(Top Banner Ad)
special effects
B2
noun (plural) B2 Điện ảnh, Truyền hình, Giải trí

special effects

UK: /ˈspeʃəl ɪˈfekts/ • US: /ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ xảo điện ảnh hiệu ứng đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Illusions or visual tricks used in the film, television, theatre, video game and simulator industries to simulate the imagined events in a story or virtual world.

Vietnamese Meaning

Kỹ xảo điện ảnh; những hiệu ứng đặc biệt được sử dụng trong phim ảnh, truyền hình, sân khấu, trò chơi điện tử và công nghiệp mô phỏng để mô phỏng các sự kiện tưởng tượng trong một câu chuyện hoặc thế giới ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was criticized for its overuse of special effects."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì lạm dụng kỹ xảo điện ảnh."

  • "The special effects in that film were truly amazing."

    "Kỹ xảo điện ảnh trong bộ phim đó thực sự rất tuyệt vời."

  • "Many modern films rely heavily on special effects."

    "Nhiều bộ phim hiện đại dựa rất nhiều vào kỹ xảo điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun special effect một hiệu ứng đặc biệt (một hiệu ứng riêng lẻ)
Adjective special-effects thuộc về hoặc liên quan đến hiệu ứng đặc biệt (ví dụ: a special-effects movie – một bộ phim có hiệu ứng đặc biệt)
Noun special effects artist nghệ sĩ hiệu ứng đặc biệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Modern English
special
Latin
effectus
Old French
effect
Middle English
effect
Modern English
effect
Modern English
special effects

Nguồn gốc của 'Special Effects'

Cụm từ 'special effects' (hiệu ứng đặc biệt) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, ra đời cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh vào đầu thế kỷ 20. Từ 'special' (đặc biệt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis' (thuộc về một loại cụ thể), và từ 'effect' (hiệu ứng, kết quả) bắt nguồn từ tiếng Latin 'effectus' (sự hoàn thành, thành quả). Khi phim ảnh bắt đầu xuất hiện, các nhà làm phim cần một thuật ngữ để chỉ những kỹ thuật và thủ thuật sáng tạo được sử dụng để tạo ra những hình ảnh, cảnh quay phi thường hoặc không thể thực hiện bằng cách thông thường, từ đó cụm từ 'special effects' trở nên phổ biến để mô tả những phép thuật thị giác này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật và quy trình được sử dụng để tạo ra những cảnh mà không thể hoặc quá tốn kém để thực hiện bằng cách quay phim thông thường. Đôi khi được rút gọn thành SFX hoặc SPFX.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special effects
  • impressive impressive special effects
    (hiệu ứng đặc biệt ấn tượng)
  • stunning stunning special effects
    (hiệu ứng đặc biệt choáng ngợp/tuyệt đẹp)
  • realistic realistic special effects
    (hiệu ứng đặc biệt chân thực)
  • visual visual special effects (VFX)
    (hiệu ứng đặc biệt hình ảnh (VFX))
  • practical practical special effects
    (hiệu ứng đặc biệt vật lý/thực tế (được tạo ra trên phim trường))
  • computer-generated computer-generated special effects (CGI)
    (hiệu ứng đặc biệt tạo bằng máy tính (CGI))
Verb + special effects
  • create create special effects
    (tạo ra hiệu ứng đặc biệt)
  • use use special effects
    (sử dụng hiệu ứng đặc biệt)
  • employ employ special effects
    (áp dụng/sử dụng hiệu ứng đặc biệt)
  • rely on rely on special effects
    (phụ thuộc vào hiệu ứng đặc biệt)
  • integrate integrate special effects
    (tích hợp hiệu ứng đặc biệt)

Idioms

  • state-of-the-art special effects

    hiệu ứng đặc biệt tiên tiến nhất/hiện đại nhất

    "The new movie boasts state-of-the-art special effects that truly immerse the audience."

    (Bộ phim mới tự hào với hiệu ứng đặc biệt tiên tiến nhất, thực sự cuốn hút khán giả.)

  • the magic of special effects

    phép màu/sức hút của hiệu ứng đặc biệt

    "From flying superheroes to alien worlds, we are often captivated by the magic of special effects."

    (Từ siêu anh hùng bay lượn đến thế giới ngoài hành tinh, chúng ta thường bị mê hoặc bởi phép màu của hiệu ứng đặc biệt.)

  • overuse of special effects

    việc lạm dụng hiệu ứng đặc biệt

    "Some critics argue that the movie suffers from an overuse of special effects, overshadowing the plot."

    (Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim bị lạm dụng hiệu ứng đặc biệt, làm lu mờ cốt truyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special effects

noun (plural)
Lật mặt

Kỹ xảo điện ảnh; những hiệu ứng đặc biệt được sử dụng trong phim ảnh, truyền hình, sân khấu, trò chơi điện tử và công nghiệp mô phỏng để mô phỏng các sự kiện tưởng tượng trong một câu chuyện hoặc thế giới ảo.

"The movie was criticized for its overuse of special effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special effects".

Sự tiến hóa từ hiệu ứng vật lý đến kỹ thuật số

Ban đầu, 'special effects' chủ yếu dựa vào các kỹ thuật vật lý (practical effects) như mô hình thu nhỏ, trang điểm phức tạp, hoặc các phương pháp quay phim sáng tạo. Tuy nhiên, với sự ra đời của công nghệ máy tính và phần mềm đồ họa (CGI - Computer-Generated Imagery), đặc biệt là từ cuối thế kỷ 20, hiệu ứng đặc biệt đã chuyển mình mạnh mẽ sang dạng kỹ thuật số, cho phép tạo ra những hình ảnh chân thực và phi thường mà trước đây không thể thực hiện được, mở ra kỷ nguyên mới cho điện ảnh.

Giải Oscar cho Hiệu ứng hình ảnh

Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Hoa Kỳ đã công nhận tầm quan trọng của hiệu ứng đặc biệt bằng cách trao Giải Oscar cho Hiệu ứng hình ảnh (Academy Award for Best Visual Effects) hàng năm. Giải thưởng này vinh danh những thành tựu xuất sắc trong việc tạo ra các hiệu ứng hình ảnh đột phá, đóng góp vào thành công và sức hấp dẫn của các bộ phim, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với công việc phức tạp và sáng tạo của các chuyên gia hiệu ứng.