(Top Banner Ad)
visual workflow management
Quản lý dự án, Sản xuất

visual workflow management

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Visualization Sự trực quan hóa, sự hình dung
Verb Visualize Hình dung, trực quan hóa
Noun Manager Người quản lý
Noun Workflow Quy trình làm việc

Subject Area

Quản lý dự án, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
Visual (from Latin visualis)
English
Workflow
English
Management (from Italian management)

Sự hình thành 'Visual'

Từ 'visual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visualis', có nghĩa là 'thuộc về thị giác'. Ý tưởng về việc sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông tin đã có từ rất lâu, từ các bức vẽ trong hang động đến các sơ đồ hiện đại.

Sự hình thành 'Workflow'

Từ 'workflow' mô tả một chuỗi các hoạt động cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ. Khái niệm này phát triển cùng với sự phát triển của sản xuất và quản lý dự án.

Sự hình thành 'Management'

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Ý 'maneggiare', có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'điều khiển'. Ý tưởng về quản lý và tổ chức công việc đã xuất hiện từ thời cổ đại, nhưng nó đã phát triển mạnh mẽ trong thời đại công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual workflow management
  • Effective visual workflow management
    (Quản lý quy trình làm việc trực quan hiệu quả)
  • Efficient visual workflow management
    (Quản lý quy trình làm việc trực quan hiệu quả)
  • Modern visual workflow management
    (Quản lý quy trình làm việc trực quan hiện đại)
Verb + visual workflow management
  • Implement visual workflow management
    (Triển khai quản lý quy trình làm việc trực quan)
  • Utilize visual workflow management
    (Sử dụng quản lý quy trình làm việc trực quan)
  • Improve visual workflow management
    (Cải thiện quản lý quy trình làm việc trực quan)

Idioms

  • Get a clear picture with visual workflow management

    Hiểu rõ vấn đề thông qua quản lý quy trình làm việc trực quan

    "We can get a clear picture of the project status with visual workflow management."

    (Chúng ta có thể hiểu rõ tình trạng dự án thông qua quản lý quy trình làm việc trực quan.)

  • Streamline processes with visual workflow management

    Tối ưu hóa quy trình bằng quản lý quy trình làm việc trực quan

    "We can streamline our processes with visual workflow management."

    (Chúng ta có thể tối ưu hóa các quy trình của mình bằng quản lý quy trình làm việc trực quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual workflow management

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual workflow management".

Lean Management

Quản lý tinh gọn (Lean Management) là một phương pháp quản lý tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình làm việc. Quản lý quy trình làm việc trực quan thường được sử dụng trong các tổ chức áp dụng Lean Management để giúp xác định và loại bỏ các nút thắt cổ chai trong quy trình.

Agile Development

Phát triển linh hoạt (Agile Development) là một phương pháp phát triển phần mềm lặp đi lặp lại và gia tăng. Quản lý quy trình làm việc trực quan thường được sử dụng trong các nhóm Agile để theo dõi tiến độ và đảm bảo rằng mọi người đều biết những gì cần phải làm.