công nghệ ghi hình chuyển động, vì đôi khi nó có thể trông không tự nhiên.
Nghi vấn
Why do studios choose to invest in motion capture technology for their animated films?
Tại sao các hãng phim lại chọn đầu tư vào công nghệ ghi hình chuyển động cho các bộ phim hoạt hình của họ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Filmmakers often use motion capture technology to create realistic animations.
Các nhà làm phim thường sử dụng công nghệ motion capture để tạo ra các hoạt hình chân thực.
Phủ định
Only after extensive calibration did the motion capture system accurately record the actor's movements.
Chỉ sau khi hiệu chỉnh rộng rãi, hệ thống motion capture mới ghi lại chính xác các chuyển động của diễn viên.
Nghi vấn
Rarely do we see such realistic character movements without the use of motion capture.
Hiếm khi chúng ta thấy những chuyển động nhân vật chân thực như vậy mà không sử dụng motion capture.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Motion capture is used in many films nowadays, isn't it?
Ngày nay, công nghệ motion capture được sử dụng trong nhiều bộ phim, đúng không?
Phủ định
Motion capture wasn't used in early animated films, was it?
Công nghệ motion capture đã không được sử dụng trong các bộ phim hoạt hình thời kỳ đầu, phải không?
Nghi vấn
Motion capture is becoming increasingly popular in video games, isn't it?
Motion capture ngày càng trở nên phổ biến trong trò chơi điện tử, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motion capture".

Cách mạng hóa ngành giải trí

Motion capture đã tạo nên một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp điện ảnh và trò chơi điện tử. Nó cho phép các nhà làm phim và nhà phát triển game tạo ra các nhân vật kỹ thuật số với chuyển động cực kỳ tự nhiên và chân thực, bằng cách ghi lại trực tiếp diễn xuất của các diễn viên. Điều này đã mở ra cánh cửa cho việc kể chuyện phức tạp hơn và tạo ra các thế giới ảo sống động, đưa khán giả và người chơi hòa mình sâu sắc hơn vào câu chuyện.

Ứng dụng đa dạng ngoài giải trí

Ngoài lĩnh vực giải trí, motion capture còn có nhiều ứng dụng quan trọng khác. Trong y học, nó được dùng để phân tích dáng đi, hỗ trợ phục hồi chức năng và thiết kế chân tay giả. Trong thể thao, nó giúp các vận động viên phân tích và cải thiện kỹ thuật. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong đào tạo mô phỏng, robotics và thậm chí là thiết kế công nghiệp, chứng tỏ sự linh hoạt và tầm quan trọng của công nghệ này.