(Top Banner Ad)
cgi (computer-generated imagery)
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Điện ảnh

cgi (computer-generated imagery)

UK: /ˌsiː.dʒiːˈaɪ/ • US: /ˌsiː.dʒiːˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh do máy tính tạo ra kỹ xảo điện ảnh bằng máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Images generated by computer technology, especially in animated films and special effects.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh được tạo ra bằng công nghệ máy tính, đặc biệt trong phim hoạt hình và hiệu ứng đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie used a lot of CGI to create realistic dinosaurs."

    "Bộ phim đã sử dụng rất nhiều CGI để tạo ra những con khủng long chân thực."

  • "The CGI in that film was so realistic it was hard to believe it wasn't real."

    "CGI trong bộ phim đó chân thực đến nỗi khó tin là nó không phải thật."

  • "CGI has revolutionized the film industry, allowing filmmakers to create incredible visual experiences."

    "CGI đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện ảnh, cho phép các nhà làm phim tạo ra những trải nghiệm hình ảnh đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Computer Graphics Đồ họa máy tính
Noun Visual Effects (VFX) Hiệu ứng hình ảnh (Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả CGI)
Noun CG artist Nghệ sĩ đồ họa máy tính / Họa sĩ CGI
Verb Render Kết xuất/Dựng hình (Quá trình tạo ra hình ảnh CGI)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s)
Computer Graphics
English (1980s)
Computer-Generated Imagery (The full phrase appears)
English (Modern)
CGI (Acronym adopted)

Nguồn gốc của Kỹ xảo Máy tính

CGI là viết tắt của 'Computer-Generated Imagery', nghĩa là Hình ảnh được Tạo ra bằng Máy tính. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào khoảng thập niên 1980-1990, đánh dấu sự chuyển mình của ngành công nghiệp điện ảnh, cho phép các nhà làm phim tạo ra những cảnh quay phức tạp hoặc siêu thực mà trước đây là điều không tưởng.

Usage Note

CGI thường được dùng để chỉ các hình ảnh hoặc cảnh quay mà không thể (hoặc rất khó) thực hiện bằng cách quay phim thông thường. Nó có thể bao gồm từ các hiệu ứng nhỏ như thay đổi màu sắc đến việc tạo ra toàn bộ nhân vật và thế giới ảo. CGI khác với VFX (visual effects) ở chỗ CGI tạo ra hình ảnh từ đầu, trong khi VFX thường chỉnh sửa hoặc thêm hiệu ứng vào hình ảnh đã quay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cgi (computer-generated imagery)
  • stunning stunning cgi (computer-generated imagery)
    (Kỹ xảo CGI tuyệt đẹp/choáng ngợp)
  • poor poor cgi (computer-generated imagery)
    (Kỹ xảo CGI kém chất lượng)
  • photo-realistic photo-realistic cgi (computer-generated imagery)
    (Kỹ xảo CGI chân thực như ảnh)
Verb + cgi (computer-generated imagery)
  • use use cgi (computer-generated imagery)
    (Sử dụng kỹ xảo CGI)
  • rely heavily on rely heavily on cgi (computer-generated imagery)
    (Phụ thuộc quá nhiều vào CGI)
  • create create cgi (computer-generated imagery)
    (Tạo ra hình ảnh CGI)
Noun + cgi (computer-generated imagery)
  • CGI CGI (computer-generated imagery) effects
    (Các hiệu ứng CGI)
  • CGI CGI (computer-generated imagery) sequence
    (Phân cảnh CGI)

Idioms

  • cutting-edge CGI

    Kỹ xảo CGI tiên tiến nhất/hiện đại nhất

    "The new superhero movie boasts cutting-edge CGI."

    (Bộ phim siêu anh hùng mới tự hào có kỹ xảo CGI tiên tiến nhất.)

  • overreliance on CGI

    Sự lạm dụng/phụ thuộc quá mức vào CGI

    "Many critics noted the film's overreliance on CGI instead of practical effects."

    (Nhiều nhà phê bình đã chỉ ra rằng bộ phim quá lạm dụng CGI thay vì sử dụng hiệu ứng thực tế.)

  • the uncanny valley of CGI

    Thung lũng kỳ lạ của CGI (Cảm giác khó chịu khi hình ảnh CGI gần giống người thật nhưng không hoàn hảo)

    "Early attempts at human faces in CGI often fall into the uncanny valley."

    (Những nỗ lực ban đầu tái tạo khuôn mặt người bằng CGI thường rơi vào 'thung lũng kỳ lạ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cgi (computer-generated imagery)

danh từ
Lật mặt

Hình ảnh được tạo ra bằng công nghệ máy tính, đặc biệt trong phim hoạt hình và hiệu ứng đặc biệt.

"The movie used a lot of CGI to create realistic dinosaurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cgi (computer-generated imagery)".

Kỷ nguyên Jurassic Park

Bộ phim 'Jurassic Park' (Công viên Kỷ Jura) năm 1993 được coi là cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử CGI. Nó chứng minh rằng CGI có thể tạo ra các sinh vật sống động và chân thực, thay đổi hoàn toàn cách Hollywood sản xuất các bộ phim bom tấn sau này.

Thay thế hiệu ứng thực tế

Sự phát triển của CGI đã làm giảm đáng kể việc sử dụng 'practical effects' (các hiệu ứng thực tế như mô hình, hóa trang, hoặc cảnh quay nổ thật). Mặc dù CGI giúp tiết kiệm chi phí và thời gian ở một số khía cạnh, nhiều nhà làm phim vẫn tranh luận rằng hiệu ứng thực tế mang lại cảm giác trọng lượng và độ chân thực tốt hơn.