(Top Banner Ad)
vividness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Mỹ thuật

vividness

UK: /ˈvɪvɪdnəs/ • US: /ˈvɪvɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính sinh động độ sống động sự rõ nét tính chân thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being vivid; the intensity of color, light, etc.; or the quality of being clear and detailed.

Vietnamese Meaning

Tính sinh động; độ mạnh mẽ của màu sắc, ánh sáng, v.v.; hoặc chất lượng rõ ràng và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vividness of her description brought the scene to life."

    "Sự sinh động trong mô tả của cô ấy đã làm cho cảnh tượng trở nên sống động."

  • "The author is known for the vividness of his characters."

    "Tác giả được biết đến với sự sinh động trong các nhân vật của mình."

  • "She recounted the story with great vividness."

    "Cô ấy kể lại câu chuyện với sự sinh động tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vivid sống động, rõ ràng
Adverb vividly một cách sống động, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vividus
English
vivid
English
vividness

Nguồn gốc của 'vividness'

Từ 'vividness' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vividus', có nghĩa là 'đầy sức sống'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là 'sống động, rõ ràng'. 'Vividness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' để tạo thành một danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc sống động.

Usage Note

Vividness thường được dùng để chỉ sự sống động, chân thực và dễ hình dung trong miêu tả, ký ức, hoặc trải nghiệm. Nó nhấn mạnh khả năng tác động mạnh mẽ đến giác quan và trí tưởng tượng của người tiếp nhận. So sánh với 'clarity' (sự rõ ràng), 'vividness' thiên về cảm xúc và giác quan hơn, trong khi 'clarity' tập trung vào sự dễ hiểu.

Prepositions

in of

'in vividness': Diễn tả mức độ sinh động trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The painting excelled in vividness.' ('of vividness': Diễn tả thuộc tính sinh động của một đối tượng. Ví dụ: 'The vividness of her dreams was startling.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vividness
  • remarkable remarkable vividness
    (sự sống động đáng chú ý)
  • striking striking vividness
    (sự sống động nổi bật)
  • sheer sheer vividness
    (sự sống động tuyệt đối)
Verb + vividness
  • capture capture the vividness
    (nắm bắt sự sống động)
  • add add vividness
    (thêm sự sống động)
  • increase increase the vividness
    (tăng cường sự sống động)

Idioms

  • in vivid detail

    một cách chi tiết và sống động

    "She described the accident in vivid detail."

    (Cô ấy mô tả vụ tai nạn một cách chi tiết và sống động.)

  • lose vividness

    mất đi sự sống động

    "The colors of the old photograph have lost their vividness."

    (Màu sắc của bức ảnh cũ đã mất đi sự sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vividness

Danh từ
Lật mặt

Tính sinh động; độ mạnh mẽ của màu sắc, ánh sáng, v.v.; hoặc chất lượng rõ ràng và chi tiết.

"The vividness of her description brought the scene to life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vividness".

Vai trò của màu sắc trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, màu sắc đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa và cảm xúc. Sự 'vividness' của màu sắc có thể tượng trưng cho niềm vui, sự may mắn hoặc thậm chí là nguy hiểm, tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.